Phong độ Fjolnir gần đây, KQ Fjolnir mới nhất
Phong độ Fjolnir gần đây
-
05/09/2026FjolnirThrottur Vogum1 - 0D
-
28/08/2026Hviti RiddarinnFjolnir1 - 1D
-
23/08/2026Kari AkranesFjolnir1 - 0L
-
20/08/2026FjolnirFjardabyggd Leiknir1 - 2L
-
15/08/2026UMF SelfossFjolnir3 - 2L
-
08/08/2026FjolnirKF Gardabaer2 - 0W
-
30/07/2026Vikingur OlafsvikFjolnir0 - 1D
-
25/07/2026FjolnirHaukar Hafnarfjordur2 - 0W
-
18/07/2026MagniFjolnir1 - 2L
-
12/07/2026Dalvik ReynirFjolnir0 - 1W
Thống kê phong độ Fjolnir gần đây, KQ Fjolnir mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 3 | 3 | 4 |
Thống kê phong độ Fjolnir gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - Hạng 2 Iceland | 10 | 3 | 3 | 4 |
Phong độ Fjolnir gần đây: theo giải đấu
-
05/09/2026FjolnirThrottur Vogum1 - 0D
-
28/08/2026Hviti RiddarinnFjolnir1 - 1D
-
23/08/2026Kari AkranesFjolnir1 - 0L
-
20/08/2026FjolnirFjardabyggd Leiknir1 - 2L
-
15/08/2026UMF SelfossFjolnir3 - 2L
-
08/08/2026FjolnirKF Gardabaer2 - 0W
-
30/07/2026Vikingur OlafsvikFjolnir0 - 1D
-
25/07/2026FjolnirHaukar Hafnarfjordur2 - 0W
-
18/07/2026MagniFjolnir1 - 2L
-
12/07/2026Dalvik ReynirFjolnir0 - 1W
- Kết quả Fjolnir mới nhất ở giải Hạng 2 Iceland
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Fjolnir gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Fjolnir (sân nhà) | 6 | 3 | 0 | 0 |
| Fjolnir (sân khách) | 4 | 0 | 0 | 4 |
BXH Hạng nhất Iceland mùa giải 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Afturelding | 22 | 14 | 3 | 5 | 65 | 33 | 32 | 45 | H H T T T B |
| 2 | Throttur Reykjavik | 22 | 13 | 4 | 5 | 50 | 25 | 25 | 43 | H B T B T T |
| 3 | Fylkir | 22 | 13 | 1 | 8 | 49 | 36 | 13 | 40 | B H B T T B |
| 4 | HK Kopavogs | 22 | 12 | 2 | 8 | 52 | 40 | 12 | 38 | B T H T B T |
| 5 | UMF Njardvik | 22 | 12 | 2 | 8 | 38 | 29 | 9 | 38 | T T B T B T |
| 6 | Leiknir Reykjavik | 22 | 8 | 4 | 10 | 34 | 33 | 1 | 28 | T B T B T B |
| 7 | IR Reykjavik | 22 | 8 | 4 | 10 | 40 | 46 | -6 | 28 | T B T T B T |
| 8 | Grotta Seltjarnarnes | 22 | 8 | 3 | 11 | 36 | 43 | -7 | 27 | B H B B B B |
| 9 | Vestri | 22 | 8 | 3 | 11 | 30 | 43 | -13 | 27 | B T B T B B |
| 10 | Volsungur husavik | 22 | 7 | 5 | 10 | 32 | 44 | -12 | 26 | T T T B T T |
| 11 | Grindavik | 22 | 5 | 10 | 7 | 25 | 35 | -10 | 25 | B T H B T H |
| 12 | KFR Aegir | 22 | 2 | 3 | 17 | 25 | 69 | -44 | 9 | B B B B B H |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Iceland
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Iceland
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Iceland
- Bảng xếp hạng VĐQG Iceland
- Bảng xếp hạng Hạng nhất nữ Iceland
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Iceland
- Bảng xếp hạng Cúp Reykjavik
- Bảng xếp hạng VĐQG Iceland nữ
- Bảng xếp hạng Cúp nữ Reykjavik Iceland
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Iceland nữ
- Bảng xếp hạng Iceland B