Phong độ Fram Reykjavik gần đây, KQ Fram Reykjavik mới nhất
Phong độ Fram Reykjavik gần đây
-
06/09/2026Vikingur ReykjavikFram Reykjavik 11 - 1D
-
31/08/2026Fram ReykjavikKA Akureyri1 - 1D
-
25/08/2026BreidablikFram Reykjavik1 - 4W
-
18/08/2026Fram ReykjavikStjarnan Gardabaer2 - 1W
-
11/08/2026Fram ReykjavikKR Reykjavik1 - 3L
-
01/08/2026IBV VestmannaeyjarFram Reykjavik0 - 2W
-
27/07/2026Fram ReykjavikHafnarfjordur0 - 0D
-
19/07/20261 Valur ReykjavikFram Reykjavik1 - 3W
-
13/07/2026Fram ReykjavikThor Akureyri2 - 1W
-
07/07/2026KeflavikFram Reykjavik0 - 0D
Thống kê phong độ Fram Reykjavik gần đây, KQ Fram Reykjavik mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 5 | 4 | 1 |
Thống kê phong độ Fram Reykjavik gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - VĐQG Iceland | 10 | 5 | 4 | 1 |
Phong độ Fram Reykjavik gần đây: theo giải đấu
-
06/09/2026Vikingur ReykjavikFram Reykjavik 11 - 1D
-
31/08/2026Fram ReykjavikKA Akureyri1 - 1D
-
25/08/2026BreidablikFram Reykjavik1 - 4W
-
18/08/2026Fram ReykjavikStjarnan Gardabaer2 - 1W
-
11/08/2026Fram ReykjavikKR Reykjavik1 - 3L
-
01/08/2026IBV VestmannaeyjarFram Reykjavik0 - 2W
-
27/07/2026Fram ReykjavikHafnarfjordur0 - 0D
-
19/07/20261 Valur ReykjavikFram Reykjavik1 - 3W
-
13/07/2026Fram ReykjavikThor Akureyri2 - 1W
-
07/07/2026KeflavikFram Reykjavik0 - 0D
- Kết quả Fram Reykjavik mới nhất ở giải VĐQG Iceland
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Fram Reykjavik gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Fram Reykjavik (sân nhà) | 9 | 5 | 0 | 0 |
| Fram Reykjavik (sân khách) | 1 | 0 | 0 | 1 |
BXH VĐQG Iceland mùa giải 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vikingur Reykjavik | 22 | 16 | 5 | 1 | 67 | 21 | 46 | 53 | H H T T H H |
| 2 | Fram Reykjavik | 22 | 13 | 6 | 3 | 56 | 42 | 14 | 45 | T B T T H H |
| 3 | KR Reykjavik | 22 | 13 | 5 | 4 | 74 | 49 | 25 | 44 | H T H T H B |
| 4 | Breidablik | 22 | 8 | 6 | 8 | 43 | 41 | 2 | 30 | B B H B B B |
| 5 | Akranes | 22 | 8 | 6 | 8 | 39 | 41 | -2 | 30 | H T T H H T |
| 6 | Keflavik | 22 | 8 | 4 | 10 | 33 | 38 | -5 | 28 | T B T T B B |
| 7 | Stjarnan Gardabaer | 22 | 8 | 4 | 10 | 42 | 50 | -8 | 28 | T T B T T H |
| 8 | Valur Reykjavik | 22 | 8 | 3 | 11 | 39 | 45 | -6 | 27 | B T H B H T |
| 9 | Hafnarfjordur | 22 | 4 | 9 | 9 | 27 | 39 | -12 | 21 | H T B H T B |
| 10 | Thor Akureyri | 22 | 6 | 3 | 13 | 22 | 50 | -28 | 21 | T B B B T T |
| 11 | KA Akureyri | 22 | 5 | 5 | 12 | 35 | 48 | -13 | 20 | B B H B H T |
| 12 | IBV Vestmannaeyjar | 22 | 4 | 6 | 12 | 32 | 45 | -13 | 18 | B H B B B H |
Title Play-offs
Relegation Play-offs
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Iceland
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Iceland
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Iceland
- Bảng xếp hạng VĐQG Iceland
- Bảng xếp hạng Hạng nhất nữ Iceland
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Iceland
- Bảng xếp hạng Cúp Reykjavik
- Bảng xếp hạng VĐQG Iceland nữ
- Bảng xếp hạng Cúp nữ Reykjavik Iceland
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Iceland nữ
- Bảng xếp hạng Iceland B