Phong độ Grotta Nữ gần đây, KQ Grotta Nữ mới nhất

Phong độ Grotta Nữ gần đây

  • 05/09/2026
    Volsungur Husavik Nữ
    Grotta Nữ
    1 - 1
    W
  • 29/08/2026
    Grotta Nữ
    UMF Selfoss Nữ
    1 - 0
    W
  • 22/08/2026
    Keflavik Nữ
    Grotta Nữ
    0 - 0
    W
  • 15/08/2026
    1 Grotta Nữ
    Tindastoll Neisti Nữ 1
    5 - 0
    W
  • 07/08/2026
    KR Reykjavik Nữ
    Grotta Nữ
    0 - 0
    D
  • 24/07/2026
    Grotta Nữ
    Fjardab Hottur Leiknir Nữ
    1 - 1
    D
  • 18/07/2026
    HK Kopavogur Nữ
    Grotta Nữ
    1 - 1
    W
  • 10/07/2026
    Haukar Nữ
    Grotta Nữ
    0 - 0
    W
  • 03/07/2026
    IA Akranes Nữ
    Grotta Nữ
    1 - 0
    W
  • 27/06/2026
    Grotta Nữ
    Volsungur Husavik Nữ
    2 - 0
    W

Thống kê phong độ Grotta Nữ gần đây, KQ Grotta Nữ mới nhất

Số trận gần nhất Thắng Hòa Bại
10 8 2 0

Thống kê phong độ Grotta Nữ gần đây: theo giải đấu

Giải đấu Số trận Thắng Hòa Bại
- Hạng nhất nữ Iceland 10 8 2 0

Phong độ Grotta Nữ gần đây: theo giải đấu

    - Kết quả Grotta Nữ mới nhất ở giải Hạng nhất nữ Iceland

  • 05/09/2026
    Volsungur Husavik Nữ
    Grotta Nữ
    1 - 1
    W
  • 29/08/2026
    Grotta Nữ
    UMF Selfoss Nữ
    1 - 0
    W
  • 22/08/2026
    Keflavik Nữ
    Grotta Nữ
    0 - 0
    W
  • 15/08/2026
    1 Grotta Nữ
    Tindastoll Neisti Nữ 1
    5 - 0
    W
  • 07/08/2026
    KR Reykjavik Nữ
    Grotta Nữ
    0 - 0
    D
  • 24/07/2026
    Grotta Nữ
    Fjardab Hottur Leiknir Nữ
    1 - 1
    D
  • 18/07/2026
    HK Kopavogur Nữ
    Grotta Nữ
    1 - 1
    W
  • 10/07/2026
    Haukar Nữ
    Grotta Nữ
    0 - 0
    W
  • 03/07/2026
    IA Akranes Nữ
    Grotta Nữ
    1 - 0
    W
  • 27/06/2026
    Grotta Nữ
    Volsungur Husavik Nữ
    2 - 0
    W

Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Grotta Nữ gần đây

Số trận Thắng Hòa Bại
Grotta Nữ (sân nhà) 10 8 0 0
Grotta Nữ (sân khách) 0 0 0 0
Ghi chú:
Thắng: là số trận Grotta Nữ thắng
Bại: là số trận Grotta Nữ thua

BXH Hạng nhất nữ Iceland mùa giải 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Grotta (W) 17 13 2 2 49 21 28 41 H H T T T T
2 KR Reykjavik (W) 17 10 2 5 52 23 29 32 H B T B T T
3 Haukar (W) 17 9 3 5 35 31 4 30 B T T T B T
4 UMF Selfoss (W) 17 9 2 6 33 25 8 29 T T H T B T
5 HK Kopavogur (W) 17 8 3 6 42 33 9 27 T B T T H B
6 Fjardab Hottur Leiknir (W) 17 7 4 6 34 26 8 25 T B H T T B
7 Keflavik (W) 17 6 3 8 34 28 6 21 H B B B H T
8 IA Akranes (W) 17 5 4 8 31 29 2 19 H T T B B B
9 Volsungur Husavik (W) 17 4 3 10 27 37 -10 15 T H B B T B
10 Tindastoll Neisti (W) 17 1 0 16 10 94 -84 3 B B B B B B

Upgrade Team Relegation
Cập nhật:
" "