Phong độ Keflavik gần đây, KQ Keflavik mới nhất
Phong độ Keflavik gần đây
-
05/09/2026KeflavikValur Reykjavik0 - 1L
-
31/08/2026HafnarfjordurKeflavik1 - 1L
-
24/08/2026KeflavikIBV Vestmannaeyjar1 - 0W
-
16/08/2026Thor AkureyriKeflavik0 - 1W
-
10/08/2026Stjarnan GardabaerKeflavik 10 - 0L
-
06/08/20261 KeflavikKA Akureyri3 - 0W
-
25/07/2026Vikingur ReykjavikKeflavik2 - 0L
-
21/07/2026KeflavikIA Akranes2 - 0W
-
14/07/2026BreidablikKeflavik0 - 1L
-
07/07/2026KeflavikFram Reykjavik0 - 0D
Thống kê phong độ Keflavik gần đây, KQ Keflavik mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 4 | 1 | 5 |
Thống kê phong độ Keflavik gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - VĐQG Iceland | 10 | 4 | 1 | 5 |
Phong độ Keflavik gần đây: theo giải đấu
-
05/09/2026KeflavikValur Reykjavik0 - 1L
-
31/08/2026HafnarfjordurKeflavik1 - 1L
-
24/08/2026KeflavikIBV Vestmannaeyjar1 - 0W
-
16/08/2026Thor AkureyriKeflavik0 - 1W
-
10/08/2026Stjarnan GardabaerKeflavik 10 - 0L
-
06/08/20261 KeflavikKA Akureyri3 - 0W
-
25/07/2026Vikingur ReykjavikKeflavik2 - 0L
-
21/07/2026KeflavikIA Akranes2 - 0W
-
14/07/2026BreidablikKeflavik0 - 1L
-
07/07/2026KeflavikFram Reykjavik0 - 0D
- Kết quả Keflavik mới nhất ở giải VĐQG Iceland
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Keflavik gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Keflavik (sân nhà) | 5 | 4 | 0 | 0 |
| Keflavik (sân khách) | 5 | 0 | 0 | 5 |
BXH VĐQG Iceland mùa giải 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vikingur Reykjavik | 22 | 16 | 5 | 1 | 67 | 21 | 46 | 53 | H H T T H H |
| 2 | Fram Reykjavik | 22 | 13 | 6 | 3 | 56 | 42 | 14 | 45 | T B T T H H |
| 3 | KR Reykjavik | 22 | 13 | 5 | 4 | 74 | 49 | 25 | 44 | H T H T H B |
| 4 | Breidablik | 22 | 8 | 6 | 8 | 43 | 41 | 2 | 30 | B B H B B B |
| 5 | Akranes | 22 | 8 | 6 | 8 | 39 | 41 | -2 | 30 | H T T H H T |
| 6 | Keflavik | 22 | 8 | 4 | 10 | 33 | 38 | -5 | 28 | T B T T B B |
| 7 | Stjarnan Gardabaer | 22 | 8 | 4 | 10 | 42 | 50 | -8 | 28 | T T B T T H |
| 8 | Valur Reykjavik | 22 | 8 | 3 | 11 | 39 | 45 | -6 | 27 | B T H B H T |
| 9 | Hafnarfjordur | 22 | 4 | 9 | 9 | 27 | 39 | -12 | 21 | H T B H T B |
| 10 | Thor Akureyri | 22 | 6 | 3 | 13 | 22 | 50 | -28 | 21 | T B B B T T |
| 11 | KA Akureyri | 22 | 5 | 5 | 12 | 35 | 48 | -13 | 20 | B B H B H T |
| 12 | IBV Vestmannaeyjar | 22 | 4 | 6 | 12 | 32 | 45 | -13 | 18 | B H B B B H |
Title Play-offs
Relegation Play-offs
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Iceland
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Iceland
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Iceland
- Bảng xếp hạng VĐQG Iceland
- Bảng xếp hạng Hạng nhất nữ Iceland
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Iceland
- Bảng xếp hạng Cúp Reykjavik
- Bảng xếp hạng VĐQG Iceland nữ
- Bảng xếp hạng Cúp nữ Reykjavik Iceland
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Iceland nữ
- Bảng xếp hạng Iceland B