Phong độ Keflavik Nữ gần đây, KQ Keflavik Nữ mới nhất
Phong độ Keflavik Nữ gần đây
-
06/09/2026Keflavik NữFjardab Hottur Leiknir Nữ3 - 1W
-
28/08/2026HK Kopavogur NữKeflavik Nữ0 - 0D
-
22/08/2026Keflavik NữGrotta Nữ0 - 0L
-
19/08/20261 Keflavik NữKR Reykjavik Nữ1 - 3L
-
15/08/2026IA Akranes NữKeflavik Nữ1 - 0L
-
08/08/2026Keflavik NữVolsungur Husavik Nữ1 - 0D
-
24/07/2026UMF Selfoss NữKeflavik Nữ0 - 1W
-
17/07/2026Keflavik NữHaukar Nữ3 - 0W
-
11/07/2026Keflavik NữTindastoll Neisti Nữ0 - 0W
-
27/06/2026Fjardab Hottur Leiknir NữKeflavik Nữ0 - 1L
Thống kê phong độ Keflavik Nữ gần đây, KQ Keflavik Nữ mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 4 | 2 | 4 |
Thống kê phong độ Keflavik Nữ gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - Hạng nhất nữ Iceland | 10 | 4 | 2 | 4 |
Phong độ Keflavik Nữ gần đây: theo giải đấu
-
06/09/2026Keflavik NữFjardab Hottur Leiknir Nữ3 - 1W
-
28/08/2026HK Kopavogur NữKeflavik Nữ0 - 0D
-
22/08/2026Keflavik NữGrotta Nữ0 - 0L
-
19/08/20261 Keflavik NữKR Reykjavik Nữ1 - 3L
-
15/08/2026IA Akranes NữKeflavik Nữ1 - 0L
-
08/08/2026Keflavik NữVolsungur Husavik Nữ1 - 0D
-
24/07/2026UMF Selfoss NữKeflavik Nữ0 - 1W
-
17/07/2026Keflavik NữHaukar Nữ3 - 0W
-
11/07/2026Keflavik NữTindastoll Neisti Nữ0 - 0W
-
27/06/2026Fjardab Hottur Leiknir NữKeflavik Nữ0 - 1L
- Kết quả Keflavik Nữ mới nhất ở giải Hạng nhất nữ Iceland
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Keflavik Nữ gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Keflavik Nữ (sân nhà) | 6 | 4 | 0 | 0 |
| Keflavik Nữ (sân khách) | 4 | 0 | 0 | 4 |
BXH VĐQG Iceland nữ mùa giải 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hafnarfjordur (W) | 18 | 11 | 4 | 3 | 56 | 32 | 24 | 37 | H T B B H T |
| 2 | Breidablik (W) | 17 | 12 | 0 | 5 | 45 | 20 | 25 | 36 | T T T T B B |
| 3 | IBV Vestmannaeyjar (W) | 18 | 8 | 3 | 7 | 31 | 34 | -3 | 27 | H B T B T B |
| 4 | Stjarnan Gardabaer (W) | 17 | 7 | 5 | 5 | 30 | 25 | 5 | 26 | B H H B T B |
| 5 | Trottur Reykjavik (W) | 17 | 6 | 4 | 7 | 23 | 26 | -3 | 22 | B H H T T H |
| 6 | Njardvik Grindavik (W) | 18 | 6 | 4 | 8 | 25 | 33 | -8 | 22 | H T B T B B |
| 7 | Fram Reykjavik (W) | 18 | 7 | 1 | 10 | 28 | 43 | -15 | 22 | T B B B T T |
| 8 | Valur (W) | 18 | 5 | 5 | 8 | 22 | 31 | -9 | 20 | B T B T H T |
| 9 | Thor KA Akureyri (W) | 18 | 5 | 4 | 9 | 24 | 28 | -4 | 19 | B T T B H B |
| 10 | Vikingur Reykjavik (W) | 17 | 5 | 2 | 10 | 25 | 37 | -12 | 17 | B H B B T T |
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Iceland
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Iceland
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Iceland
- Bảng xếp hạng VĐQG Iceland
- Bảng xếp hạng Hạng nhất nữ Iceland
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Iceland
- Bảng xếp hạng Cúp Reykjavik
- Bảng xếp hạng VĐQG Iceland nữ
- Bảng xếp hạng Cúp nữ Reykjavik Iceland
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Iceland nữ
- Bảng xếp hạng Iceland B