Phong độ UMF Selfoss Nữ gần đây, KQ UMF Selfoss Nữ mới nhất
Phong độ UMF Selfoss Nữ gần đây
-
06/09/2026UMF Selfoss NữHK Kopavogur Nữ2 - 0W
-
29/08/2026Grotta NữUMF Selfoss Nữ1 - 0L
-
22/08/2026UMF Selfoss NữIA Akranes Nữ1 - 0W
-
18/08/2026UMF Selfoss NữFjardab Hottur Leiknir Nữ0 - 0D
-
15/08/2026Volsungur Husavik NữUMF Selfoss Nữ2 - 0W
-
11/08/2026UMF Selfoss NữHaukar Nữ0 - 0W
-
30/07/2026HK Kopavogur NữUMF Selfoss Nữ2 - 0L
-
24/07/2026UMF Selfoss NữKeflavik Nữ0 - 1L
-
18/07/2026Tindastoll Neisti NữUMF Selfoss Nữ1 - 3W
-
10/07/2026UMF Selfoss NữKR Reykjavik Nữ0 - 0W
Thống kê phong độ UMF Selfoss Nữ gần đây, KQ UMF Selfoss Nữ mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 6 | 1 | 3 |
Thống kê phong độ UMF Selfoss Nữ gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - Hạng nhất nữ Iceland | 10 | 6 | 1 | 3 |
Phong độ UMF Selfoss Nữ gần đây: theo giải đấu
-
06/09/2026UMF Selfoss NữHK Kopavogur Nữ2 - 0W
-
29/08/2026Grotta NữUMF Selfoss Nữ1 - 0L
-
22/08/2026UMF Selfoss NữIA Akranes Nữ1 - 0W
-
18/08/2026UMF Selfoss NữFjardab Hottur Leiknir Nữ0 - 0D
-
15/08/2026Volsungur Husavik NữUMF Selfoss Nữ2 - 0W
-
11/08/2026UMF Selfoss NữHaukar Nữ0 - 0W
-
30/07/2026HK Kopavogur NữUMF Selfoss Nữ2 - 0L
-
24/07/2026UMF Selfoss NữKeflavik Nữ0 - 1L
-
18/07/2026Tindastoll Neisti NữUMF Selfoss Nữ1 - 3W
-
10/07/2026UMF Selfoss NữKR Reykjavik Nữ0 - 0W
- Kết quả UMF Selfoss Nữ mới nhất ở giải Hạng nhất nữ Iceland
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập UMF Selfoss Nữ gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| UMF Selfoss Nữ (sân nhà) | 7 | 6 | 0 | 0 |
| UMF Selfoss Nữ (sân khách) | 3 | 0 | 0 | 3 |
BXH VĐQG Iceland nữ mùa giải 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Breidablik (W) | 18 | 12 | 1 | 5 | 46 | 21 | 25 | 37 | T T T B B H |
| 2 | Hafnarfjordur (W) | 18 | 11 | 4 | 3 | 56 | 32 | 24 | 37 | H T B B H T |
| 3 | IBV Vestmannaeyjar (W) | 18 | 8 | 3 | 7 | 31 | 34 | -3 | 27 | H B T B T B |
| 4 | Stjarnan Gardabaer (W) | 18 | 7 | 5 | 6 | 31 | 27 | 4 | 26 | H H B T B B |
| 5 | Trottur Reykjavik (W) | 18 | 6 | 5 | 7 | 24 | 27 | -3 | 23 | H H T T H H |
| 6 | Njardvik Grindavik (W) | 18 | 6 | 4 | 8 | 25 | 33 | -8 | 22 | H T B T B B |
| 7 | Fram Reykjavik (W) | 18 | 7 | 1 | 10 | 28 | 43 | -15 | 22 | T B B B T T |
| 8 | Valur (W) | 18 | 5 | 5 | 8 | 22 | 31 | -9 | 20 | B T B T H T |
| 9 | Vikingur Reykjavik (W) | 18 | 6 | 2 | 10 | 27 | 38 | -11 | 20 | H B B T T T |
| 10 | Thor KA Akureyri (W) | 18 | 5 | 4 | 9 | 24 | 28 | -4 | 19 | B T T B H B |
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Iceland
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Iceland
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Iceland
- Bảng xếp hạng VĐQG Iceland
- Bảng xếp hạng Hạng nhất nữ Iceland
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Iceland
- Bảng xếp hạng Cúp Reykjavik
- Bảng xếp hạng VĐQG Iceland nữ
- Bảng xếp hạng Cúp nữ Reykjavik Iceland
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Iceland nữ
- Bảng xếp hạng Iceland B