Phong độ Valur Nữ gần đây, KQ Valur Nữ mới nhất

Phong độ Valur Nữ gần đây

  • 06/09/2026
    Njardvik Grindavik (W)
    Valur Nữ
    1 - 2
    W
  • 30/08/2026
    Valur Nữ
    Hafnarfjordur Nữ
    1 - 2
    D
  • 22/08/2026
    Thor KA Akureyri Nữ
    Valur Nữ
    0 - 0
    W
  • 13/08/2026
    Trottur Reykjavik Nữ
    Valur Nữ
    3 - 0
    L
  • 08/08/2026
    Valur Nữ
    Vikingur Reykjavik Nữ
    1 - 0
    W
  • 30/07/2026
    Fram Reykjavik Nữ
    Valur Nữ
    1 - 0
    L
  • 22/07/2026
    Valur Nữ
    Breidablik Nữ
    0 - 6
    L
  • 16/07/2026
    IBV Vestmannaeyjar Nữ
    Valur Nữ
    2 - 0
    L
  • 11/07/2026
    Valur Nữ
    Stjarnan Gardabaer Nữ
    0 - 1
    D
  • 24/06/2026
    Hafnarfjordur Nữ
    Valur Nữ
    1 - 1
    D

Thống kê phong độ Valur Nữ gần đây, KQ Valur Nữ mới nhất

Số trận gần nhất Thắng Hòa Bại
10 3 3 4

Thống kê phong độ Valur Nữ gần đây: theo giải đấu

Giải đấu Số trận Thắng Hòa Bại
- VĐQG Iceland nữ 10 3 3 4

Phong độ Valur Nữ gần đây: theo giải đấu

    - Kết quả Valur Nữ mới nhất ở giải VĐQG Iceland nữ

  • 06/09/2026
    Njardvik Grindavik (W)
    Valur Nữ
    1 - 2
    W
  • 30/08/2026
    Valur Nữ
    Hafnarfjordur Nữ
    1 - 2
    D
  • 22/08/2026
    Thor KA Akureyri Nữ
    Valur Nữ
    0 - 0
    W
  • 13/08/2026
    Trottur Reykjavik Nữ
    Valur Nữ
    3 - 0
    L
  • 08/08/2026
    Valur Nữ
    Vikingur Reykjavik Nữ
    1 - 0
    W
  • 30/07/2026
    Fram Reykjavik Nữ
    Valur Nữ
    1 - 0
    L
  • 22/07/2026
    Valur Nữ
    Breidablik Nữ
    0 - 6
    L
  • 16/07/2026
    IBV Vestmannaeyjar Nữ
    Valur Nữ
    2 - 0
    L
  • 11/07/2026
    Valur Nữ
    Stjarnan Gardabaer Nữ
    0 - 1
    D
  • 24/06/2026
    Hafnarfjordur Nữ
    Valur Nữ
    1 - 1
    D

Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Valur Nữ gần đây

Số trận Thắng Hòa Bại
Valur Nữ (sân nhà) 6 3 0 0
Valur Nữ (sân khách) 4 0 0 4
Ghi chú:
Thắng: là số trận Valur Nữ thắng
Bại: là số trận Valur Nữ thua

BXH VĐQG Iceland nữ mùa giải 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Breidablik (W) 18 12 1 5 46 21 25 37 T T T B B H
2 Hafnarfjordur (W) 18 11 4 3 56 32 24 37 H T B B H T
3 IBV Vestmannaeyjar (W) 18 8 3 7 31 34 -3 27 H B T B T B
4 Stjarnan Gardabaer (W) 18 7 5 6 31 27 4 26 H H B T B B
5 Trottur Reykjavik (W) 18 6 5 7 24 27 -3 23 H H T T H H
6 Njardvik Grindavik (W) 18 6 4 8 25 33 -8 22 H T B T B B
7 Fram Reykjavik (W) 18 7 1 10 28 43 -15 22 T B B B T T
8 Valur (W) 18 5 5 8 22 31 -9 20 B T B T H T
9 Vikingur Reykjavik (W) 18 6 2 10 27 38 -11 20 H B B T T T
10 Thor KA Akureyri (W) 18 5 4 9 24 28 -4 19 B T T B H B

Cập nhật:
" "