Phong độ Aluminium Arak gần đây, KQ Aluminium Arak mới nhất
Phong độ Aluminium Arak gần đây
-
06/09/2026Aluminium ArakEsteghlal Tehran0 - 0D
-
01/09/2026Gol Gohar FCAluminium Arak0 - 2W
-
28/08/2026Aluminium ArakKheybar Khorramabad1 - 1D
-
23/08/2026Shams Azar QazvinAluminium Arak1 - 1W
-
18/08/2026Aluminium ArakChadormalou Ardakan0 - 0D
-
14/08/2026Esteghlal KhozestanAluminium Arak0 - 1W
-
20/02/2026Aluminium ArakPeykan0 - 1D
-
13/02/2026Shams Azar QazvinAluminium Arak0 - 0D
-
07/02/2026Aluminium ArakZob Ahan 20 - 0W
-
01/02/2026Esteghlal KhozestanAluminium Arak0 - 1D
Thống kê phong độ Aluminium Arak gần đây, KQ Aluminium Arak mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 4 | 6 | 0 |
Thống kê phong độ Aluminium Arak gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - VĐQG Iran | 10 | 4 | 6 | 0 |
Phong độ Aluminium Arak gần đây: theo giải đấu
-
06/09/2026Aluminium ArakEsteghlal Tehran0 - 0D
-
01/09/2026Gol Gohar FCAluminium Arak0 - 2W
-
28/08/2026Aluminium ArakKheybar Khorramabad1 - 1D
-
23/08/2026Shams Azar QazvinAluminium Arak1 - 1W
-
18/08/2026Aluminium ArakChadormalou Ardakan0 - 0D
-
14/08/2026Esteghlal KhozestanAluminium Arak0 - 1W
-
20/02/2026Aluminium ArakPeykan0 - 1D
-
13/02/2026Shams Azar QazvinAluminium Arak0 - 0D
-
07/02/2026Aluminium ArakZob Ahan 20 - 0W
-
01/02/2026Esteghlal KhozestanAluminium Arak0 - 1D
- Kết quả Aluminium Arak mới nhất ở giải VĐQG Iran
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Aluminium Arak gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Aluminium Arak (sân nhà) | 10 | 4 | 0 | 0 |
| Aluminium Arak (sân khách) | 0 | 0 | 0 | 0 |
BXH VĐQG Iran mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tractor S.C. | 6 | 5 | 1 | 0 | 8 | 0 | 8 | 16 | T T T T H T |
| 2 | Persepolis | 6 | 4 | 1 | 1 | 12 | 3 | 9 | 13 | T T B T H T |
| 3 | Esteghlal Tehran | 6 | 3 | 3 | 0 | 8 | 1 | 7 | 12 | T T T H H H |
| 4 | Aluminium Arak | 6 | 3 | 3 | 0 | 8 | 3 | 5 | 12 | T H T H T H |
| 5 | Sepahan | 6 | 3 | 1 | 2 | 5 | 4 | 1 | 10 | T B B T H T |
| 6 | Fajr Sepasi | 6 | 1 | 5 | 0 | 3 | 2 | 1 | 8 | H H T H H B |
| 7 | Peykan | 6 | 2 | 2 | 2 | 5 | 5 | 0 | 8 | B H T H B T |
| 8 | Gol Gohar FC | 6 | 2 | 1 | 3 | 4 | 5 | -1 | 7 | T H T B B B |
| 9 | Nassaji Mazandaran | 6 | 2 | 1 | 3 | 3 | 5 | -2 | 7 | B B H B T T |
| 10 | Foolad Khozestan | 6 | 1 | 4 | 1 | 4 | 3 | 1 | 7 | H H T H B T |
| 11 | Malavan | 6 | 2 | 1 | 3 | 5 | 8 | -3 | 7 | H T B B B T |
| 12 | Kheybar Khorramabad | 6 | 1 | 3 | 2 | 8 | 8 | 0 | 6 | H H B H T B |
| 13 | Zob Ahan | 6 | 1 | 3 | 2 | 3 | 5 | -2 | 6 | H B H H T B |
| 14 | Chadormalou Ardakan | 6 | 1 | 2 | 3 | 2 | 8 | -6 | 5 | B H B B H T |
| 15 | Shams Azar Qazvin | 6 | 1 | 2 | 3 | 4 | 6 | -2 | 5 | B H B T H B |
| 16 | Mes Shahr-e Babak | 6 | 0 | 4 | 2 | 4 | 9 | -5 | 4 | B H H H H B |
| 17 | Sanat-Naft | 6 | 0 | 4 | 2 | 1 | 6 | -5 | 4 | H H B H H B |
| 18 | Esteghlal Khozestan | 6 | 0 | 3 | 3 | 3 | 9 | -6 | 3 | B B H H H B |
AFC CL qualifying
AFC Champions League 2 qualification
Relegation
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Iran