Phong độ Al-Naft gần đây, KQ Al-Naft mới nhất
Phong độ Al-Naft gần đây
-
06/09/2026AL MinaaAl-Naft0 - 3W
-
31/08/2026Al TalabaAl-Naft0 - 0D
-
26/08/2026Al-NaftDuhok0 - 1D
-
20/08/2026Naft MisanAl-Naft0 - 0D
-
14/08/20261 Al-NaftAl Karkh2 - 0W
-
01/06/2026Al-NaftNewroz SC(IRQ)1 - 0W
-
28/05/2026Al ZawraaAl-Naft0 - 1W
-
20/05/20261 Al-NaftDuhok0 - 0D
-
14/05/2026Al-NaftAL Minaa0 - 0D
-
10/05/2026Naft MisanAl-Naft 22 - 0L
Thống kê phong độ Al-Naft gần đây, KQ Al-Naft mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 4 | 5 | 1 |
Thống kê phong độ Al-Naft gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - VĐQG Iraq | 10 | 4 | 5 | 1 |
Phong độ Al-Naft gần đây: theo giải đấu
-
06/09/2026AL MinaaAl-Naft0 - 3W
-
31/08/2026Al TalabaAl-Naft0 - 0D
-
26/08/2026Al-NaftDuhok0 - 1D
-
20/08/2026Naft MisanAl-Naft0 - 0D
-
14/08/20261 Al-NaftAl Karkh2 - 0W
-
01/06/2026Al-NaftNewroz SC(IRQ)1 - 0W
-
28/05/2026Al ZawraaAl-Naft0 - 1W
-
20/05/20261 Al-NaftDuhok0 - 0D
-
14/05/2026Al-NaftAL Minaa0 - 0D
-
10/05/2026Naft MisanAl-Naft 22 - 0L
- Kết quả Al-Naft mới nhất ở giải VĐQG Iraq
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Al-Naft gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Al-Naft (sân nhà) | 9 | 4 | 0 | 0 |
| Al-Naft (sân khách) | 1 | 0 | 0 | 1 |
BXH VĐQG Iraq mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Zawraa | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 | 3 | 9 | 12 | H H T T H T |
| 2 | Arbil | 5 | 3 | 2 | 0 | 6 | 1 | 5 | 11 | T H T T H |
| 3 | Al Karma | 5 | 3 | 2 | 0 | 8 | 4 | 4 | 11 | H T H T T |
| 4 | Al-Naft | 5 | 2 | 3 | 0 | 6 | 1 | 5 | 9 | T H H H T |
| 5 | Mosul FC | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 | 6 | 2 | 8 | H T T B H |
| 6 | Al Shorta | 5 | 2 | 2 | 1 | 5 | 3 | 2 | 8 | H B T T H |
| 7 | Al Jolan SC | 5 | 2 | 2 | 1 | 5 | 4 | 1 | 8 | H T B H T |
| 8 | Duhok | 5 | 1 | 4 | 0 | 7 | 6 | 1 | 7 | H H H H T |
| 9 | Al Quwa Al Jawiya | 6 | 1 | 4 | 1 | 10 | 10 | 0 | 7 | H H H H B T |
| 10 | AL Minaa | 5 | 2 | 1 | 2 | 5 | 6 | -1 | 7 | H T T B B |
| 11 | Al Talaba | 5 | 1 | 3 | 1 | 5 | 5 | 0 | 6 | B H T H H |
| 12 | Newroz SC(IRQ) | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 | 5 | 0 | 5 | H B B H T |
| 13 | Diala | 5 | 1 | 2 | 2 | 9 | 10 | -1 | 5 | T B H H B |
| 14 | Ghaz Al Shamal | 5 | 1 | 2 | 2 | 3 | 4 | -1 | 5 | B H H T B |
| 15 | Al Gharraf | 5 | 1 | 2 | 2 | 2 | 5 | -3 | 5 | H T B B H |
| 16 | Zakho | 5 | 1 | 2 | 2 | 4 | 8 | -4 | 5 | T B H B H |
| 17 | Karbalaa | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 | 10 | -5 | 5 | H H B B T B |
| 18 | AI Kahrabaa | 6 | 0 | 4 | 2 | 4 | 7 | -3 | 4 | B H H H H B |
| 19 | Naft Misan | 5 | 0 | 3 | 2 | 1 | 7 | -6 | 3 | H H B H B |
| 20 | Al Karkh | 5 | 0 | 1 | 4 | 2 | 7 | -5 | 1 | B B B H B |
AFC CL qualifying
AFC CL play-offs
Relegation Play-offs
Relegation
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Iraq