Phong độ Hapoel Acre FC gần đây, KQ Hapoel Acre FC mới nhất
Phong độ Hapoel Acre FC gần đây
-
06/09/2026Kiryat Yam SCHapoel Acre FC2 - 0L
-
31/08/2026Hapoel Acre FCBnei Yehuda Tel Aviv 10 - 2L
-
23/08/2026Kafr QasimHapoel Acre FC0 - 0L
-
18/08/2026Hapoel Acre FCMaccabi Kiryat Gat0 - 1L
-
25/05/2026Hapoel Nof HaGalilHapoel Acre FC 11 - 1D
-
19/05/2026Hapoel Acre FCHapoel Hadera0 - 0D
-
11/08/2026Maccabi HerzliyaHapoel Acre FC0 - 0W
-
07/08/2026Hapoel Acre FCKiryat Yam SC 10 - 0W
-
04/08/2026Maccabi Ahi NazarethHapoel Acre FC1 - 0D
-
31/07/2026Maccabi Bnei RainaHapoel Acre FC0 - 0D
Thống kê phong độ Hapoel Acre FC gần đây, KQ Hapoel Acre FC mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 2 | 4 | 4 |
Thống kê phong độ Hapoel Acre FC gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - Hạng 2 Israel | 6 | 0 | 2 | 4 |
| - Cúp Hạng 2 Israel | 4 | 2 | 2 | 0 |
Phong độ Hapoel Acre FC gần đây: theo giải đấu
-
06/09/2026Kiryat Yam SCHapoel Acre FC2 - 0L
-
31/08/2026Hapoel Acre FCBnei Yehuda Tel Aviv 10 - 2L
-
23/08/2026Kafr QasimHapoel Acre FC0 - 0L
-
18/08/2026Hapoel Acre FCMaccabi Kiryat Gat0 - 1L
-
25/05/2026Hapoel Nof HaGalilHapoel Acre FC 11 - 1D
-
19/05/2026Hapoel Acre FCHapoel Hadera0 - 0D
-
11/08/2026Maccabi HerzliyaHapoel Acre FC0 - 0W
-
07/08/2026Hapoel Acre FCKiryat Yam SC 10 - 0W
-
04/08/2026Maccabi Ahi NazarethHapoel Acre FC1 - 0D
-
31/07/2026Maccabi Bnei RainaHapoel Acre FC0 - 0D
- Kết quả Hapoel Acre FC mới nhất ở giải Hạng 2 Israel
- Kết quả Hapoel Acre FC mới nhất ở giải Cúp Hạng 2 Israel
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Hapoel Acre FC gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Hapoel Acre FC (sân nhà) | 6 | 2 | 0 | 0 |
| Hapoel Acre FC (sân khách) | 4 | 0 | 0 | 4 |
BXH Hạng 2 Israel mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bnei Yehuda Tel Aviv | 4 | 3 | 1 | 0 | 10 | 2 | 8 | 10 | T T T H |
| 2 | Hapoel Rishon Lezion | 4 | 3 | 1 | 0 | 6 | 2 | 4 | 10 | T T T H |
| 3 | Hapoel Raanana | 4 | 3 | 0 | 1 | 13 | 6 | 7 | 9 | T T B T |
| 4 | Ashdod MS | 4 | 3 | 0 | 1 | 7 | 3 | 4 | 9 | B T T T |
| 5 | Hapoel Afula | 4 | 3 | 0 | 1 | 6 | 3 | 3 | 9 | T T T B |
| 6 | Kiryat Yam SC | 4 | 2 | 0 | 2 | 13 | 6 | 7 | 6 | T B B T |
| 7 | Maccabi Bnei Raina | 4 | 2 | 0 | 2 | 5 | 7 | -2 | 6 | B T B T |
| 8 | Hapoel Kfar Shalem | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 | 9 | -3 | 6 | T B T B |
| 9 | Maccabi Kiryat Gat | 4 | 1 | 2 | 1 | 5 | 4 | 1 | 5 | T B H H |
| 10 | Ironi Modiin | 4 | 1 | 2 | 1 | 5 | 4 | 1 | 5 | B T H H |
| 11 | Kafr Qasim | 4 | 1 | 1 | 2 | 5 | 4 | 1 | 4 | B T B H |
| 12 | Maccabi Herzliya | 4 | 1 | 1 | 2 | 5 | 6 | -1 | 4 | T B B H |
| 13 | Maccabi Ahi Nazareth | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 | 6 | -3 | 3 | B B T B |
| 14 | Maccabi Kabilio Jaffa | 4 | 1 | 0 | 3 | 4 | 9 | -5 | 3 | B B B T |
| 15 | Hapoel Kfar Saba | 4 | 1 | 0 | 3 | 4 | 12 | -8 | 3 | B B T B |
| 16 | Hapoel Acre FC | 4 | 0 | 0 | 4 | 0 | 14 | -14 | 0 | B B B B |
Title Play-offs
Relegation Play-offs
Cập nhật: