Phong độ Hapoel Haifa gần đây, KQ Hapoel Haifa mới nhất
Phong độ Hapoel Haifa gần đây
-
07/09/2026Maccabi NetanyaHapoel Haifa0 - 1D
-
03/09/2026Hapoel Beer ShevaHapoel Haifa1 - 0D
-
31/08/20261 Hapoel HaifaHapoel Tel Aviv 10 - 0D
-
16/08/2026Hapoel HaifaHapoel Beer Sheva2 - 0W
-
09/08/2026Hapoel HaifaHapoel Kiryat Shmona1 - 0L
-
02/08/20261 Hapoel Bnei Sakhnin FCHapoel Haifa 10 - 1W
-
28/07/2026Hapoel HaifaIroni Tiberias2 - 1W
-
26/07/2026Maccabi HaifaHapoel Haifa0 - 2W
-
18/07/2026Hapoel HaifaFK Vora2 - 0W
-
15/07/2026Hapoel HaifaTeuta Durres0 - 1D
Thống kê phong độ Hapoel Haifa gần đây, KQ Hapoel Haifa mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 5 | 4 | 1 |
Thống kê phong độ Hapoel Haifa gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - VĐQG Israel | 3 | 0 | 3 | 0 |
| - Giao hữu CLB | 2 | 1 | 1 | 0 |
| - Cúp Toto Israel | 5 | 4 | 0 | 1 |
Phong độ Hapoel Haifa gần đây: theo giải đấu
-
07/09/2026Maccabi NetanyaHapoel Haifa0 - 1D
-
03/09/2026Hapoel Beer ShevaHapoel Haifa1 - 0D
-
31/08/20261 Hapoel HaifaHapoel Tel Aviv 10 - 0D
-
18/07/2026Hapoel HaifaFK Vora2 - 0W
-
15/07/2026Hapoel HaifaTeuta Durres0 - 1D
-
16/08/2026Hapoel HaifaHapoel Beer Sheva2 - 0W
-
09/08/2026Hapoel HaifaHapoel Kiryat Shmona1 - 0L
-
02/08/20261 Hapoel Bnei Sakhnin FCHapoel Haifa 10 - 1W
-
28/07/2026Hapoel HaifaIroni Tiberias2 - 1W
-
26/07/2026Maccabi HaifaHapoel Haifa0 - 2W
- Kết quả Hapoel Haifa mới nhất ở giải VĐQG Israel
- Kết quả Hapoel Haifa mới nhất ở giải Giao hữu CLB
- Kết quả Hapoel Haifa mới nhất ở giải Cúp Toto Israel
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Hapoel Haifa gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Hapoel Haifa (sân nhà) | 9 | 5 | 0 | 0 |
| Hapoel Haifa (sân khách) | 1 | 0 | 0 | 1 |
BXH VĐQG Israel mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Maccabi Tel Aviv | 3 | 3 | 0 | 0 | 12 | 4 | 8 | 9 | T T T |
| 2 | Hapoel Tel Aviv | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 | 0 | 7 | 7 | H T T |
| 3 | Maccabi Petah Tikva FC | 3 | 2 | 0 | 1 | 5 | 4 | 1 | 6 | T T B |
| 4 | Maccabi Haifa | 3 | 2 | 0 | 1 | 5 | 5 | 0 | 6 | T B T |
| 5 | Ironi Tiberias | 3 | 2 | 0 | 1 | 3 | 3 | 0 | 6 | T B T |
| 6 | Maccabi Netanya | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 | 2 | 3 | 5 | H T H |
| 7 | Hapoel Beer Sheva | 3 | 1 | 1 | 1 | 5 | 7 | -2 | 4 | T H B |
| 8 | Hapoel Haifa | 3 | 0 | 3 | 0 | 3 | 3 | 0 | 3 | H H H |
| 9 | Hapoel Kiryat Shmona | 3 | 1 | 0 | 2 | 5 | 6 | -1 | 3 | B T B |
| 10 | Hapoel Petah Tikva | 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 3 | -1 | 3 | B T B |
| 11 | Hapoel Jerusalem | 3 | 1 | 0 | 2 | 6 | 8 | -2 | 3 | B B T |
| 12 | Beitar Jerusalem | 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 7 | -5 | 3 | B B T |
| 13 | Hapoel Bnei Sakhnin FC | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 | 3 | -2 | 1 | H B B |
| 14 | Hapoel Ramat Gan | 3 | 0 | 0 | 3 | 2 | 8 | -6 | 0 | B B B |
Title Play-offs
Relegation Play-offs
Cập nhật: