Phong độ Lokomotiv Astana gần đây, KQ Lokomotiv Astana mới nhất
Phong độ Lokomotiv Astana gần đây
-
06/09/2026FC AstanaFK Yelimay Semey2 - 0W
-
30/08/2026FK AtyrauFC Astana0 - 2W
-
16/08/2026Kyzylzhar PetropavlovskFC Astana0 - 0D
-
09/08/2026FC AstanaOkzhetpes2 - 1W
-
02/08/2026Ulytau ZhezkazganFC Astana0 - 1W
-
26/07/2026FC AstanaAltay FK2 - 1W
-
12/07/2026FC AstanaFK Aktobe Lento1 - 1W
-
03/07/2026FC AstanaZhenis1 - 0W
-
16/07/20261 FC AstanaKS Dinamo Tirana1 - 0L
-
90phút [1-2], 120phút [1-4]
-
10/07/2026KS Dinamo TiranaFC Astana0 - 0W
Thống kê phong độ Lokomotiv Astana gần đây, KQ Lokomotiv Astana mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 8 | 1 | 1 |
Thống kê phong độ Lokomotiv Astana gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - Cúp C3 Châu Âu | 2 | 1 | 0 | 1 |
| - VĐQG Kazakhstan | 8 | 7 | 1 | 0 |
Phong độ Lokomotiv Astana gần đây: theo giải đấu
-
16/07/20261 FC AstanaKS Dinamo Tirana1 - 0L
-
90phút [1-2], 120phút [1-4]
-
10/07/2026KS Dinamo TiranaFC Astana0 - 0W
-
06/09/2026FC AstanaFK Yelimay Semey2 - 0W
-
30/08/2026FK AtyrauFC Astana0 - 2W
-
16/08/2026Kyzylzhar PetropavlovskFC Astana0 - 0D
-
09/08/2026FC AstanaOkzhetpes2 - 1W
-
02/08/2026Ulytau ZhezkazganFC Astana0 - 1W
-
26/07/2026FC AstanaAltay FK2 - 1W
-
12/07/2026FC AstanaFK Aktobe Lento1 - 1W
-
03/07/2026FC AstanaZhenis1 - 0W
- Kết quả Lokomotiv Astana mới nhất ở giải Cúp C3 Châu Âu
- Kết quả Lokomotiv Astana mới nhất ở giải VĐQG Kazakhstan
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Lokomotiv Astana gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Lokomotiv Astana (sân nhà) | 9 | 8 | 0 | 0 |
| Lokomotiv Astana (sân khách) | 1 | 0 | 0 | 1 |
BXH VĐQG Kazakhstan mùa giải 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ordabasy | 24 | 17 | 4 | 3 | 47 | 18 | 29 | 55 | B T T T T B |
| 2 | FC Kairat Almaty | 23 | 16 | 6 | 1 | 47 | 15 | 32 | 54 | T T T T T T |
| 3 | Lokomotiv Astana | 23 | 13 | 6 | 4 | 41 | 24 | 17 | 45 | T T T H T T |
| 4 | Okzhetpes | 24 | 12 | 6 | 6 | 37 | 32 | 5 | 42 | B T B T T T |
| 5 | FK Aktobe Lento | 24 | 11 | 5 | 8 | 34 | 28 | 6 | 38 | T B H T B T |
| 6 | FK Yelimay Semey | 23 | 8 | 8 | 7 | 31 | 32 | -1 | 32 | H H T H B B |
| 7 | Tobol Kostanai | 24 | 9 | 4 | 11 | 29 | 32 | -3 | 31 | T B T T B T |
| 8 | Ulytau Zhezkazgan | 24 | 8 | 7 | 9 | 22 | 27 | -5 | 31 | B B H B T B |
| 9 | Zhenis | 23 | 7 | 8 | 8 | 22 | 25 | -3 | 29 | H B H T T B |
| 10 | FK Kaspyi Aktau | 24 | 7 | 5 | 12 | 25 | 34 | -9 | 26 | T B H H T B |
| 11 | Kyzylzhar Petropavlovsk | 24 | 6 | 6 | 12 | 26 | 35 | -9 | 24 | T T H H B B |
| 12 | FK Atyrau | 23 | 4 | 11 | 8 | 18 | 24 | -6 | 23 | B H H B B T |
| 13 | FC Zhetysu Taldykorgan | 24 | 5 | 7 | 12 | 25 | 41 | -16 | 22 | B H B B B T |
| 14 | Irtysh Pavlodar | 23 | 4 | 8 | 11 | 22 | 32 | -10 | 20 | T T B B T B |
| 15 | Kaisar Kyzylorda | 24 | 3 | 11 | 10 | 20 | 32 | -12 | 20 | H H B B B B |
| 16 | Altay FK | 24 | 4 | 8 | 12 | 21 | 36 | -15 | 20 | B B H B B T |
UEFA CL play-offs
UEFA ECL qualifying
Relegation
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Kazakhstan