Phong độ Gjilani gần đây, KQ Gjilani mới nhất
Phong độ Gjilani gần đây
-
06/09/2026MalishevaGjilani1 - 1L
-
30/08/2026GjilaniKF Dukagjini2 - 1D
-
23/08/2026KF LlapiGjilani0 - 2W
-
14/08/2026KF FeronikeliGjilani0 - 1W
-
31/05/2026GjilaniKF Prishtina e Re2 - 1W
-
24/05/2026KF Drita GjilanGjilani0 - 1W
-
01/08/2026GjilaniKalamata AO0 - 0L
-
28/07/2026LevadiakosGjilani0 - 0W
-
20/07/2026AFC Metalul BuzauGjilani0 - 0L
-
15/07/2026KF Trepca 89Gjilani0 - 0W
Thống kê phong độ Gjilani gần đây, KQ Gjilani mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 6 | 1 | 3 |
Thống kê phong độ Gjilani gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - VĐQG Kosovo | 6 | 4 | 1 | 1 |
| - Giao hữu CLB | 4 | 2 | 0 | 2 |
Phong độ Gjilani gần đây: theo giải đấu
-
06/09/2026MalishevaGjilani1 - 1L
-
30/08/2026GjilaniKF Dukagjini2 - 1D
-
23/08/2026KF LlapiGjilani0 - 2W
-
14/08/2026KF FeronikeliGjilani0 - 1W
-
31/05/2026GjilaniKF Prishtina e Re2 - 1W
-
24/05/2026KF Drita GjilanGjilani0 - 1W
-
01/08/2026GjilaniKalamata AO0 - 0L
-
28/07/2026LevadiakosGjilani0 - 0W
-
20/07/2026AFC Metalul BuzauGjilani0 - 0L
-
15/07/2026KF Trepca 89Gjilani0 - 0W
- Kết quả Gjilani mới nhất ở giải VĐQG Kosovo
- Kết quả Gjilani mới nhất ở giải Giao hữu CLB
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Gjilani gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Gjilani (sân nhà) | 7 | 6 | 0 | 0 |
| Gjilani (sân khách) | 3 | 0 | 0 | 3 |
BXH VĐQG Kosovo mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Malisheva | 4 | 3 | 1 | 0 | 13 | 3 | 10 | 10 | T H T T |
| 2 | Prishtina | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 | 2 | 7 | 9 | T T T |
| 3 | KF Ballkani | 4 | 3 | 0 | 1 | 8 | 5 | 3 | 9 | B T T T |
| 4 | KF Dukagjini | 4 | 2 | 2 | 0 | 5 | 3 | 2 | 8 | H T H T |
| 5 | KF Drita Gjilan | 3 | 2 | 1 | 0 | 6 | 3 | 3 | 7 | T T H |
| 6 | Gjilani | 4 | 2 | 1 | 1 | 8 | 6 | 2 | 7 | T T H B |
| 7 | KF Drenica Skenderaj | 4 | 0 | 3 | 1 | 1 | 3 | -2 | 3 | H H B H |
| 8 | KF Vushtrria | 4 | 0 | 0 | 4 | 2 | 10 | -8 | 0 | B B B B |
| 9 | KF Feronikeli | 4 | 0 | 0 | 4 | 1 | 9 | -8 | 0 | B B B B |
| 10 | KF Llapi | 4 | 0 | 0 | 4 | 4 | 13 | -9 | 0 | B B B B |
UEFA CL play-offs
UEFA ECL qualifying
Championship Playoff
Relegation
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Kosovo