Phong độ Prishtina gần đây, KQ Prishtina mới nhất
Phong độ Prishtina gần đây
-
04/09/2026PrishtinaKF Vushtrria0 - 0W
-
31/08/2026PrishtinaKF Llapi1 - 0W
-
17/08/2026PrishtinaFC Ballkani 13 - 1W
-
31/05/2026PrishtinaKF Drenica Skenderaj1 - 1L
-
24/05/2026FC BallkaniPrishtina1 - 1W
-
17/05/2026PrishtinaKF Ferizaj1 - 1D
-
06/05/2026KF Prishtina e RePrishtina 10 - 1L
-
28/07/2026Mardin BBPrishtina0 - 0L
-
12/07/2026KeciorengucuPrishtina0 - 0D
-
04/07/2026KF Trepca 89Prishtina0 - 0W
Thống kê phong độ Prishtina gần đây, KQ Prishtina mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 5 | 2 | 3 |
Thống kê phong độ Prishtina gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - VĐQG Kosovo | 7 | 4 | 1 | 2 |
| - Giao hữu CLB | 3 | 1 | 1 | 1 |
Phong độ Prishtina gần đây: theo giải đấu
-
04/09/2026PrishtinaKF Vushtrria0 - 0W
-
31/08/2026PrishtinaKF Llapi1 - 0W
-
17/08/2026PrishtinaFC Ballkani 13 - 1W
-
31/05/2026PrishtinaKF Drenica Skenderaj1 - 1L
-
24/05/2026FC BallkaniPrishtina1 - 1W
-
17/05/2026PrishtinaKF Ferizaj1 - 1D
-
06/05/2026KF Prishtina e RePrishtina 10 - 1L
-
28/07/2026Mardin BBPrishtina0 - 0L
-
12/07/2026KeciorengucuPrishtina0 - 0D
-
04/07/2026KF Trepca 89Prishtina0 - 0W
- Kết quả Prishtina mới nhất ở giải VĐQG Kosovo
- Kết quả Prishtina mới nhất ở giải Giao hữu CLB
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Prishtina gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Prishtina (sân nhà) | 7 | 5 | 0 | 0 |
| Prishtina (sân khách) | 3 | 0 | 0 | 3 |
BXH VĐQG Kosovo mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Malisheva | 4 | 3 | 1 | 0 | 13 | 3 | 10 | 10 | T H T T |
| 2 | Prishtina | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 | 2 | 7 | 9 | T T T |
| 3 | KF Ballkani | 4 | 3 | 0 | 1 | 8 | 5 | 3 | 9 | B T T T |
| 4 | KF Dukagjini | 4 | 2 | 2 | 0 | 5 | 3 | 2 | 8 | H T H T |
| 5 | KF Drita Gjilan | 3 | 2 | 1 | 0 | 6 | 3 | 3 | 7 | T T H |
| 6 | Gjilani | 4 | 2 | 1 | 1 | 8 | 6 | 2 | 7 | T T H B |
| 7 | KF Drenica Skenderaj | 4 | 0 | 3 | 1 | 1 | 3 | -2 | 3 | H H B H |
| 8 | KF Vushtrria | 4 | 0 | 0 | 4 | 2 | 10 | -8 | 0 | B B B B |
| 9 | KF Feronikeli | 4 | 0 | 0 | 4 | 1 | 9 | -8 | 0 | B B B B |
| 10 | KF Llapi | 4 | 0 | 0 | 4 | 4 | 13 | -9 | 0 | B B B B |
UEFA CL play-offs
UEFA ECL qualifying
Championship Playoff
Relegation
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Kosovo