Phong độ FK Liepaja gần đây, KQ FK Liepaja mới nhất
Phong độ FK Liepaja gần đây
-
07/09/2026FK Rigas Futbola skolaFK Liepaja0 - 0D
-
31/08/2026FK LiepajaRiga FC2 - 1W
-
25/08/2026FK Auda RigaFK Liepaja 10 - 0L
-
21/08/2026FK LiepajaGrobina1 - 0W
-
09/08/2026Super NovaFK Liepaja 11 - 0W
-
02/08/2026Tukums-2000FK Liepaja1 - 1L
-
26/07/2026JelgavaFK Liepaja0 - 2W
-
31/07/2026Austria WienFK Liepaja 12 - 1L
-
23/07/2026FK LiepajaAustria Wien0 - 1L
-
16/07/2026Decic TuziFK Liepaja1 - 1W
Thống kê phong độ FK Liepaja gần đây, KQ FK Liepaja mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 5 | 1 | 4 |
Thống kê phong độ FK Liepaja gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - Cúp C3 Châu Âu | 3 | 1 | 0 | 2 |
| - VĐQG Latvia | 7 | 4 | 1 | 2 |
Phong độ FK Liepaja gần đây: theo giải đấu
-
31/07/2026Austria WienFK Liepaja 12 - 1L
-
23/07/2026FK LiepajaAustria Wien0 - 1L
-
16/07/2026Decic TuziFK Liepaja1 - 1W
-
07/09/2026FK Rigas Futbola skolaFK Liepaja0 - 0D
-
31/08/2026FK LiepajaRiga FC2 - 1W
-
25/08/2026FK Auda RigaFK Liepaja 10 - 0L
-
21/08/2026FK LiepajaGrobina1 - 0W
-
09/08/2026Super NovaFK Liepaja 11 - 0W
-
02/08/2026Tukums-2000FK Liepaja1 - 1L
-
26/07/2026JelgavaFK Liepaja0 - 2W
- Kết quả FK Liepaja mới nhất ở giải Cúp C3 Châu Âu
- Kết quả FK Liepaja mới nhất ở giải VĐQG Latvia
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập FK Liepaja gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| FK Liepaja (sân nhà) | 6 | 5 | 0 | 0 |
| FK Liepaja (sân khách) | 4 | 0 | 0 | 4 |
BXH VĐQG Latvia mùa giải 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Rigas Futbola skola | 28 | 22 | 4 | 2 | 68 | 20 | 48 | 70 | T T T H T H |
| 2 | Riga FC | 28 | 20 | 6 | 2 | 82 | 28 | 54 | 66 | T T T H B H |
| 3 | FK Auda Riga | 28 | 17 | 5 | 6 | 45 | 27 | 18 | 56 | T T T T H T |
| 4 | FK Liepaja | 29 | 12 | 5 | 12 | 39 | 41 | -2 | 41 | B T T B T H |
| 5 | BFC Daugavpils | 29 | 10 | 8 | 11 | 34 | 33 | 1 | 38 | B T T H B H |
| 6 | Super Nova | 27 | 9 | 5 | 13 | 28 | 38 | -10 | 32 | B T B H H T |
| 7 | Jelgava | 29 | 8 | 7 | 14 | 32 | 48 | -16 | 31 | B B B T T B |
| 8 | Grobina | 29 | 5 | 9 | 15 | 20 | 51 | -31 | 24 | H B B B T B |
| 9 | Tukums-2000 | 29 | 5 | 8 | 16 | 43 | 59 | -16 | 23 | B T B B B T |
| 10 | Ogre United | 28 | 3 | 5 | 20 | 27 | 73 | -46 | 14 | B H B B B B |
UEFA qualifying
UEFA ECL qualifying
Relegation Play-offs
Relegation
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Latvia