Phong độ FK Valmiera gần đây, KQ FK Valmiera mới nhất
Phong độ FK Valmiera gần đây
-
05/09/20261 FK ValmieraMetta/LU Riga1 - 2D
-
30/08/2026Rezekne/BJSSFK Valmiera1 - 1W
-
22/08/2026FK ValmieraMarupe2 - 0W
-
08/08/2026FK Smiltene BJSSFK Valmiera0 - 3W
-
01/08/2026FK ValmieraRigas Futbola skola II2 - 1W
-
27/07/2026FK ValmieraRiga FC II1 - 0W
-
18/07/2026Skanstes SKFK Valmiera0 - 1W
-
05/07/2026FK ValmieraSaldus SS/Leevon 12 - 0W
-
28/06/2026FK VentspilsFK Valmiera0 - 0W
-
12/07/20261 FK ValmieraOgre United1 - 1D
-
90phút [2-2], 120phút [2-4]
Thống kê phong độ FK Valmiera gần đây, KQ FK Valmiera mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 8 | 2 | 0 |
Thống kê phong độ FK Valmiera gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - Cúp Quốc Gia Latvia | 1 | 0 | 1 | 0 |
| - Hạng nhất Latvia | 9 | 8 | 1 | 0 |
Phong độ FK Valmiera gần đây: theo giải đấu
-
12/07/20261 FK ValmieraOgre United1 - 1D
-
90phút [2-2], 120phút [2-4]
-
05/09/20261 FK ValmieraMetta/LU Riga1 - 2D
-
30/08/2026Rezekne/BJSSFK Valmiera1 - 1W
-
22/08/2026FK ValmieraMarupe2 - 0W
-
08/08/2026FK Smiltene BJSSFK Valmiera0 - 3W
-
01/08/2026FK ValmieraRigas Futbola skola II2 - 1W
-
27/07/2026FK ValmieraRiga FC II1 - 0W
-
18/07/2026Skanstes SKFK Valmiera0 - 1W
-
05/07/2026FK ValmieraSaldus SS/Leevon 12 - 0W
-
28/06/2026FK VentspilsFK Valmiera0 - 0W
- Kết quả FK Valmiera mới nhất ở giải Cúp Quốc Gia Latvia
- Kết quả FK Valmiera mới nhất ở giải Hạng nhất Latvia
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập FK Valmiera gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| FK Valmiera (sân nhà) | 10 | 8 | 0 | 0 |
| FK Valmiera (sân khách) | 0 | 0 | 0 | 0 |
BXH VĐQG Latvia mùa giải 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Rigas Futbola skola | 28 | 22 | 4 | 2 | 68 | 20 | 48 | 70 | T T T H T H |
| 2 | Riga FC | 28 | 20 | 6 | 2 | 82 | 28 | 54 | 66 | T T T H B H |
| 3 | FK Auda Riga | 28 | 17 | 5 | 6 | 45 | 27 | 18 | 56 | T T T T H T |
| 4 | FK Liepaja | 29 | 12 | 5 | 12 | 39 | 41 | -2 | 41 | B T T B T H |
| 5 | BFC Daugavpils | 29 | 10 | 8 | 11 | 34 | 33 | 1 | 38 | B T T H B H |
| 6 | Super Nova | 27 | 9 | 5 | 13 | 28 | 38 | -10 | 32 | B T B H H T |
| 7 | Jelgava | 29 | 8 | 7 | 14 | 32 | 48 | -16 | 31 | B B B T T B |
| 8 | Grobina | 29 | 5 | 9 | 15 | 20 | 51 | -31 | 24 | H B B B T B |
| 9 | Tukums-2000 | 29 | 5 | 8 | 16 | 43 | 59 | -16 | 23 | B T B B B T |
| 10 | Ogre United | 28 | 3 | 5 | 20 | 27 | 73 | -46 | 14 | B H B B B B |
UEFA qualifying
UEFA ECL qualifying
Relegation Play-offs
Relegation
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Latvia