Phong độ Banga Gargzdai gần đây, KQ Banga Gargzdai mới nhất
Phong độ Banga Gargzdai gần đây
-
03/09/2026FK Banga GargzdaiFK Panevezys0 - 1L
-
30/08/2026FK Banga GargzdaiKauno Zalgiris0 - 0D
-
23/08/2026Hegelmann LitauenFK Banga Gargzdai0 - 1D
-
16/08/2026FK Zalgiris VilniusFK Banga Gargzdai1 - 1W
-
09/08/2026FK Banga GargzdaiSuduva0 - 2L
-
03/08/2026SiauliaiFK Banga Gargzdai 11 - 2W
-
19/07/2026Dziugas TelsiaiFK Banga Gargzdai1 - 0L
-
12/07/2026Transinvest VilniusFK Banga Gargzdai1 - 1W
-
28/06/2026FK Banga GargzdaiHegelmann Litauen0 - 0W
-
20/06/2026FK Banga GargzdaiFK Zalgiris Vilnius1 - 0W
Thống kê phong độ Banga Gargzdai gần đây, KQ Banga Gargzdai mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 5 | 2 | 3 |
Thống kê phong độ Banga Gargzdai gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - VĐQG Lítva | 10 | 5 | 2 | 3 |
Phong độ Banga Gargzdai gần đây: theo giải đấu
-
03/09/2026FK Banga GargzdaiFK Panevezys0 - 1L
-
30/08/2026FK Banga GargzdaiKauno Zalgiris0 - 0D
-
23/08/2026Hegelmann LitauenFK Banga Gargzdai0 - 1D
-
16/08/2026FK Zalgiris VilniusFK Banga Gargzdai1 - 1W
-
09/08/2026FK Banga GargzdaiSuduva0 - 2L
-
03/08/2026SiauliaiFK Banga Gargzdai 11 - 2W
-
19/07/2026Dziugas TelsiaiFK Banga Gargzdai1 - 0L
-
12/07/2026Transinvest VilniusFK Banga Gargzdai1 - 1W
-
28/06/2026FK Banga GargzdaiHegelmann Litauen0 - 0W
-
20/06/2026FK Banga GargzdaiFK Zalgiris Vilnius1 - 0W
- Kết quả Banga Gargzdai mới nhất ở giải VĐQG Lítva
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Banga Gargzdai gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Banga Gargzdai (sân nhà) | 7 | 5 | 0 | 0 |
| Banga Gargzdai (sân khách) | 3 | 0 | 0 | 3 |
BXH VĐQG Lítva mùa giải 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Suduva | 25 | 13 | 9 | 3 | 37 | 19 | 18 | 48 | T T T T T T |
| 2 | Kauno Zalgiris | 24 | 11 | 9 | 4 | 46 | 16 | 30 | 42 | T T T H H T |
| 3 | FK Zalgiris Vilnius | 25 | 12 | 4 | 9 | 38 | 29 | 9 | 40 | T T B T B T |
| 4 | TransINVEST Vilnius | 26 | 11 | 6 | 9 | 37 | 34 | 3 | 39 | T T B H T B |
| 5 | Banga Gargzdai | 26 | 10 | 8 | 8 | 29 | 25 | 4 | 38 | T B T H H B |
| 6 | Dziugas Telsiai | 27 | 10 | 8 | 9 | 36 | 38 | -2 | 38 | H T B B H B |
| 7 | FK Panevezys | 27 | 9 | 5 | 13 | 29 | 42 | -13 | 32 | T B B T T T |
| 8 | Hegelmann Litauen | 27 | 4 | 12 | 11 | 30 | 47 | -17 | 24 | B B B H H B |
| 9 | Siauliai | 27 | 3 | 7 | 17 | 24 | 56 | -32 | 16 | B B T B B B |
| 10 | FK Riteriai | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
UEFA qualifying
UEFA ECL qualifying
Relegation Play-offs
Relegation
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Lítva