Phong độ FK Panevezys B gần đây, KQ FK Panevezys B mới nhất
Phong độ FK Panevezys B gần đây
-
28/08/2026FK Panevezys BBanga Gargzdai B1 - 1W
-
22/08/2026SveikataFK Panevezys B2 - 0L
-
07/08/2026FK Panevezys BNevezis Kedainiai 10 - 1L
-
31/07/2026Vilnius Football AcademyFK Panevezys B1 - 0L
-
30/06/20262 FK Panevezys BVilnius Football Academy2 - 1D
-
22/06/2026Utenis UtenaFK Panevezys B2 - 2D
-
19/06/2026FK Panevezys BFK Sirvena1 - 2D
-
14/06/20261 FK Viltis VilniusFK Panevezys B0 - 1W
-
10/06/20261 FK Panevezys BSuduva Marijampole II0 - 0L
-
31/05/2026FKS UkmergeFK Panevezys B1 - 1D
Thống kê phong độ FK Panevezys B gần đây, KQ FK Panevezys B mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 2 | 4 | 4 |
Thống kê phong độ FK Panevezys B gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - Giải hạng Hai Litva | 10 | 2 | 4 | 4 |
Phong độ FK Panevezys B gần đây: theo giải đấu
-
28/08/2026FK Panevezys BBanga Gargzdai B1 - 1W
-
22/08/2026SveikataFK Panevezys B2 - 0L
-
07/08/2026FK Panevezys BNevezis Kedainiai 10 - 1L
-
31/07/2026Vilnius Football AcademyFK Panevezys B1 - 0L
-
30/06/20262 FK Panevezys BVilnius Football Academy2 - 1D
-
22/06/2026Utenis UtenaFK Panevezys B2 - 2D
-
19/06/2026FK Panevezys BFK Sirvena1 - 2D
-
14/06/20261 FK Viltis VilniusFK Panevezys B0 - 1W
-
10/06/20261 FK Panevezys BSuduva Marijampole II0 - 0L
-
31/05/2026FKS UkmergeFK Panevezys B1 - 1D
- Kết quả FK Panevezys B mới nhất ở giải Giải hạng Hai Litva
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập FK Panevezys B gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| FK Panevezys B (sân nhà) | 6 | 2 | 0 | 0 |
| FK Panevezys B (sân khách) | 4 | 0 | 0 | 4 |
BXH Hạng 2 Lítva mùa giải 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Minija | 22 | 19 | 1 | 2 | 58 | 12 | 46 | 58 | B T T T T T |
| 2 | Babrungas | 23 | 17 | 4 | 2 | 39 | 9 | 30 | 55 | T B T H T B |
| 3 | NFA Kaunas | 22 | 14 | 2 | 6 | 39 | 24 | 15 | 44 | B B T T T T |
| 4 | FK Neptunas Klaipeda | 23 | 13 | 2 | 8 | 30 | 28 | 2 | 41 | T T B B T B |
| 5 | FK Tauras Taurage | 23 | 12 | 4 | 7 | 40 | 28 | 12 | 40 | H B T H H B |
| 6 | FK Zalgiris Vilnius B | 23 | 12 | 4 | 7 | 37 | 31 | 6 | 40 | H T T T T T |
| 7 | Vilniaus Baltijos Futbolo Akademija | 23 | 12 | 3 | 8 | 35 | 32 | 3 | 39 | B T H T H T |
| 8 | DFK Dainava Alytus | 22 | 10 | 7 | 5 | 33 | 20 | 13 | 37 | H T H H B H |
| 9 | Atomsfera Mazeikiai | 22 | 8 | 5 | 9 | 34 | 29 | 5 | 29 | B H B H B T |
| 10 | Lietava Jonava | 23 | 7 | 6 | 10 | 26 | 28 | -2 | 27 | T B B B T H |
| 11 | Garr and Ava | 22 | 6 | 4 | 12 | 23 | 24 | -1 | 22 | B B B B B B |
| 12 | Hegelmann Litauen II | 23 | 7 | 1 | 15 | 29 | 51 | -22 | 22 | B T B T B T |
| 13 | FK Transinvest II | 23 | 5 | 3 | 15 | 24 | 55 | -31 | 18 | B B T B B B |
| 14 | FK Kauno Zalgiris II | 22 | 5 | 1 | 16 | 18 | 35 | -17 | 16 | B T B T T B |
| 15 | Ekranas Panevezys | 23 | 4 | 2 | 17 | 22 | 50 | -28 | 14 | H T B B B T |
| 16 | Siauliai B | 23 | 3 | 5 | 15 | 21 | 52 | -31 | 14 | T H B T B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Lítva