Phong độ Hegelmann Litauen gần đây, KQ Hegelmann Litauen mới nhất
Phong độ Hegelmann Litauen gần đây
-
07/09/2026Hegelmann LitauenFK Panevezys0 - 1L
-
31/08/2026Dziugas TelsiaiHegelmann Litauen1 - 0D
-
23/08/2026Hegelmann LitauenFK Banga Gargzdai0 - 1D
-
08/08/2026Kauno ZalgirisHegelmann Litauen2 - 0L
-
02/08/2026Hegelmann LitauenTransinvest Vilnius0 - 1L
-
27/07/2026Hegelmann LitauenFK Zalgiris Vilnius1 - 1L
-
24/07/20261 SiauliaiHegelmann Litauen0 - 2W
-
20/07/2026SuduvaHegelmann Litauen3 - 0L
-
16/07/2026Paide LinnameeskondHegelmann Litauen2 - 0L
-
09/07/2026Hegelmann LitauenPaide Linnameeskond1 - 1D
Thống kê phong độ Hegelmann Litauen gần đây, KQ Hegelmann Litauen mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 1 | 3 | 6 |
Thống kê phong độ Hegelmann Litauen gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - Cúp C3 Châu Âu | 2 | 0 | 1 | 1 |
| - VĐQG Lítva | 8 | 1 | 2 | 5 |
Phong độ Hegelmann Litauen gần đây: theo giải đấu
-
16/07/2026Paide LinnameeskondHegelmann Litauen2 - 0L
-
09/07/2026Hegelmann LitauenPaide Linnameeskond1 - 1D
-
07/09/2026Hegelmann LitauenFK Panevezys0 - 1L
-
31/08/2026Dziugas TelsiaiHegelmann Litauen1 - 0D
-
23/08/2026Hegelmann LitauenFK Banga Gargzdai0 - 1D
-
08/08/2026Kauno ZalgirisHegelmann Litauen2 - 0L
-
02/08/2026Hegelmann LitauenTransinvest Vilnius0 - 1L
-
27/07/2026Hegelmann LitauenFK Zalgiris Vilnius1 - 1L
-
24/07/20261 SiauliaiHegelmann Litauen0 - 2W
-
20/07/2026SuduvaHegelmann Litauen3 - 0L
- Kết quả Hegelmann Litauen mới nhất ở giải Cúp C3 Châu Âu
- Kết quả Hegelmann Litauen mới nhất ở giải VĐQG Lítva
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Hegelmann Litauen gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Hegelmann Litauen (sân nhà) | 4 | 1 | 0 | 0 |
| Hegelmann Litauen (sân khách) | 6 | 0 | 0 | 6 |
BXH VĐQG Lítva mùa giải 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Suduva | 25 | 13 | 9 | 3 | 37 | 19 | 18 | 48 | T T T T T T |
| 2 | Kauno Zalgiris | 24 | 11 | 9 | 4 | 46 | 16 | 30 | 42 | T T T H H T |
| 3 | FK Zalgiris Vilnius | 25 | 12 | 4 | 9 | 38 | 29 | 9 | 40 | T T B T B T |
| 4 | TransINVEST Vilnius | 26 | 11 | 6 | 9 | 37 | 34 | 3 | 39 | T T B H T B |
| 5 | Banga Gargzdai | 26 | 10 | 8 | 8 | 29 | 25 | 4 | 38 | T B T H H B |
| 6 | Dziugas Telsiai | 27 | 10 | 8 | 9 | 36 | 38 | -2 | 38 | H T B B H B |
| 7 | FK Panevezys | 27 | 9 | 5 | 13 | 29 | 42 | -13 | 32 | T B B T T T |
| 8 | Hegelmann Litauen | 27 | 4 | 12 | 11 | 30 | 47 | -17 | 24 | B B B H H B |
| 9 | Siauliai | 27 | 3 | 7 | 17 | 24 | 56 | -32 | 16 | B B T B B B |
| 10 | FK Riteriai | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
UEFA qualifying
UEFA ECL qualifying
Relegation Play-offs
Relegation
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Lítva