Phong độ Kauno Zalgiris gần đây, KQ Kauno Zalgiris mới nhất
Phong độ Kauno Zalgiris gần đây
-
06/09/2026Kauno ZalgirisDziugas Telsiai2 - 0W
-
30/08/2026FK Banga GargzdaiKauno Zalgiris0 - 0D
-
16/08/2026Kauno ZalgirisTransinvest Vilnius1 - 0D
-
08/08/2026Kauno ZalgirisHegelmann Litauen2 - 0W
-
03/09/2026SiauliaiKauno Zalgiris0 - 0W
-
28/08/2026Kauno ZalgirisBesiktas JK0 - 0W
-
21/08/2026Besiktas JKKauno Zalgiris2 - 0L
-
12/08/2026Kauno ZalgirisDinamo Zagreb 10 - 2L
-
05/08/2026Dinamo ZagrebKauno Zalgiris2 - 0L
-
29/07/2026Kauno ZalgirisKI Klaksvik0 - 0W
Thống kê phong độ Kauno Zalgiris gần đây, KQ Kauno Zalgiris mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 5 | 2 | 3 |
Thống kê phong độ Kauno Zalgiris gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - Cúp C1 Châu Âu | 3 | 1 | 0 | 2 |
| - Cúp C2 Châu Âu | 2 | 1 | 0 | 1 |
| - VĐQG Lítva | 4 | 2 | 2 | 0 |
| - Cúp Quốc Gia Lítva | 1 | 1 | 0 | 0 |
Phong độ Kauno Zalgiris gần đây: theo giải đấu
-
12/08/2026Kauno ZalgirisDinamo Zagreb 10 - 2L
-
05/08/2026Dinamo ZagrebKauno Zalgiris2 - 0L
-
29/07/2026Kauno ZalgirisKI Klaksvik0 - 0W
-
28/08/2026Kauno ZalgirisBesiktas JK0 - 0W
-
21/08/2026Besiktas JKKauno Zalgiris2 - 0L
-
06/09/2026Kauno ZalgirisDziugas Telsiai2 - 0W
-
30/08/2026FK Banga GargzdaiKauno Zalgiris0 - 0D
-
16/08/2026Kauno ZalgirisTransinvest Vilnius1 - 0D
-
08/08/2026Kauno ZalgirisHegelmann Litauen2 - 0W
-
03/09/2026SiauliaiKauno Zalgiris0 - 0W
- Kết quả Kauno Zalgiris mới nhất ở giải Cúp C1 Châu Âu
- Kết quả Kauno Zalgiris mới nhất ở giải Cúp C2 Châu Âu
- Kết quả Kauno Zalgiris mới nhất ở giải VĐQG Lítva
- Kết quả Kauno Zalgiris mới nhất ở giải Cúp Quốc Gia Lítva
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Kauno Zalgiris gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Kauno Zalgiris (sân nhà) | 7 | 5 | 0 | 0 |
| Kauno Zalgiris (sân khách) | 3 | 0 | 0 | 3 |
BXH VĐQG Lítva mùa giải 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Suduva | 25 | 13 | 9 | 3 | 37 | 19 | 18 | 48 | T T T T T T |
| 2 | Kauno Zalgiris | 24 | 11 | 9 | 4 | 46 | 16 | 30 | 42 | T T T H H T |
| 3 | FK Zalgiris Vilnius | 25 | 12 | 4 | 9 | 38 | 29 | 9 | 40 | T T B T B T |
| 4 | TransINVEST Vilnius | 26 | 11 | 6 | 9 | 37 | 34 | 3 | 39 | T T B H T B |
| 5 | Banga Gargzdai | 26 | 10 | 8 | 8 | 29 | 25 | 4 | 38 | T B T H H B |
| 6 | Dziugas Telsiai | 27 | 10 | 8 | 9 | 36 | 38 | -2 | 38 | H T B B H B |
| 7 | FK Panevezys | 26 | 8 | 5 | 13 | 26 | 41 | -15 | 29 | H T B B T T |
| 8 | Hegelmann Litauen | 26 | 4 | 12 | 10 | 29 | 44 | -15 | 24 | T B B B H H |
| 9 | Siauliai | 27 | 3 | 7 | 17 | 24 | 56 | -32 | 16 | B B T B B B |
| 10 | FK Riteriai | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
UEFA qualifying
UEFA ECL qualifying
Relegation Play-offs
Relegation
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Lítva