Phong độ Siauliai gần đây, KQ Siauliai mới nhất
Phong độ Siauliai gần đây
-
06/09/2026FK Zalgiris VilniusSiauliai0 - 0L
-
30/08/2026SiauliaiSuduva0 - 1L
-
24/08/2026Transinvest VilniusSiauliai 11 - 0L
-
17/08/2026SiauliaiFK Panevezys 11 - 0W
-
09/08/2026SiauliaiDziugas Telsiai1 - 3L
-
03/08/2026SiauliaiFK Banga Gargzdai 11 - 2L
-
24/07/20261 SiauliaiHegelmann Litauen0 - 2L
-
18/07/2026Kauno ZalgirisSiauliai2 - 0L
-
05/07/2026SiauliaiFK Zalgiris Vilnius0 - 0L
-
03/09/2026SiauliaiKauno Zalgiris0 - 0L
Thống kê phong độ Siauliai gần đây, KQ Siauliai mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 1 | 0 | 9 |
Thống kê phong độ Siauliai gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - VĐQG Lítva | 9 | 1 | 0 | 8 |
| - Cúp Quốc Gia Lítva | 1 | 0 | 0 | 1 |
Phong độ Siauliai gần đây: theo giải đấu
-
06/09/2026FK Zalgiris VilniusSiauliai0 - 0L
-
30/08/2026SiauliaiSuduva0 - 1L
-
24/08/2026Transinvest VilniusSiauliai 11 - 0L
-
17/08/2026SiauliaiFK Panevezys 11 - 0W
-
09/08/2026SiauliaiDziugas Telsiai1 - 3L
-
03/08/2026SiauliaiFK Banga Gargzdai 11 - 2L
-
24/07/20261 SiauliaiHegelmann Litauen0 - 2L
-
18/07/2026Kauno ZalgirisSiauliai2 - 0L
-
05/07/2026SiauliaiFK Zalgiris Vilnius0 - 0L
-
03/09/2026SiauliaiKauno Zalgiris0 - 0L
- Kết quả Siauliai mới nhất ở giải VĐQG Lítva
- Kết quả Siauliai mới nhất ở giải Cúp Quốc Gia Lítva
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Siauliai gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Siauliai (sân nhà) | 1 | 1 | 0 | 0 |
| Siauliai (sân khách) | 9 | 0 | 0 | 9 |
BXH VĐQG Lítva mùa giải 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Suduva | 25 | 13 | 9 | 3 | 37 | 19 | 18 | 48 | T T T T T T |
| 2 | Kauno Zalgiris | 24 | 11 | 9 | 4 | 46 | 16 | 30 | 42 | T T T H H T |
| 3 | FK Zalgiris Vilnius | 25 | 12 | 4 | 9 | 38 | 29 | 9 | 40 | T T B T B T |
| 4 | TransINVEST Vilnius | 26 | 11 | 6 | 9 | 37 | 34 | 3 | 39 | T T B H T B |
| 5 | Banga Gargzdai | 26 | 10 | 8 | 8 | 29 | 25 | 4 | 38 | T B T H H B |
| 6 | Dziugas Telsiai | 27 | 10 | 8 | 9 | 36 | 38 | -2 | 38 | H T B B H B |
| 7 | FK Panevezys | 27 | 9 | 5 | 13 | 29 | 42 | -13 | 32 | T B B T T T |
| 8 | Hegelmann Litauen | 27 | 4 | 12 | 11 | 30 | 47 | -17 | 24 | B B B H H B |
| 9 | Siauliai | 27 | 3 | 7 | 17 | 24 | 56 | -32 | 16 | B B T B B B |
| 10 | FK Riteriai | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
UEFA qualifying
UEFA ECL qualifying
Relegation Play-offs
Relegation
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Lítva