Phong độ Mondercange gần đây, KQ Mondercange mới nhất
Phong độ Mondercange gần đây
-
01/08/2026MondercangeFC Schengen2 - 1W
-
18/07/2026Koeppchen WormeldangeMondercange2 - 0L
-
15/02/20261 FC Berdenia BerbourgMondercange2 - 0W
-
07/02/2026CS GrevenmacherMondercange0 - 0L
-
01/02/2026MondercangeSporting Mertzig2 - 3W
-
29/01/2026Progres NiedercornMondercange0 - 0L
-
25/01/2026US Mondorf-les-BainsMondercange0 - 0L
-
15/01/2026MondercangeHostert0 - 0L
-
29/03/20261 MondercangeWalferdange1 - 0D
-
09/11/2025MondercangeVictoria Rosport 10 - 1L
Thống kê phong độ Mondercange gần đây, KQ Mondercange mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 3 | 1 | 6 |
Thống kê phong độ Mondercange gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - Giao hữu CLB | 8 | 3 | 0 | 5 |
| - Cúp Luxembourg Promotion DHonneur | 1 | 0 | 1 | 0 |
| - Cúp Luxembourg | 1 | 0 | 0 | 1 |
Phong độ Mondercange gần đây: theo giải đấu
-
01/08/2026MondercangeFC Schengen2 - 1W
-
18/07/2026Koeppchen WormeldangeMondercange2 - 0L
-
15/02/20261 FC Berdenia BerbourgMondercange2 - 0W
-
07/02/2026CS GrevenmacherMondercange0 - 0L
-
01/02/2026MondercangeSporting Mertzig2 - 3W
-
29/01/2026Progres NiedercornMondercange0 - 0L
-
25/01/2026US Mondorf-les-BainsMondercange0 - 0L
-
15/01/2026MondercangeHostert0 - 0L
-
29/03/20261 MondercangeWalferdange1 - 0D
-
09/11/2025MondercangeVictoria Rosport 10 - 1L
- Kết quả Mondercange mới nhất ở giải Giao hữu CLB
- Kết quả Mondercange mới nhất ở giải Cúp Luxembourg Promotion DHonneur
- Kết quả Mondercange mới nhất ở giải Cúp Luxembourg
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Mondercange gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Mondercange (sân nhà) | 4 | 3 | 0 | 0 |
| Mondercange (sân khách) | 6 | 0 | 0 | 6 |
BXH VĐQG Luxembourg mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | UNA Strassen | 6 | 6 | 0 | 0 | 13 | 1 | 12 | 18 | T T T T T T |
| 2 | US Mondorf-les-Bains | 6 | 6 | 0 | 0 | 14 | 7 | 7 | 18 | T T T T T T |
| 3 | Red Boys Differdange | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 | 5 | 10 | 15 | B T T T T T |
| 4 | Racing Union Luxemburg | 6 | 4 | 1 | 1 | 16 | 7 | 9 | 13 | T T T B H T |
| 5 | Progres Niedercorn | 6 | 4 | 0 | 2 | 11 | 4 | 7 | 12 | T T T B B T |
| 6 | Hostert | 6 | 3 | 0 | 3 | 13 | 10 | 3 | 9 | B B T T B T |
| 7 | Walferdange | 6 | 3 | 0 | 3 | 11 | 9 | 2 | 9 | T B T B T B |
| 8 | UN Kaerjeng 97 | 6 | 3 | 0 | 3 | 14 | 13 | 1 | 9 | B T B T T B |
| 9 | Atert Bissen | 6 | 3 | 0 | 3 | 8 | 9 | -1 | 9 | T T B T B B |
| 10 | Jeunesse Esch | 6 | 2 | 0 | 4 | 12 | 11 | 1 | 6 | B B B B T T |
| 11 | F91 Dudelange | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 | 11 | -5 | 6 | B B B T T B |
| 12 | US Rumelange | 6 | 2 | 0 | 4 | 8 | 15 | -7 | 6 | T B T B B B |
| 13 | Victoria Rosport | 6 | 1 | 1 | 4 | 10 | 14 | -4 | 4 | B B B T H B |
| 14 | FC Wiltz 71 | 6 | 1 | 1 | 4 | 11 | 16 | -5 | 4 | H T B B B B |
| 15 | Etzella Ettelbruck | 6 | 1 | 1 | 4 | 5 | 13 | -8 | 4 | H B B B B T |
| 16 | Swift Hesperange | 6 | 0 | 0 | 6 | 2 | 24 | -22 | 0 | B B B B B B |
UEFA CL play-offs
UEFA ECL qualifying
Relegation Play-offs
Relegation
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Luxembourg