Phong độ Atlas gần đây, KQ Atlas mới nhất
Phong độ Atlas gần đây
-
06/09/2026AtlasCF Atlante1 - 0D
-
30/08/20261 AtlasQueretaro FC1 - 1L
-
23/08/2026CDSyC Cruz AzulAtlas0 - 2W
-
16/08/20261 AtlasTigres UANL1 - 1W
-
02/08/20262 AtlasMonterrey 10 - 1L
-
26/07/2026Santos LagunaAtlas0 - 0W
-
18/07/20261 Club LeonAtlas1 - 1W
-
12/08/2026FC CincinnatiAtlas1 - 0W
-
08/08/2026Charlotte FCAtlas0 - 0L
-
05/08/2026Columbus CrewAtlas2 - 0L
Thống kê phong độ Atlas gần đây, KQ Atlas mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 5 | 1 | 4 |
Thống kê phong độ Atlas gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - VĐQG Mexico | 7 | 4 | 1 | 2 |
| - Leagues Cup | 3 | 1 | 0 | 2 |
Phong độ Atlas gần đây: theo giải đấu
-
06/09/2026AtlasCF Atlante1 - 0D
-
30/08/20261 AtlasQueretaro FC1 - 1L
-
23/08/2026CDSyC Cruz AzulAtlas0 - 2W
-
16/08/20261 AtlasTigres UANL1 - 1W
-
02/08/20262 AtlasMonterrey 10 - 1L
-
26/07/2026Santos LagunaAtlas0 - 0W
-
18/07/20261 Club LeonAtlas1 - 1W
-
12/08/2026FC CincinnatiAtlas1 - 0W
-
08/08/2026Charlotte FCAtlas0 - 0L
-
05/08/2026Columbus CrewAtlas2 - 0L
- Kết quả Atlas mới nhất ở giải VĐQG Mexico
- Kết quả Atlas mới nhất ở giải Leagues Cup
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Atlas gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Atlas (sân nhà) | 6 | 5 | 0 | 0 |
| Atlas (sân khách) | 4 | 0 | 0 | 4 |
BXH VĐQG Mexico mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Club America | 6 | 5 | 1 | 0 | 12 | 2 | 10 | 16 | T H T T T T |
| 2 | Chivas Guadalajara | 7 | 4 | 2 | 1 | 12 | 6 | 6 | 14 | T H T T H T |
| 3 | Toluca | 6 | 4 | 1 | 1 | 12 | 4 | 8 | 13 | T B T H T T |
| 4 | Club Tijuana | 6 | 4 | 1 | 1 | 10 | 7 | 3 | 13 | T T H T B T |
| 5 | Atlas | 7 | 4 | 1 | 2 | 10 | 9 | 1 | 13 | T B T T B H |
| 6 | CDSyC Cruz Azul | 7 | 4 | 0 | 3 | 12 | 11 | 1 | 12 | T B B B T T |
| 7 | Queretaro FC | 6 | 3 | 1 | 2 | 9 | 7 | 2 | 10 | B T T H B T |
| 8 | Club Leon | 6 | 3 | 1 | 2 | 8 | 6 | 2 | 10 | B B T T T H |
| 9 | Puebla | 6 | 3 | 1 | 2 | 9 | 9 | 0 | 10 | T B H T T B |
| 10 | Monterrey | 6 | 3 | 0 | 3 | 13 | 10 | 3 | 9 | T B T T B B |
| 11 | Pachuca | 7 | 2 | 2 | 3 | 10 | 8 | 2 | 8 | B B B H H T |
| 12 | Pumas U.N.A.M. | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 | 8 | 0 | 8 | B T T H H B |
| 13 | Necaxa | 7 | 2 | 2 | 3 | 9 | 12 | -3 | 8 | T B B H B H |
| 14 | CF Atlante | 7 | 1 | 4 | 2 | 7 | 9 | -2 | 7 | H T H B H H |
| 15 | Tigres UANL | 7 | 1 | 3 | 3 | 9 | 11 | -2 | 6 | H B B T H H |
| 16 | Atletico San Luis | 7 | 1 | 3 | 3 | 8 | 13 | -5 | 6 | H H B H T B |
| 17 | Santos Laguna | 7 | 0 | 1 | 6 | 4 | 12 | -8 | 1 | B B B B H B |
| 18 | FC Juarez | 7 | 0 | 0 | 7 | 3 | 21 | -18 | 0 | B B B B B B |
Title Play-offs
Playoffs: playoffs
Cập nhật: