Phong độ CF Sparta Selemet gần đây, KQ CF Sparta Selemet mới nhất
Phong độ CF Sparta Selemet gần đây
-
04/09/2026CF Sparta SelemetZimbru Chisinau B1 - 2L
-
29/08/2026CF Sparta SelemetGagauziya1 - 3L
-
21/08/2026Iskra Stal RibnitaCF Sparta Selemet4 - 0L
-
14/08/2026Vulturii CutezatoriCF Sparta Selemet3 - 0L
-
08/08/2026CF Sparta SelemetFCM Ungheni0 - 1D
-
31/07/2026Zimbru Chisinau BCF Sparta Selemet1 - 0L
-
20/05/20261 CF Sparta SelemetFC Floresti0 - 1L
-
17/05/2026CF Sparta SelemetFlacara Falesti1 - 0W
-
09/05/20261 CF Sparta SelemetIskra Stal Ribnita0 - 2L
-
01/09/2026CF Sparta SelemetGagauziya0 - 1L
Thống kê phong độ CF Sparta Selemet gần đây, KQ CF Sparta Selemet mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 1 | 1 | 8 |
Thống kê phong độ CF Sparta Selemet gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - Hạng 2 Moldova | 9 | 1 | 1 | 7 |
| - Cúp Quốc Gia Moldova | 1 | 0 | 0 | 1 |
Phong độ CF Sparta Selemet gần đây: theo giải đấu
-
04/09/2026CF Sparta SelemetZimbru Chisinau B1 - 2L
-
29/08/2026CF Sparta SelemetGagauziya1 - 3L
-
21/08/2026Iskra Stal RibnitaCF Sparta Selemet4 - 0L
-
14/08/2026Vulturii CutezatoriCF Sparta Selemet3 - 0L
-
08/08/2026CF Sparta SelemetFCM Ungheni0 - 1D
-
31/07/2026Zimbru Chisinau BCF Sparta Selemet1 - 0L
-
20/05/20261 CF Sparta SelemetFC Floresti0 - 1L
-
17/05/2026CF Sparta SelemetFlacara Falesti1 - 0W
-
09/05/20261 CF Sparta SelemetIskra Stal Ribnita0 - 2L
-
01/09/2026CF Sparta SelemetGagauziya0 - 1L
- Kết quả CF Sparta Selemet mới nhất ở giải Hạng 2 Moldova
- Kết quả CF Sparta Selemet mới nhất ở giải Cúp Quốc Gia Moldova
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập CF Sparta Selemet gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| CF Sparta Selemet (sân nhà) | 2 | 1 | 0 | 0 |
| CF Sparta Selemet (sân khách) | 8 | 0 | 0 | 8 |
BXH VĐQG Moldova mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zimbru Chisinau | 11 | 7 | 2 | 2 | 25 | 10 | 15 | 23 | T B T T T T |
| 2 | Sheriff Tiraspol | 11 | 6 | 4 | 1 | 24 | 10 | 14 | 22 | T T H T B H |
| 3 | CS Petrocub | 11 | 5 | 3 | 3 | 21 | 12 | 9 | 18 | T T B B T H |
| 4 | Saxan Ceadir Lunga | 11 | 4 | 3 | 4 | 17 | 16 | 1 | 15 | B H T B H T |
| 5 | Dacia-Buiucani | 11 | 4 | 2 | 5 | 13 | 16 | -3 | 14 | B B T H H B |
| 6 | FC Milsami | 11 | 3 | 5 | 3 | 11 | 15 | -4 | 14 | H H B T H T |
| 7 | Real Sireti | 11 | 0 | 7 | 4 | 6 | 15 | -9 | 7 | H H H H H B |
| 8 | CSF Baliti | 11 | 1 | 2 | 8 | 9 | 32 | -23 | 5 | B H B B B B |
Title Play-offs
Championship Playoff
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Moldova