Phong độ Zimbru Chisinau gần đây, KQ Zimbru Chisinau mới nhất
Phong độ Zimbru Chisinau gần đây
-
06/09/2026Real SiretiZimbru Chisinau0 - 1W
-
30/08/2026Zimbru ChisinauSheriff Tiraspol1 - 0W
-
22/08/2026CSF BalitiZimbru Chisinau0 - 2W
-
17/08/2026Zimbru ChisinauFC Milsami 11 - 0W
-
10/08/2026Zimbru ChisinauCS Petrocub 10 - 0L
-
03/08/2026Dacia-BuiucaniZimbru Chisinau0 - 3W
-
26/07/2026Politehnica UTMZimbru Chisinau0 - 2W
-
19/07/2026Zimbru ChisinauReal Sireti0 - 0D
-
30/07/2026FC NoahZimbru Chisinau1 - 0L
-
24/07/2026Zimbru ChisinauFC Noah1 - 0D
Thống kê phong độ Zimbru Chisinau gần đây, KQ Zimbru Chisinau mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 6 | 2 | 2 |
Thống kê phong độ Zimbru Chisinau gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - Cúp C3 Châu Âu | 2 | 0 | 1 | 1 |
| - VĐQG Moldova | 8 | 6 | 1 | 1 |
Phong độ Zimbru Chisinau gần đây: theo giải đấu
-
30/07/2026FC NoahZimbru Chisinau1 - 0L
-
24/07/2026Zimbru ChisinauFC Noah1 - 0D
-
06/09/2026Real SiretiZimbru Chisinau0 - 1W
-
30/08/2026Zimbru ChisinauSheriff Tiraspol1 - 0W
-
22/08/2026CSF BalitiZimbru Chisinau0 - 2W
-
17/08/2026Zimbru ChisinauFC Milsami 11 - 0W
-
10/08/2026Zimbru ChisinauCS Petrocub 10 - 0L
-
03/08/2026Dacia-BuiucaniZimbru Chisinau0 - 3W
-
26/07/2026Politehnica UTMZimbru Chisinau0 - 2W
-
19/07/2026Zimbru ChisinauReal Sireti0 - 0D
- Kết quả Zimbru Chisinau mới nhất ở giải Cúp C3 Châu Âu
- Kết quả Zimbru Chisinau mới nhất ở giải VĐQG Moldova
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Zimbru Chisinau gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Zimbru Chisinau (sân nhà) | 8 | 6 | 0 | 0 |
| Zimbru Chisinau (sân khách) | 2 | 0 | 0 | 2 |
BXH VĐQG Moldova mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zimbru Chisinau | 11 | 7 | 2 | 2 | 25 | 10 | 15 | 23 | T B T T T T |
| 2 | Sheriff Tiraspol | 11 | 6 | 4 | 1 | 24 | 10 | 14 | 22 | T T H T B H |
| 3 | CS Petrocub | 11 | 5 | 3 | 3 | 21 | 12 | 9 | 18 | T T B B T H |
| 4 | Saxan Ceadir Lunga | 11 | 4 | 3 | 4 | 17 | 16 | 1 | 15 | B H T B H T |
| 5 | Dacia-Buiucani | 11 | 4 | 2 | 5 | 13 | 16 | -3 | 14 | B B T H H B |
| 6 | FC Milsami | 11 | 3 | 5 | 3 | 11 | 15 | -4 | 14 | H H B T H T |
| 7 | Real Sireti | 11 | 0 | 7 | 4 | 6 | 15 | -9 | 7 | H H H H H B |
| 8 | CSF Baliti | 11 | 1 | 2 | 8 | 9 | 32 | -23 | 5 | B H B B B B |
Title Play-offs
Championship Playoff
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Moldova