Phong độ FK Buducnost Podgorica gần đây, KQ FK Buducnost Podgorica mới nhất
Phong độ FK Buducnost Podgorica gần đây
-
05/09/2026OtrantFK Buducnost Podgorica1 - 0L
-
31/08/2026FK Buducnost PodgoricaBokelj Kotor0 - 0D
-
22/08/2026FK Mornar BarFK Buducnost Podgorica2 - 0L
-
17/08/2026Arsenal TivatFK Buducnost Podgorica0 - 0D
-
09/08/2026FK Buducnost PodgoricaDecic Tuzi0 - 1L
-
04/08/2026FK Sutjeska NiksicFK Buducnost Podgorica0 - 0W
-
26/07/2026FK Buducnost PodgoricaFK Iskra Danilovgrad0 - 0W
-
09/07/2026OFK BeogradFK Buducnost Podgorica 10 - 1W
-
07/07/2026Radnicki 1923 KragujevacFK Buducnost Podgorica1 - 0L
-
04/07/2026Radnik SurdulicaFK Buducnost Podgorica2 - 1L
Thống kê phong độ FK Buducnost Podgorica gần đây, KQ FK Buducnost Podgorica mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 3 | 2 | 5 |
Thống kê phong độ FK Buducnost Podgorica gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - Giao hữu CLB | 4 | 2 | 0 | 2 |
| - VĐQG Montenegro | 6 | 1 | 2 | 3 |
Phong độ FK Buducnost Podgorica gần đây: theo giải đấu
-
26/07/2026FK Buducnost PodgoricaFK Iskra Danilovgrad0 - 0W
-
09/07/2026OFK BeogradFK Buducnost Podgorica 10 - 1W
-
07/07/2026Radnicki 1923 KragujevacFK Buducnost Podgorica1 - 0L
-
04/07/2026Radnik SurdulicaFK Buducnost Podgorica2 - 1L
-
05/09/2026OtrantFK Buducnost Podgorica1 - 0L
-
31/08/2026FK Buducnost PodgoricaBokelj Kotor0 - 0D
-
22/08/2026FK Mornar BarFK Buducnost Podgorica2 - 0L
-
17/08/2026Arsenal TivatFK Buducnost Podgorica0 - 0D
-
09/08/2026FK Buducnost PodgoricaDecic Tuzi0 - 1L
-
04/08/2026FK Sutjeska NiksicFK Buducnost Podgorica0 - 0W
- Kết quả FK Buducnost Podgorica mới nhất ở giải Giao hữu CLB
- Kết quả FK Buducnost Podgorica mới nhất ở giải VĐQG Montenegro
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập FK Buducnost Podgorica gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| FK Buducnost Podgorica (sân nhà) | 5 | 3 | 0 | 0 |
| FK Buducnost Podgorica (sân khách) | 5 | 0 | 0 | 5 |
BXH VĐQG Montenegro mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Decic Tuzi | 6 | 4 | 1 | 1 | 8 | 3 | 5 | 13 | H T T T T B |
| 2 | Mornar | 6 | 3 | 3 | 0 | 8 | 4 | 4 | 12 | H H T T H T |
| 3 | Otrant | 6 | 3 | 1 | 2 | 9 | 7 | 2 | 10 | B H T B T T |
| 4 | Jezero Plav | 6 | 2 | 2 | 2 | 7 | 7 | 0 | 8 | H T B H B T |
| 5 | Bokelj Kotor | 6 | 2 | 2 | 2 | 2 | 3 | -1 | 8 | T T B H H B |
| 6 | OFK Petrovac | 6 | 1 | 4 | 1 | 4 | 2 | 2 | 7 | B H T H H H |
| 7 | FK Mladost DG | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 | 10 | -3 | 7 | T B B H B T |
| 8 | FK Sutjeska Niksic | 6 | 1 | 2 | 3 | 6 | 7 | -1 | 5 | B B B H T H |
| 9 | FK Buducnost Podgorica | 6 | 1 | 2 | 3 | 2 | 6 | -4 | 5 | T B H B H B |
| 10 | Arsenal Tivat | 6 | 0 | 4 | 2 | 3 | 7 | -4 | 4 | H H H H B B |
UEFA CL play-offs
UEFA ECL qualifying
Relegation Play-offs
Relegation
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Montenegro