Phong độ Aasane Nữ gần đây, KQ Aasane Nữ mới nhất
Phong độ Aasane Nữ gần đây
-
04/09/2026Aasane NữViking Nữ1 - 1D
-
30/08/2026Arna Bjornar NữAasane Nữ0 - 0L
-
15/08/2026Viking NữAasane Nữ0 - 1W
-
08/08/2026Aasane NữTromso Nữ0 - 0W
-
02/08/2026FK Fyllingsdalen NữAasane Nữ1 - 2W
-
21/06/2026Tromso NữAasane Nữ0 - 1W
-
13/06/2026Aasane NữFK Fyllingsdalen Nữ1 - 0W
-
31/05/2026Frigg NữAasane Nữ0 - 1W
-
16/05/2026Aasane NữArna Bjornar Nữ1 - 0W
-
12/05/2026Arna Bjornar NữAasane Nữ0 - 0L
Thống kê phong độ Aasane Nữ gần đây, KQ Aasane Nữ mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 7 | 1 | 2 |
Thống kê phong độ Aasane Nữ gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - Cúp nữ QG Nauy | 1 | 0 | 0 | 1 |
| - Hạng Nhì nữ Na Uy | 9 | 7 | 1 | 1 |
Phong độ Aasane Nữ gần đây: theo giải đấu
-
12/05/2026Arna Bjornar NữAasane Nữ0 - 0L
-
04/09/2026Aasane NữViking Nữ1 - 1D
-
30/08/2026Arna Bjornar NữAasane Nữ0 - 0L
-
15/08/2026Viking NữAasane Nữ0 - 1W
-
08/08/2026Aasane NữTromso Nữ0 - 0W
-
02/08/2026FK Fyllingsdalen NữAasane Nữ1 - 2W
-
21/06/2026Tromso NữAasane Nữ0 - 1W
-
13/06/2026Aasane NữFK Fyllingsdalen Nữ1 - 0W
-
31/05/2026Frigg NữAasane Nữ0 - 1W
-
16/05/2026Aasane NữArna Bjornar Nữ1 - 0W
- Kết quả Aasane Nữ mới nhất ở giải Cúp nữ QG Nauy
- Kết quả Aasane Nữ mới nhất ở giải Hạng Nhì nữ Na Uy
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Aasane Nữ gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Aasane Nữ (sân nhà) | 8 | 7 | 0 | 0 |
| Aasane Nữ (sân khách) | 2 | 0 | 0 | 2 |
BXH VĐQG Na Uy nữ mùa giải 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Brann (W) | 14 | 12 | 2 | 0 | 45 | 4 | 41 | 38 | T T T H T T |
| 2 | Fortuna Alesund (W) | 14 | 11 | 1 | 2 | 35 | 14 | 21 | 34 | B T T T T T |
| 3 | Rosenborg BK (W) | 14 | 9 | 3 | 2 | 26 | 16 | 10 | 30 | T B H T T T |
| 4 | Valerenga (W) | 14 | 8 | 1 | 5 | 33 | 20 | 13 | 25 | T B B B T T |
| 5 | Stabaek (W) | 14 | 6 | 3 | 5 | 26 | 14 | 12 | 21 | T T T B H T |
| 6 | Lyn (W) | 14 | 5 | 4 | 5 | 26 | 17 | 9 | 19 | T H B B B T |
| 7 | Molde (W) | 14 | 5 | 3 | 6 | 22 | 24 | -2 | 18 | B B H T H T |
| 8 | LSK Kvinner (W) | 14 | 4 | 3 | 7 | 19 | 23 | -4 | 15 | T B H B B H |
| 9 | FK Haugesund (W) | 14 | 4 | 3 | 7 | 19 | 36 | -17 | 15 | B T T H H B |
| 10 | Roa (W) | 14 | 2 | 4 | 8 | 12 | 28 | -16 | 10 | B H T H B B |
| 11 | Honefoss (W) | 14 | 2 | 2 | 10 | 11 | 29 | -18 | 8 | B H T B B B |
| 12 | Bodo Glimt (W) | 14 | 0 | 3 | 11 | 9 | 58 | -49 | 3 | B B B B B H |
Upgrade Play-offs
Relegation Play-offs
Cập nhật: