Phong độ Haugesund gần đây, KQ Haugesund mới nhất
Phong độ Haugesund gần đây
-
05/09/2026HaugesundSogndal1 - 0W
-
30/08/2026BryneHaugesund0 - 0W
-
27/08/20261 HaugesundEgersunds IK3 - 0W
-
16/08/2026KongsvingerHaugesund1 - 0L
-
09/08/2026HaugesundRaufoss4 - 1W
-
04/08/2026Ranheim ILHaugesund1 - 2W
-
26/07/2026HaugesundBryne1 - 0L
-
05/07/2026Odds BallklubbHaugesund0 - 1W
-
27/06/2026HaugesundKongsvinger 13 - 2W
-
22/08/2026Vard HaugesundHaugesund1 - 1D
-
90phút [3-3], 120phút [3-4]
Thống kê phong độ Haugesund gần đây, KQ Haugesund mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 7 | 1 | 2 |
Thống kê phong độ Haugesund gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - Cúp Quốc Gia Na Uy | 1 | 0 | 1 | 0 |
| - Hạng nhất Na Uy | 9 | 7 | 0 | 2 |
Phong độ Haugesund gần đây: theo giải đấu
-
22/08/2026Vard HaugesundHaugesund1 - 1D
-
90phút [3-3], 120phút [3-4]
-
05/09/2026HaugesundSogndal1 - 0W
-
30/08/2026BryneHaugesund0 - 0W
-
27/08/20261 HaugesundEgersunds IK3 - 0W
-
16/08/2026KongsvingerHaugesund1 - 0L
-
09/08/2026HaugesundRaufoss4 - 1W
-
04/08/2026Ranheim ILHaugesund1 - 2W
-
26/07/2026HaugesundBryne1 - 0L
-
05/07/2026Odds BallklubbHaugesund0 - 1W
-
27/06/2026HaugesundKongsvinger 13 - 2W
- Kết quả Haugesund mới nhất ở giải Cúp Quốc Gia Na Uy
- Kết quả Haugesund mới nhất ở giải Hạng nhất Na Uy
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Haugesund gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Haugesund (sân nhà) | 8 | 7 | 0 | 0 |
| Haugesund (sân khách) | 2 | 0 | 0 | 2 |
BXH VĐQG Na Uy mùa giải 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bodo Glimt | 19 | 15 | 2 | 2 | 49 | 15 | 34 | 47 | T T T T T T |
| 2 | Viking | 19 | 14 | 2 | 3 | 43 | 19 | 24 | 44 | H T T B T H |
| 3 | Tromso IL | 19 | 10 | 5 | 4 | 34 | 22 | 12 | 35 | T T T B H B |
| 4 | Molde | 19 | 10 | 3 | 6 | 38 | 29 | 9 | 33 | T H B T T T |
| 5 | Lillestrom | 19 | 9 | 2 | 8 | 26 | 26 | 0 | 29 | B B B H B T |
| 6 | Rosenborg | 19 | 8 | 3 | 8 | 31 | 26 | 5 | 27 | T B T T B T |
| 7 | Brann | 19 | 8 | 2 | 9 | 37 | 29 | 8 | 26 | T B T T H B |
| 8 | Fredrikstad | 19 | 8 | 2 | 9 | 23 | 30 | -7 | 26 | B T T T T B |
| 9 | Sarpsborg 08 | 19 | 6 | 6 | 7 | 22 | 25 | -3 | 24 | T H B B H H |
| 10 | Ham-Kam | 19 | 6 | 5 | 8 | 26 | 36 | -10 | 23 | B T H B H B |
| 11 | Valerenga | 19 | 6 | 4 | 9 | 33 | 40 | -7 | 22 | T B B H B H |
| 12 | Sandefjord | 19 | 5 | 5 | 9 | 16 | 24 | -8 | 20 | B B B T H H |
| 13 | Kristiansund BK | 19 | 5 | 4 | 10 | 19 | 29 | -10 | 19 | B B T B H T |
| 14 | KFUM Oslo | 19 | 5 | 4 | 10 | 20 | 33 | -13 | 19 | B T T H B B |
| 15 | Aalesund FK | 19 | 3 | 9 | 7 | 30 | 43 | -13 | 18 | H B H H B T |
| 16 | Start Kristiansand | 19 | 3 | 4 | 12 | 20 | 41 | -21 | 13 | B T B B T B |
UEFA qualifying
UEFA EL play-offs
UEFA ECL play-offs
Relegation Play-offs
Relegation
Cập nhật: