Phong độ Hinna gần đây, KQ Hinna mới nhất

Phong độ Hinna gần đây

  • 05/09/2026
    Vindbjart
    Hinna
    1 - 0
    L
  • 31/08/2026
    Hinna
    Vag
    0 - 0
    W
  • 16/08/2026
    Odd Grenland 2
    Hinna
    1 - 0
    L
  • 08/08/2026
    Hinna
    Flekkeroy IL 1
    1 - 1
    W
  • 01/08/2026
    1 Varhaug
    Hinna
    2 - 1
    W
  • 25/07/2026
    Hinna
    Vindbjart
    0 - 2
    L
  • 25/06/2026
    Staal Jorpeland
    Hinna
    0 - 1
    D
  • 19/06/2026
    Hinna
    Brodd
    2 - 1
    D
  • 14/06/2026
    Flekkeroy IL
    Hinna
    1 - 0
    L
  • 06/06/2026
    Varhaug
    Hinna
    1 - 1
    D
  • 90phút [2-2], 120phút [3-3]Pen [7-6]

Thống kê phong độ Hinna gần đây, KQ Hinna mới nhất

Số trận gần nhất Thắng Hòa Bại
10 3 3 4

Thống kê phong độ Hinna gần đây: theo giải đấu

Giải đấu Số trận Thắng Hòa Bại
- Cúp Quốc Gia Na Uy 1 0 1 0
- Hạng 4 Nauy 9 3 2 4

Phong độ Hinna gần đây: theo giải đấu

    - Kết quả Hinna mới nhất ở giải Cúp Quốc Gia Na Uy

  • 06/06/2026
    Varhaug
    Hinna
    1 - 1
    D
  • 90phút [2-2], 120phút [3-3]Pen [7-6]
  • - Kết quả Hinna mới nhất ở giải Hạng 4 Nauy

  • 05/09/2026
    Vindbjart
    Hinna
    1 - 0
    L
  • 31/08/2026
    Hinna
    Vag
    0 - 0
    W
  • 16/08/2026
    Odd Grenland 2
    Hinna
    1 - 0
    L
  • 08/08/2026
    Hinna
    Flekkeroy IL 1
    1 - 1
    W
  • 01/08/2026
    1 Varhaug
    Hinna
    2 - 1
    W
  • 25/07/2026
    Hinna
    Vindbjart
    0 - 2
    L
  • 25/06/2026
    Staal Jorpeland
    Hinna
    0 - 1
    D
  • 19/06/2026
    Hinna
    Brodd
    2 - 1
    D
  • 14/06/2026
    Flekkeroy IL
    Hinna
    1 - 0
    L

Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Hinna gần đây

Số trận Thắng Hòa Bại
Hinna (sân nhà) 6 3 0 0
Hinna (sân khách) 4 0 0 4
Ghi chú:
Thắng: là số trận Hinna thắng
Bại: là số trận Hinna thua

BXH Hạng 4 Nauy mùa giải 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 FF Lillehammer 18 14 2 2 66 25 41 44 T T T T B T
2 Elverum 18 12 2 4 47 27 20 38 T T T T T H
3 Rade 18 11 2 5 64 32 32 35 T T H T B T
4 Gjovik Lyn 18 10 2 6 25 14 11 32 B T B B T B
5 FC Lyn Oslo B 18 9 2 7 45 42 3 29 H T T B T B
6 Orn-Horten 18 8 4 6 35 30 5 28 T B B T T B
7 Raelingen 18 8 3 7 35 43 -8 27 B T H T T B
8 Drobak-Frogn IL 18 7 4 7 35 26 9 25 T B T B B T
9 Sandefjord B 18 8 1 9 46 40 6 25 B B B T B T
10 Oppsal 18 7 3 8 27 27 0 24 H H T B B B
11 Sparta Sarpsborg B 18 6 3 9 41 44 -3 21 B H T B T T
12 Fram Larvik 18 6 3 9 32 37 -5 21 T B B T T T
13 Brumunddal 18 2 3 13 19 78 -59 9 B B B B B H
14 Bjorkelangen 18 1 0 17 13 65 -52 3 B B B B B B

Cập nhật:
" "