Phong độ Melbo gần đây, KQ Melbo mới nhất

Phong độ Melbo gần đây

  • 13/04/2025
    Melbo
    Sortland IL
    0 - 0
    L
  • 30/10/2021
    Melbo
    Bodo Glimt 2
    1 - 0
    L
  • 23/10/2021
    Ullern FC
    Melbo
    2 - 0
    L
  • 17/10/2021
    Melbo
    Skeid Fotball B
    0 - 0
    D
  • 10/10/2021
    Nordstrand
    Melbo
    1 - 1
    L
  • 02/10/2021
    Melbo
    Rana FK
    1 - 0
    D
  • 26/09/2021
    Melbo
    Tromso B
    0 - 0
    L
  • 19/09/2021
    Stabaek B
    Melbo
    0 - 0
    W
  • 11/09/2021
    Melbo
    Skjervoy
    0 - 2
    L
  • 04/09/2021
    1 Mjolner
    Melbo
    0 - 0
    L

Thống kê phong độ Melbo gần đây, KQ Melbo mới nhất

Số trận gần nhất Thắng Hòa Bại
10 1 2 7

Thống kê phong độ Melbo gần đây: theo giải đấu

Giải đấu Số trận Thắng Hòa Bại
- Cúp Quốc Gia Na Uy 1 0 0 1
- Hạng 4 Nauy 9 1 2 6

Phong độ Melbo gần đây: theo giải đấu

    - Kết quả Melbo mới nhất ở giải Cúp Quốc Gia Na Uy

  • 13/04/2025
    Melbo
    Sortland IL
    0 - 0
    L
  • - Kết quả Melbo mới nhất ở giải Hạng 4 Nauy

  • 30/10/2021
    Melbo
    Bodo Glimt 2
    1 - 0
    L
  • 23/10/2021
    Ullern FC
    Melbo
    2 - 0
    L
  • 17/10/2021
    Melbo
    Skeid Fotball B
    0 - 0
    D
  • 10/10/2021
    Nordstrand
    Melbo
    1 - 1
    L
  • 02/10/2021
    Melbo
    Rana FK
    1 - 0
    D
  • 26/09/2021
    Melbo
    Tromso B
    0 - 0
    L
  • 19/09/2021
    Stabaek B
    Melbo
    0 - 0
    W
  • 11/09/2021
    Melbo
    Skjervoy
    0 - 2
    L
  • 04/09/2021
    1 Mjolner
    Melbo
    0 - 0
    L

Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Melbo gần đây

Số trận Thắng Hòa Bại
Melbo (sân nhà) 3 1 0 0
Melbo (sân khách) 7 0 0 7
Ghi chú:
Thắng: là số trận Melbo thắng
Bại: là số trận Melbo thua

BXH Hạng 4 Nauy mùa giải 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 FF Lillehammer 18 14 2 2 66 25 41 44 T T T T B T
2 Elverum 18 12 2 4 47 27 20 38 T T T T T H
3 Rade 18 11 2 5 64 32 32 35 T T H T B T
4 Gjovik Lyn 18 10 2 6 25 14 11 32 B T B B T B
5 FC Lyn Oslo B 18 9 2 7 45 42 3 29 H T T B T B
6 Orn-Horten 18 8 4 6 35 30 5 28 T B B T T B
7 Raelingen 18 8 3 7 35 43 -8 27 B T H T T B
8 Drobak-Frogn IL 18 7 4 7 35 26 9 25 T B T B B T
9 Sandefjord B 18 8 1 9 46 40 6 25 B B B T B T
10 Oppsal 18 7 3 8 27 27 0 24 H H T B B B
11 Sparta Sarpsborg B 18 6 3 9 41 44 -3 21 B H T B T T
12 Fram Larvik 18 6 3 9 32 37 -5 21 T B B T T T
13 Brumunddal 18 2 3 13 19 78 -59 9 B B B B B H
14 Bjorkelangen 18 1 0 17 13 65 -52 3 B B B B B B

Cập nhật:
" "