Phong độ SK Brann Nữ gần đây, KQ SK Brann Nữ mới nhất
Phong độ SK Brann Nữ gần đây
-
06/09/2026SK Brann NữFortuna Alesund Nữ3 - 1W
-
27/06/2026Viking NữSK Brann Nữ0 - 0W
-
16/06/2026Lyn NữSK Brann Nữ0 - 1W
-
01/09/2026Austria Wien NữSK Brann Nữ 11 - 0L
-
25/08/2026SK Brann NữAustria Wien Nữ1 - 1W
-
08/08/2026SK Brann NữPAOK Saloniki Nữ1 - 1W
-
05/08/2026SK Brann NữKFF Mitrovica Nữ4 - 0W
-
21/08/2026SK Brann NữRoa Nữ1 - 1W
-
15/08/2026Honefoss NữSK Brann Nữ0 - 2W
-
21/06/2026SK Brann NữLSK Kvinner Nữ0 - 0D
Thống kê phong độ SK Brann Nữ gần đây, KQ SK Brann Nữ mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 8 | 1 | 1 |
Thống kê phong độ SK Brann Nữ gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - Cúp C1 Châu Âu nữ | 4 | 3 | 0 | 1 |
| - VĐQG Na Uy nữ | 3 | 2 | 1 | 0 |
| - Cúp nữ QG Nauy | 3 | 3 | 0 | 0 |
Phong độ SK Brann Nữ gần đây: theo giải đấu
-
01/09/2026Austria Wien NữSK Brann Nữ 11 - 0L
-
25/08/2026SK Brann NữAustria Wien Nữ1 - 1W
-
08/08/2026SK Brann NữPAOK Saloniki Nữ1 - 1W
-
05/08/2026SK Brann NữKFF Mitrovica Nữ4 - 0W
-
21/08/2026SK Brann NữRoa Nữ1 - 1W
-
15/08/2026Honefoss NữSK Brann Nữ0 - 2W
-
21/06/2026SK Brann NữLSK Kvinner Nữ0 - 0D
-
06/09/2026SK Brann NữFortuna Alesund Nữ3 - 1W
-
27/06/2026Viking NữSK Brann Nữ0 - 0W
-
16/06/2026Lyn NữSK Brann Nữ0 - 1W
- Kết quả SK Brann Nữ mới nhất ở giải Cúp C1 Châu Âu nữ
- Kết quả SK Brann Nữ mới nhất ở giải VĐQG Na Uy nữ
- Kết quả SK Brann Nữ mới nhất ở giải Cúp nữ QG Nauy
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập SK Brann Nữ gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| SK Brann Nữ (sân nhà) | 9 | 8 | 0 | 0 |
| SK Brann Nữ (sân khách) | 1 | 0 | 0 | 1 |
BXH VĐQG Na Uy nữ mùa giải 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Brann (W) | 14 | 12 | 2 | 0 | 45 | 4 | 41 | 38 | T T T H T T |
| 2 | Fortuna Alesund (W) | 14 | 11 | 1 | 2 | 35 | 14 | 21 | 34 | B T T T T T |
| 3 | Rosenborg BK (W) | 14 | 9 | 3 | 2 | 26 | 16 | 10 | 30 | T B H T T T |
| 4 | Valerenga (W) | 14 | 8 | 1 | 5 | 33 | 20 | 13 | 25 | T B B B T T |
| 5 | Stabaek (W) | 14 | 6 | 3 | 5 | 26 | 14 | 12 | 21 | T T T B H T |
| 6 | Lyn (W) | 14 | 5 | 4 | 5 | 26 | 17 | 9 | 19 | T H B B B T |
| 7 | Molde (W) | 14 | 5 | 3 | 6 | 22 | 24 | -2 | 18 | B B H T H T |
| 8 | LSK Kvinner (W) | 14 | 4 | 3 | 7 | 19 | 23 | -4 | 15 | T B H B B H |
| 9 | FK Haugesund (W) | 14 | 4 | 3 | 7 | 19 | 36 | -17 | 15 | B T T H H B |
| 10 | Roa (W) | 14 | 2 | 4 | 8 | 12 | 28 | -16 | 10 | B H T H B B |
| 11 | Honefoss (W) | 14 | 2 | 2 | 10 | 11 | 29 | -18 | 8 | B H T B B B |
| 12 | Bodo Glimt (W) | 14 | 0 | 3 | 11 | 9 | 58 | -49 | 3 | B B B B B H |
Upgrade Play-offs
Relegation Play-offs
Cập nhật: