Phong độ Tromsdalen gần đây, KQ Tromsdalen mới nhất
Phong độ Tromsdalen gần đây
-
05/09/2026FolloTromsdalen1 - 0L
-
30/08/20261 TromsdalenKjelsas0 - 1L
-
09/08/2026TromsdalenLorenskog0 - 0W
-
02/08/20261 Ullensaker/Kisa ILTromsdalen1 - 1W
-
25/07/2026TromsdalenFollo0 - 0D
-
26/06/2026Eidsvold TurnTromsdalen1 - 0L
-
20/06/2026TromsdalenStjordals Blink1 - 3L
-
14/06/2026LorenskogTromsdalen3 - 0L
-
31/05/2026TromsdalenSkeid Oslo1 - 0W
-
22/08/2026HarstadTromsdalen0 - 1W
Thống kê phong độ Tromsdalen gần đây, KQ Tromsdalen mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 4 | 1 | 5 |
Thống kê phong độ Tromsdalen gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - Cúp Quốc Gia Na Uy | 1 | 1 | 0 | 0 |
| - Hạng 2 Na Uy | 9 | 3 | 1 | 5 |
Phong độ Tromsdalen gần đây: theo giải đấu
-
22/08/2026HarstadTromsdalen0 - 1W
-
05/09/2026FolloTromsdalen1 - 0L
-
30/08/20261 TromsdalenKjelsas0 - 1L
-
09/08/2026TromsdalenLorenskog0 - 0W
-
02/08/20261 Ullensaker/Kisa ILTromsdalen1 - 1W
-
25/07/2026TromsdalenFollo0 - 0D
-
26/06/2026Eidsvold TurnTromsdalen1 - 0L
-
20/06/2026TromsdalenStjordals Blink1 - 3L
-
14/06/2026LorenskogTromsdalen3 - 0L
-
31/05/2026TromsdalenSkeid Oslo1 - 0W
- Kết quả Tromsdalen mới nhất ở giải Cúp Quốc Gia Na Uy
- Kết quả Tromsdalen mới nhất ở giải Hạng 2 Na Uy
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Tromsdalen gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Tromsdalen (sân nhà) | 5 | 4 | 0 | 0 |
| Tromsdalen (sân khách) | 5 | 0 | 0 | 5 |
BXH Hạng 2 Na Uy mùa giải 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Eidsvold Turn | 18 | 13 | 3 | 2 | 44 | 15 | 29 | 42 | T T T T H T |
| 2 | Kjelsas | 18 | 13 | 1 | 4 | 40 | 26 | 14 | 40 | T T B T T B |
| 3 | Levanger FK | 18 | 13 | 0 | 5 | 45 | 19 | 26 | 39 | T B B T T T |
| 4 | Honefoss BK | 18 | 12 | 2 | 4 | 49 | 27 | 22 | 38 | T T T B T T |
| 5 | Grorud | 17 | 9 | 3 | 5 | 28 | 17 | 11 | 30 | B B T T H T |
| 6 | Lorenskog | 18 | 8 | 3 | 7 | 28 | 30 | -2 | 27 | B B B B B H |
| 7 | Stjordals Blink | 18 | 7 | 3 | 8 | 32 | 33 | -1 | 24 | T T T T H B |
| 8 | Rana FK | 18 | 7 | 3 | 8 | 34 | 36 | -2 | 24 | B T T H T B |
| 9 | Tromsdalen | 17 | 7 | 2 | 8 | 25 | 31 | -6 | 23 | B H T T B B |
| 10 | Junkeren | 18 | 6 | 4 | 8 | 25 | 31 | -6 | 22 | T B T B H H |
| 11 | Skeid Oslo | 18 | 5 | 2 | 11 | 27 | 36 | -9 | 17 | B B B B H T |
| 12 | Follo | 18 | 3 | 4 | 11 | 21 | 37 | -16 | 13 | B B B H B T |
| 13 | Ullensaker/Kisa IL | 18 | 3 | 1 | 14 | 22 | 61 | -39 | 10 | B B B H B B |
| 14 | SK Trygg Lade | 18 | 2 | 3 | 13 | 22 | 43 | -21 | 9 | B T B H H B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation
Cập nhật: