Phong độ Verdal gần đây, KQ Verdal mới nhất

Phong độ Verdal gần đây

  • 24/01/2026
    Levanger FK
    Verdal
    0 - 0
    L
  • 13/04/2025
    Verdal
    Levanger FK
    0 - 3
    L
  • 27/10/2024
    Verdal
    Nardo FK
    1 - 5
    L
  • 20/10/2024
    Melhus
    Verdal
    1 - 0
    L
  • 05/10/2024
    Verdal
    Tiller
    1 - 1
    L
  • 28/09/2024
    SK Trygg Lade
    Verdal
    1 - 0
    L
  • 24/09/2024
    Verdal
    Rosenborg B
    0 - 0
    D
  • 17/09/2024
    Verdal
    Stabaek B 1
    1 - 2
    W
  • 07/09/2024
    Rana FK
    Verdal 1
    3 - 1
    L
  • 31/08/2024
    Verdal
    Mosjoen 1
    1 - 0
    W

Thống kê phong độ Verdal gần đây, KQ Verdal mới nhất

Số trận gần nhất Thắng Hòa Bại
10 2 1 7

Thống kê phong độ Verdal gần đây: theo giải đấu

Giải đấu Số trận Thắng Hòa Bại
- Giao hữu CLB 1 0 0 1
- Cúp Quốc Gia Na Uy 1 0 0 1
- Hạng 4 Nauy 8 2 1 5

Phong độ Verdal gần đây: theo giải đấu

    - Kết quả Verdal mới nhất ở giải Giao hữu CLB

  • 24/01/2026
    Levanger FK
    Verdal
    0 - 0
    L
  • - Kết quả Verdal mới nhất ở giải Cúp Quốc Gia Na Uy

  • 13/04/2025
    Verdal
    Levanger FK
    0 - 3
    L
  • - Kết quả Verdal mới nhất ở giải Hạng 4 Nauy

  • 27/10/2024
    Verdal
    Nardo FK
    1 - 5
    L
  • 20/10/2024
    Melhus
    Verdal
    1 - 0
    L
  • 05/10/2024
    Verdal
    Tiller
    1 - 1
    L
  • 28/09/2024
    SK Trygg Lade
    Verdal
    1 - 0
    L
  • 24/09/2024
    Verdal
    Rosenborg B
    0 - 0
    D
  • 17/09/2024
    Verdal
    Stabaek B 1
    1 - 2
    W
  • 07/09/2024
    Rana FK
    Verdal 1
    3 - 1
    L
  • 31/08/2024
    Verdal
    Mosjoen 1
    1 - 0
    W

Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Verdal gần đây

Số trận Thắng Hòa Bại
Verdal (sân nhà) 3 2 0 0
Verdal (sân khách) 7 0 0 7
Ghi chú:
Thắng: là số trận Verdal thắng
Bại: là số trận Verdal thua

BXH Hạng 4 Nauy mùa giải 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 FF Lillehammer 18 14 2 2 66 25 41 44 T T T T B T
2 Elverum 18 12 2 4 47 27 20 38 T T T T T H
3 Rade 18 11 2 5 64 32 32 35 T T H T B T
4 Gjovik Lyn 18 10 2 6 25 14 11 32 B T B B T B
5 FC Lyn Oslo B 18 9 2 7 45 42 3 29 H T T B T B
6 Orn-Horten 18 8 4 6 35 30 5 28 T B B T T B
7 Raelingen 18 8 3 7 35 43 -8 27 B T H T T B
8 Drobak-Frogn IL 18 7 4 7 35 26 9 25 T B T B B T
9 Sandefjord B 18 8 1 9 46 40 6 25 B B B T B T
10 Oppsal 18 7 3 8 27 27 0 24 H H T B B B
11 Sparta Sarpsborg B 18 6 3 9 41 44 -3 21 B H T B T T
12 Fram Larvik 18 6 3 9 32 37 -5 21 T B B T T T
13 Brumunddal 18 2 3 13 19 78 -59 9 B B B B B H
14 Bjorkelangen 18 1 0 17 13 65 -52 3 B B B B B B

Cập nhật:
" "