Phong độ Black Leopards gần đây, KQ Black Leopards mới nhất
Phong độ Black Leopards gần đây
-
17/05/2026Lerumo LionsBlack Leopards1 - 0L
-
10/05/2026Black LeopardsVenda2 - 1W
-
02/05/2026Kruger UnitedBlack Leopards1 - 0L
-
25/04/2026Black LeopardsMilford0 - 1L
-
21/04/2026Black LeopardsThe Bees FC0 - 0D
-
17/04/2026Casric StarsBlack Leopards0 - 0W
-
11/04/2026Black LeopardsPretoria Univ1 - 0W
-
07/04/2026Cape Town CityBlack Leopards0 - 0L
-
01/04/2026Black LeopardsUpington City0 - 0D
-
20/03/2026HighburyBlack Leopards0 - 0D
Thống kê phong độ Black Leopards gần đây, KQ Black Leopards mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 3 | 3 | 4 |
Thống kê phong độ Black Leopards gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - Hạng nhất Nam Phi | 10 | 3 | 3 | 4 |
Phong độ Black Leopards gần đây: theo giải đấu
-
17/05/2026Lerumo LionsBlack Leopards1 - 0L
-
10/05/2026Black LeopardsVenda2 - 1W
-
02/05/2026Kruger UnitedBlack Leopards1 - 0L
-
25/04/2026Black LeopardsMilford0 - 1L
-
21/04/2026Black LeopardsThe Bees FC0 - 0D
-
17/04/2026Casric StarsBlack Leopards0 - 0W
-
11/04/2026Black LeopardsPretoria Univ1 - 0W
-
07/04/2026Cape Town CityBlack Leopards0 - 0L
-
01/04/2026Black LeopardsUpington City0 - 0D
-
20/03/2026HighburyBlack Leopards0 - 0D
- Kết quả Black Leopards mới nhất ở giải Hạng nhất Nam Phi
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Black Leopards gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Black Leopards (sân nhà) | 6 | 3 | 0 | 0 |
| Black Leopards (sân khách) | 4 | 0 | 0 | 4 |
BXH Hạng nhất Nam Phi mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Magesi | 3 | 3 | 0 | 0 | 5 | 1 | 4 | 9 | T T T |
| 2 | Highbury | 3 | 3 | 0 | 0 | 4 | 1 | 3 | 9 | T T T |
| 3 | Gomora United FC | 3 | 2 | 1 | 0 | 4 | 2 | 2 | 7 | H T T |
| 4 | Casric Stars | 3 | 2 | 0 | 1 | 4 | 3 | 1 | 6 | T B T |
| 5 | Hope FC | 3 | 2 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 | 6 | T B T |
| 6 | Lerumo Lions | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 1 | 2 | 4 | H T |
| 7 | Cape Town City | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 4 | 0 | 4 | B H T |
| 8 | Upington City | 3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 3 | 0 | 4 | H T B |
| 9 | JDR Stars | 3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 4 | -1 | 4 | T H B |
| 10 | Midlands Wanderers FC | 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 2 | 0 | 3 | B T B |
| 11 | Pretoria Univ | 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 3 | -1 | 3 | B B T |
| 12 | Hungry Lions | 3 | 0 | 2 | 1 | 3 | 4 | -1 | 2 | H H B |
| 13 | Orbit College | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | -1 | 1 | B H |
| 14 | NWU Students | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 | 4 | -3 | 1 | H B B |
| 15 | Venda | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 | 4 | -3 | 1 | H B B |
| 16 | The Bees FC | 3 | 0 | 0 | 3 | 1 | 4 | -3 | 0 | B B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Nam Phi