Phong độ Venda gần đây, KQ Venda mới nhất
Phong độ Venda gần đây
-
05/09/2026VendaPretoria Univ0 - 1L
-
29/08/2026Gomora United FCVenda1 - 0L
-
21/08/2026VendaLerumo Lions0 - 1D
-
17/05/2026VendaHighbury1 - 1L
-
10/05/2026Black LeopardsVenda2 - 1L
-
03/05/2026VendaJDR Stars1 - 0W
-
26/04/2026Midlands Wanderers FCVenda0 - 0L
-
22/04/2026VendaMilford0 - 0W
-
18/04/2026VendaThe Bees FC 10 - 0W
-
25/07/2026MagesiVenda0 - 0L
Thống kê phong độ Venda gần đây, KQ Venda mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 3 | 1 | 6 |
Thống kê phong độ Venda gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - Giao hữu CLB | 1 | 0 | 0 | 1 |
| - Hạng nhất Nam Phi | 9 | 3 | 1 | 5 |
Phong độ Venda gần đây: theo giải đấu
-
25/07/2026MagesiVenda0 - 0L
-
05/09/2026VendaPretoria Univ0 - 1L
-
29/08/2026Gomora United FCVenda1 - 0L
-
21/08/2026VendaLerumo Lions0 - 1D
-
17/05/2026VendaHighbury1 - 1L
-
10/05/2026Black LeopardsVenda2 - 1L
-
03/05/2026VendaJDR Stars1 - 0W
-
26/04/2026Midlands Wanderers FCVenda0 - 0L
-
22/04/2026VendaMilford0 - 0W
-
18/04/2026VendaThe Bees FC 10 - 0W
- Kết quả Venda mới nhất ở giải Giao hữu CLB
- Kết quả Venda mới nhất ở giải Hạng nhất Nam Phi
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Venda gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Venda (sân nhà) | 4 | 3 | 0 | 0 |
| Venda (sân khách) | 6 | 0 | 0 | 6 |
BXH Hạng nhất Nam Phi mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Magesi | 3 | 3 | 0 | 0 | 5 | 1 | 4 | 9 | T T T |
| 2 | Highbury | 3 | 3 | 0 | 0 | 4 | 1 | 3 | 9 | T T T |
| 3 | Gomora United FC | 3 | 2 | 1 | 0 | 4 | 2 | 2 | 7 | H T T |
| 4 | Casric Stars | 3 | 2 | 0 | 1 | 4 | 3 | 1 | 6 | T B T |
| 5 | Hope FC | 3 | 2 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 | 6 | T B T |
| 6 | Lerumo Lions | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 1 | 2 | 4 | H T |
| 7 | Cape Town City | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 4 | 0 | 4 | B H T |
| 8 | Upington City | 3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 3 | 0 | 4 | H T B |
| 9 | JDR Stars | 3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 4 | -1 | 4 | T H B |
| 10 | Midlands Wanderers FC | 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 2 | 0 | 3 | B T B |
| 11 | Pretoria Univ | 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 3 | -1 | 3 | B B T |
| 12 | Hungry Lions | 3 | 0 | 2 | 1 | 3 | 4 | -1 | 2 | H H B |
| 13 | Orbit College | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | -1 | 1 | B H |
| 14 | NWU Students | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 | 4 | -3 | 1 | H B B |
| 15 | Venda | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 | 4 | -3 | 1 | H B B |
| 16 | The Bees FC | 3 | 0 | 0 | 3 | 1 | 4 | -3 | 0 | B B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Nam Phi