Phong độ FK Rostov Nữ gần đây, KQ FK Rostov Nữ mới nhất

Phong độ FK Rostov Nữ gần đây

  • 05/09/2026
    FK Rostov Nữ
    Spartak Moscow (W)
    0 - 3
    L
  • 29/08/2026
    Yenisey Krasnoyarsk Nữ
    FK Rostov Nữ
    1 - 2
    W
  • 08/08/2026
    Dynamo Moscow Nữ
    FK Rostov Nữ
    3 - 0
    L
  • 01/08/2026
    FK Rostov Nữ
    FK Ryazan Nữ
    0 - 0
    D
  • 17/07/2026
    CSKA Moscow Nữ
    FK Rostov Nữ
    1 - 0
    L
  • 11/07/2026
    FK Rostov Nữ
    Lokomotiv Moscow Nữ
    0 - 0
    D
  • 27/06/2026
    Krylya Sovetov Samara Nữ
    FK Rostov Nữ
    3 - 0
    L
  • 21/06/2026
    FK Rostov Nữ
    Yenisey Krasnoyarsk Nữ
    0 - 0
    W
  • 30/05/2026
    FK Rostov Nữ
    Chertanovo Moscow Nữ
    0 - 2
    L
  • 04/07/2026
    FK Rostov Nữ
    Krasnodar FK Nữ
    0 - 1
    L

Thống kê phong độ FK Rostov Nữ gần đây, KQ FK Rostov Nữ mới nhất

Số trận gần nhất Thắng Hòa Bại
10 2 2 6

Thống kê phong độ FK Rostov Nữ gần đây: theo giải đấu

Giải đấu Số trận Thắng Hòa Bại
- Cúp Quốc Gia Nga nữ 1 0 0 1
- VĐQG Nga nữ 9 2 2 5

Phong độ FK Rostov Nữ gần đây: theo giải đấu

    - Kết quả FK Rostov Nữ mới nhất ở giải Cúp Quốc Gia Nga nữ

  • 04/07/2026
    FK Rostov Nữ
    Krasnodar FK Nữ
    0 - 1
    L
  • - Kết quả FK Rostov Nữ mới nhất ở giải VĐQG Nga nữ

  • 05/09/2026
    FK Rostov Nữ
    Spartak Moscow (W)
    0 - 3
    L
  • 29/08/2026
    Yenisey Krasnoyarsk Nữ
    FK Rostov Nữ
    1 - 2
    W
  • 08/08/2026
    Dynamo Moscow Nữ
    FK Rostov Nữ
    3 - 0
    L
  • 01/08/2026
    FK Rostov Nữ
    FK Ryazan Nữ
    0 - 0
    D
  • 17/07/2026
    CSKA Moscow Nữ
    FK Rostov Nữ
    1 - 0
    L
  • 11/07/2026
    FK Rostov Nữ
    Lokomotiv Moscow Nữ
    0 - 0
    D
  • 27/06/2026
    Krylya Sovetov Samara Nữ
    FK Rostov Nữ
    3 - 0
    L
  • 21/06/2026
    FK Rostov Nữ
    Yenisey Krasnoyarsk Nữ
    0 - 0
    W
  • 30/05/2026
    FK Rostov Nữ
    Chertanovo Moscow Nữ
    0 - 2
    L

Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập FK Rostov Nữ gần đây

Số trận Thắng Hòa Bại
FK Rostov Nữ (sân nhà) 4 2 0 0
FK Rostov Nữ (sân khách) 6 0 0 6
Ghi chú:
Thắng: là số trận FK Rostov Nữ thắng
Bại: là số trận FK Rostov Nữ thua

BXH VĐQG Nga nữ mùa giải 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Zenit St Petersburg (W) 16 14 2 0 44 5 39 44 H T T T T T
2 CSKA Moscow (W) 17 14 1 2 46 9 37 43 T T T B T T
3 Spartak Moscow (W) 17 12 4 1 41 11 30 40 B T T T T T
4 Lokomotiv Moscow (W) 16 10 3 3 31 9 22 33 H H B T T T
5 Krylya Sovetov Samara (W) 16 8 3 5 23 19 4 27 T T H B T B
6 Dynamo Moscow (W) 16 8 1 7 17 14 3 25 H T B T T T
7 Chertanovo Moscow (W) 17 6 3 8 22 28 -6 21 H H T T B H
8 Rubin Kazan (W) 17 4 7 6 20 25 -5 19 B T T H B B
9 Zvezda 2005 (W) 17 4 3 10 11 30 -19 15 T B B B B B
10 Krasnodar FK (W) 17 2 6 9 15 29 -14 12 B H B B B H
11 FK Rostov (W) 17 3 2 12 5 39 -34 11 H B H B T B
12 FK Ryazan (W) 17 1 6 10 9 34 -25 9 B H H H B B
13 Yenisey Krasnoyarsk (W) 16 0 3 13 7 39 -32 3 H B B B B B

Cập nhật:
" "