Phong độ Rostov FK gần đây, KQ Rostov FK mới nhất
Phong độ Rostov FK gần đây
-
05/09/2026Rostov FKFakel0 - 0W
-
29/08/2026FC KrasnodarRostov FK1 - 0L
-
22/08/2026Terek GroznyRostov FK1 - 1L
-
15/08/2026Rostov FKRubin Kazan1 - 0D
-
09/08/2026CSKA MoscowRostov FK0 - 0D
-
01/08/2026Rodina MoscowRostov FK1 - 1W
-
26/07/20261 Gazovik OrenburgRostov FK0 - 0L
-
02/09/2026Rostov FKCSKA Moscow0 - 0W
-
19/08/2026Rostov FKLokomotiv Moscow0 - 0W
-
04/08/2026Akron TogliattiRostov FK0 - 2W
Thống kê phong độ Rostov FK gần đây, KQ Rostov FK mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 5 | 2 | 3 |
Thống kê phong độ Rostov FK gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - VĐQG Nga | 7 | 2 | 2 | 3 |
| - Cúp Quốc Gia Nga | 3 | 3 | 0 | 0 |
Phong độ Rostov FK gần đây: theo giải đấu
-
05/09/2026Rostov FKFakel0 - 0W
-
29/08/2026FC KrasnodarRostov FK1 - 0L
-
22/08/2026Terek GroznyRostov FK1 - 1L
-
15/08/2026Rostov FKRubin Kazan1 - 0D
-
09/08/2026CSKA MoscowRostov FK0 - 0D
-
01/08/2026Rodina MoscowRostov FK1 - 1W
-
26/07/20261 Gazovik OrenburgRostov FK0 - 0L
-
02/09/2026Rostov FKCSKA Moscow0 - 0W
-
19/08/2026Rostov FKLokomotiv Moscow0 - 0W
-
04/08/2026Akron TogliattiRostov FK0 - 2W
- Kết quả Rostov FK mới nhất ở giải VĐQG Nga
- Kết quả Rostov FK mới nhất ở giải Cúp Quốc Gia Nga
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Rostov FK gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Rostov FK (sân nhà) | 7 | 5 | 0 | 0 |
| Rostov FK (sân khách) | 3 | 0 | 0 | 3 |
BXH VĐQG Nga mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Krasnodar | 7 | 6 | 1 | 0 | 13 | 6 | 7 | 19 | T T T T T H |
| 2 | CSKA Moscow | 7 | 4 | 3 | 0 | 11 | 7 | 4 | 15 | H H T T H T |
| 3 | Spartak Moscow | 7 | 4 | 1 | 2 | 12 | 7 | 5 | 13 | T B T T H B |
| 4 | Dynamo Moscow | 7 | 4 | 1 | 2 | 10 | 8 | 2 | 13 | B T B T T T |
| 5 | Zenit St. Petersburg | 7 | 4 | 0 | 3 | 14 | 6 | 8 | 12 | T B T B T B |
| 6 | FK Makhachkala | 7 | 4 | 0 | 3 | 12 | 10 | 2 | 12 | T B T B B T |
| 7 | Baltika Kaliningrad | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 | 7 | 3 | 10 | T T B H T B |
| 8 | Rubin Kazan | 7 | 2 | 4 | 1 | 10 | 9 | 1 | 10 | T H H H T H |
| 9 | Rostov FK | 7 | 2 | 2 | 3 | 10 | 11 | -1 | 8 | T H H B B T |
| 10 | Gazovik Orenburg | 7 | 1 | 5 | 1 | 7 | 9 | -2 | 8 | B H H H H H |
| 11 | Terek Grozny | 7 | 1 | 4 | 2 | 10 | 9 | 1 | 7 | B H B T H H |
| 12 | Krylya Sovetov | 7 | 1 | 4 | 2 | 10 | 12 | -2 | 7 | H B B T H H |
| 13 | Lokomotiv Moscow | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 | 8 | -2 | 6 | B H H B B T |
| 14 | Akron Togliatti | 7 | 0 | 4 | 3 | 8 | 17 | -9 | 4 | B H H B H H |
| 15 | Rodina Moskva | 7 | 1 | 1 | 5 | 8 | 19 | -11 | 4 | B T H B B B |
| 16 | Fakel | 7 | 0 | 2 | 5 | 4 | 10 | -6 | 2 | B H B H B B |
Relegation Play-offs
Relegation
Cập nhật: