Phong độ FC Tiamo Hirakata gần đây, KQ FC Tiamo Hirakata mới nhất
Phong độ FC Tiamo Hirakata gần đây
-
05/09/2026FC Tiamo HirakataMaruyasu Industries0 - 3L
-
30/08/2026Yokohama SCCFC Tiamo Hirakata1 - 0L
-
16/05/2026FC Tiamo HirakataMinebea Mitsumi FC0 - 2L
-
02/05/2026Honda FCFC Tiamo Hirakata0 - 1D
-
Pen [7-8]
-
18/04/2026FC Tiamo HirakataVerspah Oita1 - 0W
-
12/04/2026Veertien KuwanaFC Tiamo Hirakata0 - 0W
-
05/04/2026FC Tiamo HirakataJ Lease FC1 - 1L
-
28/03/2026Maruyasu IndustriesFC Tiamo Hirakata0 - 0L
-
22/03/2026FC Tiamo HirakataOkinawa SV1 - 0W
-
23/11/2025FC Tiamo HirakataRun Mel Aomori2 - 0W
Thống kê phong độ FC Tiamo Hirakata gần đây, KQ FC Tiamo Hirakata mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 4 | 1 | 5 |
Thống kê phong độ FC Tiamo Hirakata gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - Nhật Bản Football League | 10 | 4 | 1 | 5 |
Phong độ FC Tiamo Hirakata gần đây: theo giải đấu
-
05/09/2026FC Tiamo HirakataMaruyasu Industries0 - 3L
-
30/08/2026Yokohama SCCFC Tiamo Hirakata1 - 0L
-
16/05/2026FC Tiamo HirakataMinebea Mitsumi FC0 - 2L
-
02/05/2026Honda FCFC Tiamo Hirakata0 - 1D
-
Pen [7-8]
-
18/04/2026FC Tiamo HirakataVerspah Oita1 - 0W
-
12/04/2026Veertien KuwanaFC Tiamo Hirakata0 - 0W
-
05/04/2026FC Tiamo HirakataJ Lease FC1 - 1L
-
28/03/2026Maruyasu IndustriesFC Tiamo Hirakata0 - 0L
-
22/03/2026FC Tiamo HirakataOkinawa SV1 - 0W
-
23/11/2025FC Tiamo HirakataRun Mel Aomori2 - 0W
- Kết quả FC Tiamo Hirakata mới nhất ở giải Nhật Bản Football League
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập FC Tiamo Hirakata gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| FC Tiamo Hirakata (sân nhà) | 5 | 4 | 0 | 0 |
| FC Tiamo Hirakata (sân khách) | 5 | 0 | 0 | 5 |
BXH Nhật Bản Football League mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Verspah Oita | 2 | 2 | 0 | 0 | 5 | 2 | 3 | 6 | T T |
| 2 | Yokohama SCC | 2 | 2 | 0 | 0 | 4 | 2 | 2 | 6 | T T |
| 3 | Azul Claro Numazu | 2 | 2 | 0 | 0 | 4 | 2 | 2 | 6 | T T |
| 4 | Honda FC | 2 | 2 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 6 | T T |
| 5 | Criacao Shinjuku | 2 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 6 | T T |
| 6 | Maruyasu Industries | 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 3 | 1 | 3 | B T |
| 7 | VONDS Ichihara | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 2 | 1 | 3 | T B |
| 8 | Minebea Mitsumi FC | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 1 | 3 | T H |
| 9 | Run Mel Aomori | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 3 | H T |
| 10 | Okinawa SV | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 3 | -1 | 0 | B H |
| 11 | Yokogawa Musashino | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 4 | -2 | 0 | B B |
| 12 | Briobecca Urayasu | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 4 | -2 | 0 | B B |
| 13 | J-Lease FC | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 4 | -2 | 0 | B B |
| 14 | Grulla Morioka | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3 | -2 | 0 | H B |
| 15 | Veertien Kuwana | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 4 | -3 | 0 | B B |
| 16 | FC Tiamo Hirakata | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 4 | -3 | 0 | B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Play-offs
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
- Bảng xếp hạng VĐQG Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Nhật Bản Football League
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng VĐQG Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Japanese WE League
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Nhật Bản