Phong độ FC Tokyo gần đây, KQ FC Tokyo mới nhất
Phong độ FC Tokyo gần đây
-
06/09/2026FC TokyoKyoto Sanga0 - 0W
-
02/09/2026Shimizu S-PulseFC Tokyo0 - 0D
-
29/08/2026V-Varen NagasakiFC Tokyo0 - 2W
-
21/08/2026FC TokyoJEF United Ichihara Chiba0 - 0W
-
15/08/2026Vissel KobeFC Tokyo1 - 1D
-
08/08/20261 FC TokyoMachida Zelvia1 - 2L
-
06/06/2026FC TokyoCerezo Osaka0 - 3L
-
26/08/2026FC TokyoAC Nagano Parceiro3 - 0W
-
01/08/2026FC TokyoBorussia Dortmund0 - 0L
-
21/07/2026FC TokyoNagoya Grampus0 - 0W
Thống kê phong độ FC Tokyo gần đây, KQ FC Tokyo mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 5 | 2 | 3 |
Thống kê phong độ FC Tokyo gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - VĐQG Nhật Bản | 7 | 3 | 2 | 2 |
| - Cúp Hoàng Đế Nhật Bản | 1 | 1 | 0 | 0 |
| - Giao hữu CLB | 2 | 1 | 0 | 1 |
Phong độ FC Tokyo gần đây: theo giải đấu
-
06/09/2026FC TokyoKyoto Sanga0 - 0W
-
02/09/2026Shimizu S-PulseFC Tokyo0 - 0D
-
29/08/2026V-Varen NagasakiFC Tokyo0 - 2W
-
21/08/2026FC TokyoJEF United Ichihara Chiba0 - 0W
-
15/08/2026Vissel KobeFC Tokyo1 - 1D
-
08/08/20261 FC TokyoMachida Zelvia1 - 2L
-
06/06/2026FC TokyoCerezo Osaka0 - 3L
-
26/08/2026FC TokyoAC Nagano Parceiro3 - 0W
-
01/08/2026FC TokyoBorussia Dortmund0 - 0L
-
21/07/2026FC TokyoNagoya Grampus0 - 0W
- Kết quả FC Tokyo mới nhất ở giải VĐQG Nhật Bản
- Kết quả FC Tokyo mới nhất ở giải Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
- Kết quả FC Tokyo mới nhất ở giải Giao hữu CLB
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập FC Tokyo gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| FC Tokyo (sân nhà) | 7 | 5 | 0 | 0 |
| FC Tokyo (sân khách) | 3 | 0 | 0 | 3 |
BXH VĐQG Nhật Bản mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Machida Zelvia | 6 | 5 | 1 | 0 | 18 | 5 | 13 | 16 | T T T H T T |
| 2 | Vissel Kobe | 6 | 4 | 1 | 1 | 9 | 4 | 5 | 13 | T H B T T T |
| 3 | Kashima Antlers | 6 | 4 | 0 | 2 | 13 | 11 | 2 | 12 | T T T T B B |
| 4 | Kashiwa Reysol | 6 | 4 | 0 | 2 | 10 | 8 | 2 | 12 | T T T T B B |
| 5 | Hiroshima Sanfrecce | 6 | 3 | 2 | 1 | 13 | 5 | 8 | 11 | T T H H T B |
| 6 | FC Tokyo | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 | 8 | 3 | 11 | B H T T H T |
| 7 | Yokohama Marinos | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 | 8 | 2 | 10 | B T T B H T |
| 8 | Fagiano Okayama | 6 | 3 | 1 | 2 | 8 | 7 | 1 | 10 | B T H B T T |
| 9 | Cerezo Osaka | 6 | 3 | 1 | 2 | 5 | 5 | 0 | 10 | T B T B T H |
| 10 | Kawasaki Frontale | 6 | 2 | 3 | 1 | 12 | 9 | 3 | 9 | H H H T B T |
| 11 | Mito Hollyhock | 6 | 2 | 3 | 1 | 11 | 8 | 3 | 9 | B H T H T H |
| 12 | Urawa Red Diamonds | 6 | 3 | 0 | 3 | 12 | 15 | -3 | 9 | B B B T T T |
| 13 | Gamba Osaka | 6 | 1 | 3 | 2 | 8 | 11 | -3 | 6 | T H B H H B |
| 14 | Nagoya Grampus | 6 | 2 | 0 | 4 | 7 | 11 | -4 | 6 | B B T T B B |
| 15 | Kyoto Sanga | 6 | 1 | 2 | 3 | 7 | 11 | -4 | 5 | B H B T H B |
| 16 | Avispa Fukuoka | 6 | 1 | 1 | 4 | 9 | 10 | -1 | 4 | B T B B B H |
| 17 | Shimizu S-Pulse | 6 | 1 | 1 | 4 | 3 | 7 | -4 | 4 | T B B B H B |
| 18 | V-Varen Nagasaki | 6 | 1 | 1 | 4 | 7 | 14 | -7 | 4 | T B B B H B |
| 19 | Tokyo Verdy | 6 | 0 | 3 | 3 | 2 | 8 | -6 | 3 | H B H B B H |
| 20 | JEF United Ichihara Chiba | 6 | 1 | 0 | 5 | 5 | 15 | -10 | 3 | B B B B B T |
AFC CL
AFC CL play-offs
Relegation
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
- Bảng xếp hạng VĐQG Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Nhật Bản Football League
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng VĐQG Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Japanese WE League
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Nhật Bản