Phong độ IGA Kunoichi Nữ gần đây, KQ IGA Kunoichi Nữ mới nhất
Phong độ IGA Kunoichi Nữ gần đây
-
05/09/2026Setagaya Sfida NữIGA Kunoichi Nữ0 - 0W
-
27/06/2026IGA Kunoichi NữViamaterras Miyazaki Nữ0 - 0D
-
21/06/2026Shizuoka Sangyo University NữIGA Kunoichi Nữ0 - 1W
-
13/06/2026NGU Nagoya NữIGA Kunoichi Nữ1 - 1L
-
07/06/2026IGA Kunoichi NữOrca Kamogawa FC Nữ0 - 0D
-
23/05/2026Nittaidai University NữIGA Kunoichi Nữ0 - 2W
-
17/05/2026IGA Kunoichi NữVONDS Ichihara (W)1 - 1W
-
10/05/2026AS Harima ALBION NữIGA Kunoichi Nữ0 - 0W
-
03/05/2026IGA Kunoichi NữOkayama Yunogo Belle Nữ0 - 0L
-
26/04/2026Ehime FC NữIGA Kunoichi Nữ0 - 0W
Thống kê phong độ IGA Kunoichi Nữ gần đây, KQ IGA Kunoichi Nữ mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 6 | 2 | 2 |
Thống kê phong độ IGA Kunoichi Nữ gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - VĐQG Nhật Bản nữ | 10 | 6 | 2 | 2 |
Phong độ IGA Kunoichi Nữ gần đây: theo giải đấu
-
05/09/2026Setagaya Sfida NữIGA Kunoichi Nữ0 - 0W
-
27/06/2026IGA Kunoichi NữViamaterras Miyazaki Nữ0 - 0D
-
21/06/2026Shizuoka Sangyo University NữIGA Kunoichi Nữ0 - 1W
-
13/06/2026NGU Nagoya NữIGA Kunoichi Nữ1 - 1L
-
07/06/2026IGA Kunoichi NữOrca Kamogawa FC Nữ0 - 0D
-
23/05/2026Nittaidai University NữIGA Kunoichi Nữ0 - 2W
-
17/05/2026IGA Kunoichi NữVONDS Ichihara (W)1 - 1W
-
10/05/2026AS Harima ALBION NữIGA Kunoichi Nữ0 - 0W
-
03/05/2026IGA Kunoichi NữOkayama Yunogo Belle Nữ0 - 0L
-
26/04/2026Ehime FC NữIGA Kunoichi Nữ0 - 0W
- Kết quả IGA Kunoichi Nữ mới nhất ở giải VĐQG Nhật Bản nữ
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập IGA Kunoichi Nữ gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| IGA Kunoichi Nữ (sân nhà) | 8 | 6 | 0 | 0 |
| IGA Kunoichi Nữ (sân khách) | 2 | 0 | 0 | 2 |
BXH VĐQG Nhật Bản nữ mùa giải 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Shizuoka Sangyo University (W) | 16 | 11 | 2 | 3 | 48 | 11 | 37 | 35 | T B T B T T |
| 2 | NGU Nagoya (W) | 16 | 9 | 5 | 2 | 37 | 15 | 22 | 32 | T T T T H B |
| 3 | Orca Kamogawa FC (W) | 16 | 9 | 4 | 3 | 25 | 11 | 14 | 31 | B H T T T T |
| 4 | Viamaterras Miyazaki (W) | 16 | 8 | 5 | 3 | 29 | 18 | 11 | 29 | T B H T H B |
| 5 | IGA Kunoichi (W) | 16 | 8 | 5 | 3 | 19 | 12 | 7 | 29 | T H B T H T |
| 6 | Okayama Yunogo Belle (W) | 16 | 7 | 2 | 7 | 23 | 28 | -5 | 23 | B T T T B B |
| 7 | Yokohama FC Seagulls (W) | 16 | 6 | 3 | 7 | 29 | 27 | 2 | 21 | B B H B T T |
| 8 | AS Harima ALBION (W) | 16 | 5 | 4 | 7 | 18 | 22 | -4 | 19 | T T H T B T |
| 9 | Ehime FC (W) | 16 | 5 | 4 | 7 | 18 | 31 | -13 | 19 | H T B B T B |
| 10 | Setagaya Sfida (W) | 16 | 4 | 4 | 8 | 23 | 29 | -6 | 16 | H T H B B B |
| 11 | Nittaidai University (W) | 16 | 3 | 1 | 12 | 14 | 47 | -33 | 10 | B B B B B B |
| 12 | VONDS Ichihara (W) | 16 | 1 | 1 | 14 | 8 | 40 | -32 | 4 | B B B B H T |
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
- Bảng xếp hạng VĐQG Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Nhật Bản Football League
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng VĐQG Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Japanese WE League
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Nhật Bản