Phong độ INAC Nữ gần đây, KQ INAC Nữ mới nhất
Phong độ INAC Nữ gần đây
-
06/09/2026Nojima Stella NữINAC Nữ1 - 0W
-
02/09/2026INAC NữNagano Parceiro Nữ1 - 2D
-
30/08/2026AS Elfen Sayama NữINAC Nữ1 - 0L
-
22/08/2026INAC NữHiroshima Sanfrecce Nữ0 - 1W
-
10/05/2026AS Elfen Sayama NữINAC Nữ0 - 0W
-
03/05/2026INAC NữNagano Parceiro Nữ2 - 0W
-
25/04/2026Vegalta Sendai NữINAC Nữ0 - 0W
-
05/04/2026INAC NữOmiya Ardija Nữ1 - 0W
-
29/03/2026INAC NữJEF United Ichihara Chiba Nữ0 - 0W
-
21/03/2026Hiroshima Sanfrecce NữINAC Nữ0 - 0D
-
Pen [5-4]
Thống kê phong độ INAC Nữ gần đây, KQ INAC Nữ mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 7 | 2 | 1 |
Thống kê phong độ INAC Nữ gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - Cúp Liên Đoàn Nhật Bản nữ | 1 | 0 | 1 | 0 |
| - Japanese WE League | 9 | 7 | 1 | 1 |
Phong độ INAC Nữ gần đây: theo giải đấu
-
21/03/2026Hiroshima Sanfrecce NữINAC Nữ0 - 0D
-
Pen [5-4]
-
06/09/2026Nojima Stella NữINAC Nữ1 - 0W
-
02/09/2026INAC NữNagano Parceiro Nữ1 - 2D
-
30/08/2026AS Elfen Sayama NữINAC Nữ1 - 0L
-
22/08/2026INAC NữHiroshima Sanfrecce Nữ0 - 1W
-
10/05/2026AS Elfen Sayama NữINAC Nữ0 - 0W
-
03/05/2026INAC NữNagano Parceiro Nữ2 - 0W
-
25/04/2026Vegalta Sendai NữINAC Nữ0 - 0W
-
05/04/2026INAC NữOmiya Ardija Nữ1 - 0W
-
29/03/2026INAC NữJEF United Ichihara Chiba Nữ0 - 0W
- Kết quả INAC Nữ mới nhất ở giải Cúp Liên Đoàn Nhật Bản nữ
- Kết quả INAC Nữ mới nhất ở giải Japanese WE League
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập INAC Nữ gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| INAC Nữ (sân nhà) | 9 | 7 | 0 | 0 |
| INAC Nữ (sân khách) | 1 | 0 | 0 | 1 |
BXH Japanese WE League mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Urawa Red Diamonds (W) | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 | 2 | 7 | 9 | T T T |
| 2 | INAC (W) | 4 | 2 | 1 | 1 | 9 | 6 | 3 | 7 | T B H T |
| 3 | NTV Beleza (W) | 3 | 2 | 0 | 1 | 7 | 5 | 2 | 6 | T T B |
| 4 | Hiroshima Sanfrecce (W) | 3 | 2 | 0 | 1 | 4 | 2 | 2 | 6 | B T T |
| 5 | Cerezo Osaka Sakai (W) | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 3 | 1 | 4 | H T B |
| 6 | Albirex Niigata (W) | 3 | 1 | 1 | 1 | 5 | 5 | 0 | 4 | H T B |
| 7 | AS Elfen Sayama (W) | 3 | 1 | 1 | 1 | 2 | 2 | 0 | 4 | B T H |
| 8 | JEF United Ichihara Chiba (W) | 3 | 1 | 0 | 2 | 4 | 5 | -1 | 3 | B B T |
| 9 | Vegalta Sendai (W) | 3 | 1 | 0 | 2 | 4 | 6 | -2 | 3 | T B B |
| 10 | Omiya Ardija (W) | 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 4 | -2 | 3 | B B T |
| 11 | Nojima Stella (W) | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 | 9 | -6 | 3 | T B B |
| 12 | Nagano Parceiro (W) | 4 | 0 | 2 | 2 | 4 | 8 | -4 | 2 | B B H H |
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
- Bảng xếp hạng VĐQG Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Nhật Bản Football League
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng VĐQG Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Japanese WE League
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Nhật Bản