Phong độ Okayama Yunogo Belle Nữ gần đây, KQ Okayama Yunogo Belle Nữ mới nhất
Phong độ Okayama Yunogo Belle Nữ gần đây
-
06/09/2026Okayama Yunogo Belle NữOrca Kamogawa FC Nữ1 - 3L
-
28/06/2026Ehime FC NữOkayama Yunogo Belle Nữ2 - 0L
-
21/06/2026Okayama Yunogo Belle NữSetagaya Sfida Nữ1 - 0W
-
13/06/2026VONDS Ichihara (W)Okayama Yunogo Belle Nữ0 - 1W
-
07/06/2026Okayama Yunogo Belle NữYokohama FC Seagulls Nữ4 - 1W
-
23/05/2026NGU Nagoya NữOkayama Yunogo Belle Nữ1 - 0L
-
17/05/2026Okayama Yunogo Belle NữNittaidai University Nữ0 - 0L
-
10/05/2026Shizuoka Sangyo University NữOkayama Yunogo Belle Nữ2 - 0L
-
03/05/2026IGA Kunoichi NữOkayama Yunogo Belle Nữ0 - 0W
-
26/04/2026Okayama Yunogo Belle NữViamaterras Miyazaki Nữ0 - 2L
Thống kê phong độ Okayama Yunogo Belle Nữ gần đây, KQ Okayama Yunogo Belle Nữ mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 4 | 0 | 6 |
Thống kê phong độ Okayama Yunogo Belle Nữ gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - VĐQG Nhật Bản nữ | 10 | 4 | 0 | 6 |
Phong độ Okayama Yunogo Belle Nữ gần đây: theo giải đấu
-
06/09/2026Okayama Yunogo Belle NữOrca Kamogawa FC Nữ1 - 3L
-
28/06/2026Ehime FC NữOkayama Yunogo Belle Nữ2 - 0L
-
21/06/2026Okayama Yunogo Belle NữSetagaya Sfida Nữ1 - 0W
-
13/06/2026VONDS Ichihara (W)Okayama Yunogo Belle Nữ0 - 1W
-
07/06/2026Okayama Yunogo Belle NữYokohama FC Seagulls Nữ4 - 1W
-
23/05/2026NGU Nagoya NữOkayama Yunogo Belle Nữ1 - 0L
-
17/05/2026Okayama Yunogo Belle NữNittaidai University Nữ0 - 0L
-
10/05/2026Shizuoka Sangyo University NữOkayama Yunogo Belle Nữ2 - 0L
-
03/05/2026IGA Kunoichi NữOkayama Yunogo Belle Nữ0 - 0W
-
26/04/2026Okayama Yunogo Belle NữViamaterras Miyazaki Nữ0 - 2L
- Kết quả Okayama Yunogo Belle Nữ mới nhất ở giải VĐQG Nhật Bản nữ
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Okayama Yunogo Belle Nữ gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Okayama Yunogo Belle Nữ (sân nhà) | 4 | 4 | 0 | 0 |
| Okayama Yunogo Belle Nữ (sân khách) | 6 | 0 | 0 | 6 |
BXH Hạng 2 Nhật Bản nữ mùa giải 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kibi International University (W) | 18 | 14 | 2 | 2 | 37 | 9 | 28 | 44 | H T T T T T |
| 2 | Fujizakura Yamanashi (W) | 18 | 10 | 4 | 4 | 29 | 13 | 16 | 34 | T T B T T T |
| 3 | Diavorosso Hiroshima (W) | 18 | 9 | 4 | 5 | 22 | 16 | 6 | 31 | H T B B B B |
| 4 | Speranza Takatsuki(W) | 18 | 8 | 5 | 5 | 18 | 13 | 5 | 29 | T H B T H B |
| 5 | Renofa Yamaguchi (W) | 18 | 8 | 4 | 6 | 22 | 16 | 6 | 28 | T B H B T T |
| 6 | Nankatsu (W) | 18 | 7 | 5 | 6 | 23 | 29 | -6 | 26 | T B T T H B |
| 7 | Diosa Izumo (W) | 18 | 6 | 5 | 7 | 17 | 17 | 0 | 23 | B T B B H B |
| 8 | Gunma FC White Star (W) | 18 | 7 | 2 | 9 | 20 | 25 | -5 | 23 | B B T B H T |
| 9 | Veertien Mie (W) | 18 | 4 | 8 | 6 | 11 | 20 | -9 | 20 | T H T B B T |
| 10 | SEISA OSA Rheia (W) | 18 | 4 | 4 | 10 | 19 | 31 | -12 | 16 | B T B T H B |
| 11 | JFA Academy Fukushima (W) | 18 | 4 | 3 | 11 | 19 | 30 | -11 | 15 | B B T T B T |
| 12 | Yamato Sylphid (W) | 18 | 1 | 6 | 11 | 9 | 27 | -18 | 9 | B B H B H B |
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
- Bảng xếp hạng VĐQG Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Nhật Bản Football League
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng VĐQG Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Japanese WE League
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Nhật Bản