Phong độ Omiya Ardija Nữ gần đây, KQ Omiya Ardija Nữ mới nhất
Phong độ Omiya Ardija Nữ gần đây
-
05/09/2026Omiya Ardija NữAlbirex Niigata Nữ0 - 1W
-
29/08/2026Hiroshima Sanfrecce NữOmiya Ardija Nữ1 - 0L
-
22/08/2026Omiya Ardija NữUrawa Red Diamonds Nữ0 - 1L
-
10/05/2026Omiya Ardija NữJEF United Ichihara Chiba Nữ0 - 0D
-
02/05/2026Albirex Niigata NữOmiya Ardija Nữ0 - 0D
-
26/04/2026Omiya Ardija NữUrawa Red Diamonds Nữ1 - 0W
-
25/07/2026Omiya Ardija NữBayern Munchen Nữ0 - 2L
-
29/04/2026Omiya Ardija NữNTV Beleza Nữ1 - 0D
-
90phút [1-1], 120phút [2-2]Pen [1-3]
-
19/04/2026Omiya Ardija NữCerezo Osaka Sakai Nữ1 - 2L
-
12/04/2026Cerezo Osaka Sakai NữOmiya Ardija Nữ1 - 4W
Thống kê phong độ Omiya Ardija Nữ gần đây, KQ Omiya Ardija Nữ mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 3 | 3 | 4 |
Thống kê phong độ Omiya Ardija Nữ gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - Giao hữu CLB | 1 | 0 | 0 | 1 |
| - Cúp Liên Đoàn Nhật Bản nữ | 3 | 1 | 1 | 1 |
| - Japanese WE League | 6 | 2 | 2 | 2 |
Phong độ Omiya Ardija Nữ gần đây: theo giải đấu
-
25/07/2026Omiya Ardija NữBayern Munchen Nữ0 - 2L
-
29/04/2026Omiya Ardija NữNTV Beleza Nữ1 - 0D
-
90phút [1-1], 120phút [2-2]Pen [1-3]
-
19/04/2026Omiya Ardija NữCerezo Osaka Sakai Nữ1 - 2L
-
12/04/2026Cerezo Osaka Sakai NữOmiya Ardija Nữ1 - 4W
-
05/09/2026Omiya Ardija NữAlbirex Niigata Nữ0 - 1W
-
29/08/2026Hiroshima Sanfrecce NữOmiya Ardija Nữ1 - 0L
-
22/08/2026Omiya Ardija NữUrawa Red Diamonds Nữ0 - 1L
-
10/05/2026Omiya Ardija NữJEF United Ichihara Chiba Nữ0 - 0D
-
02/05/2026Albirex Niigata NữOmiya Ardija Nữ0 - 0D
-
26/04/2026Omiya Ardija NữUrawa Red Diamonds Nữ1 - 0W
- Kết quả Omiya Ardija Nữ mới nhất ở giải Giao hữu CLB
- Kết quả Omiya Ardija Nữ mới nhất ở giải Cúp Liên Đoàn Nhật Bản nữ
- Kết quả Omiya Ardija Nữ mới nhất ở giải Japanese WE League
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Omiya Ardija Nữ gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Omiya Ardija Nữ (sân nhà) | 6 | 3 | 0 | 0 |
| Omiya Ardija Nữ (sân khách) | 4 | 0 | 0 | 4 |
BXH Japanese WE League mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Urawa Red Diamonds (W) | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 | 2 | 7 | 9 | T T T |
| 2 | INAC (W) | 4 | 2 | 1 | 1 | 9 | 6 | 3 | 7 | T B H T |
| 3 | NTV Beleza (W) | 3 | 2 | 0 | 1 | 7 | 5 | 2 | 6 | T T B |
| 4 | Hiroshima Sanfrecce (W) | 3 | 2 | 0 | 1 | 4 | 2 | 2 | 6 | B T T |
| 5 | Cerezo Osaka Sakai (W) | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 3 | 1 | 4 | H T B |
| 6 | Albirex Niigata (W) | 3 | 1 | 1 | 1 | 5 | 5 | 0 | 4 | H T B |
| 7 | AS Elfen Sayama (W) | 3 | 1 | 1 | 1 | 2 | 2 | 0 | 4 | B T H |
| 8 | JEF United Ichihara Chiba (W) | 3 | 1 | 0 | 2 | 4 | 5 | -1 | 3 | B B T |
| 9 | Vegalta Sendai (W) | 3 | 1 | 0 | 2 | 4 | 6 | -2 | 3 | T B B |
| 10 | Omiya Ardija (W) | 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 4 | -2 | 3 | B B T |
| 11 | Nojima Stella (W) | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 | 9 | -6 | 3 | T B B |
| 12 | Nagano Parceiro (W) | 4 | 0 | 2 | 2 | 4 | 8 | -4 | 2 | B B H H |
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
- Bảng xếp hạng VĐQG Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Nhật Bản Football League
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng VĐQG Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Japanese WE League
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Nhật Bản