Phong độ Renofa Yamaguchi (W) gần đây, KQ Renofa Yamaguchi (W) mới nhất
Phong độ Renofa Yamaguchi (W) gần đây
-
06/09/2026Diavorosso Hiroshima NữRenofa Yamaguchi (W)1 - 0W
-
29/08/2026Renofa Yamaguchi (W)JFA Academy Fukushima Nữ2 - 0W
-
28/06/2026Fujizakura Yamanashi NữRenofa Yamaguchi (W)1 - 0L
-
21/06/2026Renofa Yamaguchi (W)Yamato Sylphid Nữ0 - 0D
-
14/06/2026Renofa Yamaguchi (W)Kibi International University Nữ0 - 3L
-
06/06/2026SEISA OSA Rheia NữRenofa Yamaguchi (W)0 - 3W
-
30/05/2026Renofa Yamaguchi (W)Nankatsu (W)2 - 0W
-
24/05/2026Renofa Yamaguchi (W)Diosa Izumo Nữ1 - 1D
-
16/05/2026Speranza TakatsukiNữRenofa Yamaguchi (W)0 - 0L
-
10/05/2026Renofa Yamaguchi (W)Diavorosso Hiroshima Nữ0 - 0L
Thống kê phong độ Renofa Yamaguchi (W) gần đây, KQ Renofa Yamaguchi (W) mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 4 | 2 | 4 |
Thống kê phong độ Renofa Yamaguchi (W) gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - Hạng 2 Nhật Bản nữ | 10 | 4 | 2 | 4 |
Phong độ Renofa Yamaguchi (W) gần đây: theo giải đấu
-
06/09/2026Diavorosso Hiroshima NữRenofa Yamaguchi (W)1 - 0W
-
29/08/2026Renofa Yamaguchi (W)JFA Academy Fukushima Nữ2 - 0W
-
28/06/2026Fujizakura Yamanashi NữRenofa Yamaguchi (W)1 - 0L
-
21/06/2026Renofa Yamaguchi (W)Yamato Sylphid Nữ0 - 0D
-
14/06/2026Renofa Yamaguchi (W)Kibi International University Nữ0 - 3L
-
06/06/2026SEISA OSA Rheia NữRenofa Yamaguchi (W)0 - 3W
-
30/05/2026Renofa Yamaguchi (W)Nankatsu (W)2 - 0W
-
24/05/2026Renofa Yamaguchi (W)Diosa Izumo Nữ1 - 1D
-
16/05/2026Speranza TakatsukiNữRenofa Yamaguchi (W)0 - 0L
-
10/05/2026Renofa Yamaguchi (W)Diavorosso Hiroshima Nữ0 - 0L
- Kết quả Renofa Yamaguchi (W) mới nhất ở giải Hạng 2 Nhật Bản nữ
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Renofa Yamaguchi (W) gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Renofa Yamaguchi (W) (sân nhà) | 6 | 4 | 0 | 0 |
| Renofa Yamaguchi (W) (sân khách) | 4 | 0 | 0 | 4 |
BXH Hạng 2 Nhật Bản nữ mùa giải 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kibi International University (W) | 18 | 14 | 2 | 2 | 37 | 9 | 28 | 44 | H T T T T T |
| 2 | Fujizakura Yamanashi (W) | 18 | 10 | 4 | 4 | 29 | 13 | 16 | 34 | T T B T T T |
| 3 | Diavorosso Hiroshima (W) | 18 | 9 | 4 | 5 | 22 | 16 | 6 | 31 | H T B B B B |
| 4 | Speranza Takatsuki(W) | 18 | 8 | 5 | 5 | 18 | 13 | 5 | 29 | T H B T H B |
| 5 | Renofa Yamaguchi (W) | 18 | 8 | 4 | 6 | 22 | 16 | 6 | 28 | T B H B T T |
| 6 | Nankatsu (W) | 18 | 7 | 5 | 6 | 23 | 29 | -6 | 26 | T B T T H B |
| 7 | Diosa Izumo (W) | 18 | 6 | 5 | 7 | 17 | 17 | 0 | 23 | B T B B H B |
| 8 | Gunma FC White Star (W) | 18 | 7 | 2 | 9 | 20 | 25 | -5 | 23 | B B T B H T |
| 9 | Veertien Mie (W) | 18 | 4 | 8 | 6 | 11 | 20 | -9 | 20 | T H T B B T |
| 10 | SEISA OSA Rheia (W) | 18 | 4 | 4 | 10 | 19 | 31 | -12 | 16 | B T B T H B |
| 11 | JFA Academy Fukushima (W) | 18 | 4 | 3 | 11 | 19 | 30 | -11 | 15 | B B T T B T |
| 12 | Yamato Sylphid (W) | 18 | 1 | 6 | 11 | 9 | 27 | -18 | 9 | B B H B H B |
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
- Bảng xếp hạng VĐQG Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Nhật Bản Football League
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng VĐQG Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Japanese WE League
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Nhật Bản