Phong độ Roasso Kumamoto gần đây, KQ Roasso Kumamoto mới nhất
Phong độ Roasso Kumamoto gần đây
-
06/09/2026Roasso KumamotoNara Club2 - 1D
-
30/08/2026Kochi UnitedRoasso Kumamoto0 - 2W
-
22/08/2026Roasso KumamotoAC Nagano Parceiro0 - 1L
-
15/08/20261 Roasso KumamotoTochigi SC 10 - 0D
-
08/08/2026SC SagamiharaRoasso Kumamoto0 - 0D
-
02/09/2026Roasso KumamotoOita Trinita1 - 0W
-
19/08/2026Gainare TottoriRoasso Kumamoto0 - 0D
-
90phút [1-1], 120phút [2-2]Pen [6-5]
-
19/07/2026Yokohama MarinosRoasso Kumamoto0 - 0L
-
06/06/2026SC SagamiharaRoasso Kumamoto1 - 0L
-
30/05/2026Ehime FCRoasso Kumamoto0 - 0W
Thống kê phong độ Roasso Kumamoto gần đây, KQ Roasso Kumamoto mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 3 | 4 | 3 |
Thống kê phong độ Roasso Kumamoto gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - Cúp Hoàng Đế Nhật Bản | 1 | 0 | 1 | 0 |
| - Giao hữu CLB | 1 | 0 | 0 | 1 |
| - Hạng 2 Nhật Bản | 2 | 1 | 0 | 1 |
| - Cúp Liên Đoàn Nhật Bản | 1 | 1 | 0 | 0 |
| - Hạng 3 Nhật Bản | 5 | 1 | 3 | 1 |
Phong độ Roasso Kumamoto gần đây: theo giải đấu
-
19/08/2026Gainare TottoriRoasso Kumamoto0 - 0D
-
90phút [1-1], 120phút [2-2]Pen [6-5]
-
19/07/2026Yokohama MarinosRoasso Kumamoto0 - 0L
-
06/06/2026SC SagamiharaRoasso Kumamoto1 - 0L
-
30/05/2026Ehime FCRoasso Kumamoto0 - 0W
-
02/09/2026Roasso KumamotoOita Trinita1 - 0W
-
06/09/2026Roasso KumamotoNara Club2 - 1D
-
30/08/2026Kochi UnitedRoasso Kumamoto0 - 2W
-
22/08/2026Roasso KumamotoAC Nagano Parceiro0 - 1L
-
15/08/20261 Roasso KumamotoTochigi SC 10 - 0D
-
08/08/2026SC SagamiharaRoasso Kumamoto0 - 0D
- Kết quả Roasso Kumamoto mới nhất ở giải Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
- Kết quả Roasso Kumamoto mới nhất ở giải Giao hữu CLB
- Kết quả Roasso Kumamoto mới nhất ở giải Hạng 2 Nhật Bản
- Kết quả Roasso Kumamoto mới nhất ở giải Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
- Kết quả Roasso Kumamoto mới nhất ở giải Hạng 3 Nhật Bản
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Roasso Kumamoto gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Roasso Kumamoto (sân nhà) | 7 | 3 | 0 | 0 |
| Roasso Kumamoto (sân khách) | 3 | 0 | 0 | 3 |
BXH Hạng 2 Nhật Bản mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Omiya Ardija | 5 | 3 | 2 | 0 | 10 | 5 | 5 | 11 | T T T H H |
| 2 | Yokohama FC | 5 | 3 | 1 | 1 | 11 | 5 | 6 | 10 | T T B H T |
| 3 | Vegalta Sendai | 5 | 3 | 1 | 1 | 9 | 5 | 4 | 10 | B H T T T |
| 4 | Fujieda MYFC | 5 | 3 | 1 | 1 | 8 | 4 | 4 | 10 | T T B T H |
| 5 | Tochigi City | 5 | 3 | 0 | 2 | 13 | 7 | 6 | 9 | B T T B T |
| 6 | Kataller Toyama | 5 | 3 | 0 | 2 | 11 | 5 | 6 | 9 | B T T B T |
| 7 | Montedio Yamagata | 5 | 3 | 0 | 2 | 8 | 3 | 5 | 9 | T B T T B |
| 8 | Albirex Niigata | 5 | 3 | 0 | 2 | 6 | 9 | -3 | 9 | B T T T B |
| 9 | Sagan Tosu | 5 | 2 | 2 | 1 | 7 | 5 | 2 | 8 | T H B H T |
| 10 | Shonan Bellmare | 5 | 2 | 2 | 1 | 5 | 5 | 0 | 8 | T T H H B |
| 11 | Jubilo Iwata | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 | 7 | 0 | 7 | H B T T B |
| 12 | Tokushima Vortis | 5 | 2 | 1 | 2 | 3 | 4 | -1 | 7 | B H B T T |
| 13 | Ventforet Kofu | 5 | 2 | 1 | 2 | 5 | 8 | -3 | 7 | B H B T T |
| 14 | Vanraure Hachinohe FC | 5 | 2 | 1 | 2 | 3 | 7 | -4 | 7 | T B B T H |
| 15 | Oita Trinita | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 | 4 | 1 | 5 | B H T B H |
| 16 | Blaublitz Akita | 5 | 1 | 2 | 2 | 4 | 6 | -2 | 5 | H B T B H |
| 17 | Consadole Sapporo | 5 | 1 | 0 | 4 | 6 | 12 | -6 | 3 | T B B B B |
| 18 | Ban Di Tesi Iwaki | 5 | 1 | 0 | 4 | 6 | 12 | -6 | 3 | T B B B B |
| 19 | Miyazaki | 5 | 0 | 2 | 3 | 3 | 8 | -5 | 2 | B H H B B |
| 20 | Imabari FC | 5 | 0 | 1 | 4 | 4 | 13 | -9 | 1 | B B B B H |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
- Bảng xếp hạng VĐQG Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Nhật Bản Football League
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng VĐQG Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Japanese WE League
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Nhật Bản