Phong độ Viamaterras Miyazaki Nữ gần đây, KQ Viamaterras Miyazaki Nữ mới nhất
Phong độ Viamaterras Miyazaki Nữ gần đây
-
05/09/20261 Viamaterras Miyazaki NữAS Harima ALBION Nữ1 - 3L
-
27/06/2026IGA Kunoichi NữViamaterras Miyazaki Nữ0 - 0D
-
21/06/2026Viamaterras Miyazaki NữVONDS Ichihara (W)1 - 1W
-
14/06/2026Yokohama FC Seagulls NữViamaterras Miyazaki Nữ2 - 1D
-
07/06/2026Viamaterras Miyazaki NữNGU Nagoya Nữ0 - 1L
-
24/05/2026Orca Kamogawa FC NữViamaterras Miyazaki Nữ0 - 1W
-
17/05/2026Viamaterras Miyazaki NữSetagaya Sfida Nữ0 - 0D
-
10/05/2026Viamaterras Miyazaki NữEhime FC Nữ2 - 0W
-
03/05/2026Shizuoka Sangyo University NữViamaterras Miyazaki Nữ1 - 0L
-
26/04/2026Okayama Yunogo Belle NữViamaterras Miyazaki Nữ0 - 2W
Thống kê phong độ Viamaterras Miyazaki Nữ gần đây, KQ Viamaterras Miyazaki Nữ mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 4 | 3 | 3 |
Thống kê phong độ Viamaterras Miyazaki Nữ gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - VĐQG Nhật Bản nữ | 10 | 4 | 3 | 3 |
Phong độ Viamaterras Miyazaki Nữ gần đây: theo giải đấu
-
05/09/20261 Viamaterras Miyazaki NữAS Harima ALBION Nữ1 - 3L
-
27/06/2026IGA Kunoichi NữViamaterras Miyazaki Nữ0 - 0D
-
21/06/2026Viamaterras Miyazaki NữVONDS Ichihara (W)1 - 1W
-
14/06/2026Yokohama FC Seagulls NữViamaterras Miyazaki Nữ2 - 1D
-
07/06/2026Viamaterras Miyazaki NữNGU Nagoya Nữ0 - 1L
-
24/05/2026Orca Kamogawa FC NữViamaterras Miyazaki Nữ0 - 1W
-
17/05/2026Viamaterras Miyazaki NữSetagaya Sfida Nữ0 - 0D
-
10/05/2026Viamaterras Miyazaki NữEhime FC Nữ2 - 0W
-
03/05/2026Shizuoka Sangyo University NữViamaterras Miyazaki Nữ1 - 0L
-
26/04/2026Okayama Yunogo Belle NữViamaterras Miyazaki Nữ0 - 2W
- Kết quả Viamaterras Miyazaki Nữ mới nhất ở giải VĐQG Nhật Bản nữ
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Viamaterras Miyazaki Nữ gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Viamaterras Miyazaki Nữ (sân nhà) | 7 | 4 | 0 | 0 |
| Viamaterras Miyazaki Nữ (sân khách) | 3 | 0 | 0 | 3 |
BXH Hạng 2 Nhật Bản nữ mùa giải 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kibi International University (W) | 18 | 14 | 2 | 2 | 37 | 9 | 28 | 44 | H T T T T T |
| 2 | Fujizakura Yamanashi (W) | 18 | 10 | 4 | 4 | 29 | 13 | 16 | 34 | T T B T T T |
| 3 | Diavorosso Hiroshima (W) | 18 | 9 | 4 | 5 | 22 | 16 | 6 | 31 | H T B B B B |
| 4 | Speranza Takatsuki(W) | 18 | 8 | 5 | 5 | 18 | 13 | 5 | 29 | T H B T H B |
| 5 | Renofa Yamaguchi (W) | 18 | 8 | 4 | 6 | 22 | 16 | 6 | 28 | T B H B T T |
| 6 | Nankatsu (W) | 18 | 7 | 5 | 6 | 23 | 29 | -6 | 26 | T B T T H B |
| 7 | Diosa Izumo (W) | 18 | 6 | 5 | 7 | 17 | 17 | 0 | 23 | B T B B H B |
| 8 | Gunma FC White Star (W) | 18 | 7 | 2 | 9 | 20 | 25 | -5 | 23 | B B T B H T |
| 9 | Veertien Mie (W) | 18 | 4 | 8 | 6 | 11 | 20 | -9 | 20 | T H T B B T |
| 10 | SEISA OSA Rheia (W) | 18 | 4 | 4 | 10 | 19 | 31 | -12 | 16 | B T B T H B |
| 11 | JFA Academy Fukushima (W) | 18 | 4 | 3 | 11 | 19 | 30 | -11 | 15 | B B T T B T |
| 12 | Yamato Sylphid (W) | 18 | 1 | 6 | 11 | 9 | 27 | -18 | 9 | B B H B H B |
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
- Bảng xếp hạng VĐQG Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Nhật Bản Football League
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng VĐQG Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Japanese WE League
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Nhật Bản