Phong độ Yamato Sylphid Nữ gần đây, KQ Yamato Sylphid Nữ mới nhất
Phong độ Yamato Sylphid Nữ gần đây
-
05/09/2026JFA Academy Fukushima NữYamato Sylphid Nữ3 - 0L
-
30/08/2026Yamato Sylphid NữNankatsu (W)0 - 0D
-
27/06/2026Speranza TakatsukiNữYamato Sylphid Nữ1 - 0L
-
21/06/2026Renofa Yamaguchi (W)Yamato Sylphid Nữ0 - 0D
-
14/06/2026Yamato Sylphid NữSEISA OSA Rheia Nữ0 - 1L
-
06/06/2026Yamato Sylphid NữVeertien Mie Nữ0 - 0L
-
31/05/2026Diosa Izumo NữYamato Sylphid Nữ1 - 1L
-
24/05/2026Yamato Sylphid NữKibi International University Nữ0 - 3L
-
17/05/2026Diavorosso Hiroshima NữYamato Sylphid Nữ2 - 0L
-
10/05/2026Yamato Sylphid NữJFA Academy Fukushima Nữ0 - 0W
Thống kê phong độ Yamato Sylphid Nữ gần đây, KQ Yamato Sylphid Nữ mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 1 | 2 | 7 |
Thống kê phong độ Yamato Sylphid Nữ gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - Hạng 2 Nhật Bản nữ | 10 | 1 | 2 | 7 |
Phong độ Yamato Sylphid Nữ gần đây: theo giải đấu
-
05/09/2026JFA Academy Fukushima NữYamato Sylphid Nữ3 - 0L
-
30/08/2026Yamato Sylphid NữNankatsu (W)0 - 0D
-
27/06/2026Speranza TakatsukiNữYamato Sylphid Nữ1 - 0L
-
21/06/2026Renofa Yamaguchi (W)Yamato Sylphid Nữ0 - 0D
-
14/06/2026Yamato Sylphid NữSEISA OSA Rheia Nữ0 - 1L
-
06/06/2026Yamato Sylphid NữVeertien Mie Nữ0 - 0L
-
31/05/2026Diosa Izumo NữYamato Sylphid Nữ1 - 1L
-
24/05/2026Yamato Sylphid NữKibi International University Nữ0 - 3L
-
17/05/2026Diavorosso Hiroshima NữYamato Sylphid Nữ2 - 0L
-
10/05/2026Yamato Sylphid NữJFA Academy Fukushima Nữ0 - 0W
- Kết quả Yamato Sylphid Nữ mới nhất ở giải Hạng 2 Nhật Bản nữ
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Yamato Sylphid Nữ gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Yamato Sylphid Nữ (sân nhà) | 3 | 1 | 0 | 0 |
| Yamato Sylphid Nữ (sân khách) | 7 | 0 | 0 | 7 |
BXH VĐQG Nhật Bản nữ mùa giải 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Shizuoka Sangyo University (W) | 16 | 11 | 2 | 3 | 48 | 11 | 37 | 35 | T B T B T T |
| 2 | NGU Nagoya (W) | 16 | 9 | 5 | 2 | 37 | 15 | 22 | 32 | T T T T H B |
| 3 | Orca Kamogawa FC (W) | 16 | 9 | 4 | 3 | 25 | 11 | 14 | 31 | B H T T T T |
| 4 | Viamaterras Miyazaki (W) | 16 | 8 | 5 | 3 | 29 | 18 | 11 | 29 | T B H T H B |
| 5 | IGA Kunoichi (W) | 16 | 8 | 5 | 3 | 19 | 12 | 7 | 29 | T H B T H T |
| 6 | Okayama Yunogo Belle (W) | 16 | 7 | 2 | 7 | 23 | 28 | -5 | 23 | B T T T B B |
| 7 | Yokohama FC Seagulls (W) | 16 | 6 | 3 | 7 | 29 | 27 | 2 | 21 | B B H B T T |
| 8 | AS Harima ALBION (W) | 16 | 5 | 4 | 7 | 18 | 22 | -4 | 19 | T T H T B T |
| 9 | Ehime FC (W) | 16 | 5 | 4 | 7 | 18 | 31 | -13 | 19 | H T B B T B |
| 10 | Setagaya Sfida (W) | 16 | 4 | 4 | 8 | 23 | 29 | -6 | 16 | H T H B B B |
| 11 | Nittaidai University (W) | 16 | 3 | 1 | 12 | 14 | 47 | -33 | 10 | B B B B B B |
| 12 | VONDS Ichihara (W) | 16 | 1 | 1 | 14 | 8 | 40 | -32 | 4 | B B B B H T |
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
- Bảng xếp hạng VĐQG Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Nhật Bản Football League
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng VĐQG Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Japanese WE League
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Nhật Bản