Phong độ KaPa gần đây, KQ KaPa mới nhất

Phong độ KaPa gần đây

  • 07/09/2026
    Klubi 04 Helsinki
    KaPa
    2 - 0
    D
  • 28/08/2026
    JaPS
    KaPa
    0 - 0
    D
  • 20/08/2026
    KaPa
    JIPPO
    0 - 0
    L
  • 16/08/2026
    KTP Kotka
    KaPa
    1 - 0
    L
  • 08/08/2026
    1 KaPa
    Ekenas IF Fotboll
    0 - 0
    L
  • 29/07/2026
    MP MIKELI
    KaPa
    2 - 1
    L
  • 25/07/2026
    FC Haka
    KaPa
    2 - 1
    L
  • 21/07/2026
    KaPa
    Klubi 04 Helsinki
    0 - 2
    L
  • 17/07/2026
    KaPa
    SJK Akatemia
    0 - 0
    D
  • 10/07/2026
    PK-35 Vantaa
    KaPa
    2 - 0
    L

Thống kê phong độ KaPa gần đây, KQ KaPa mới nhất

Số trận gần nhất Thắng Hòa Bại
10 0 3 7

Thống kê phong độ KaPa gần đây: theo giải đấu

Giải đấu Số trận Thắng Hòa Bại
- Cúp Hạng nhất Phần Lan 10 0 3 7

Phong độ KaPa gần đây: theo giải đấu

    - Kết quả KaPa mới nhất ở giải Cúp Hạng nhất Phần Lan

  • 07/09/2026
    Klubi 04 Helsinki
    KaPa
    2 - 0
    D
  • 28/08/2026
    JaPS
    KaPa
    0 - 0
    D
  • 20/08/2026
    KaPa
    JIPPO
    0 - 0
    L
  • 16/08/2026
    KTP Kotka
    KaPa
    1 - 0
    L
  • 08/08/2026
    1 KaPa
    Ekenas IF Fotboll
    0 - 0
    L
  • 29/07/2026
    MP MIKELI
    KaPa
    2 - 1
    L
  • 25/07/2026
    FC Haka
    KaPa
    2 - 1
    L
  • 21/07/2026
    KaPa
    Klubi 04 Helsinki
    0 - 2
    L
  • 17/07/2026
    KaPa
    SJK Akatemia
    0 - 0
    D
  • 10/07/2026
    PK-35 Vantaa
    KaPa
    2 - 0
    L

Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập KaPa gần đây

Số trận Thắng Hòa Bại
KaPa (sân nhà) 3 0 0 0
KaPa (sân khách) 7 0 0 7
Ghi chú:
Thắng: là số trận KaPa thắng
Bại: là số trận KaPa thua

BXH Cúp Hạng nhất Phần Lan mùa giải 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 KTP Kotka 22 16 3 3 38 21 17 51 T T T T T T
2 PK-35 Vantaa 22 13 6 3 37 14 23 45 B T H T T H
3 FC Haka 22 12 4 6 41 24 17 40 T T T T B B
4 JIPPO 22 10 7 5 29 19 10 37 T B B T T B
5 JaPS 22 10 2 10 21 31 -10 32 B T B B H T
6 Ekenas IF Fotboll 22 8 3 11 26 33 -7 27 T T T B B H
7 MP MIKELI 22 7 3 12 24 33 -9 24 T B B B B T
8 Klubi 04 Helsinki 22 4 8 10 27 31 -4 20 B B H T T H
9 KaPa 22 4 6 12 23 37 -14 18 B B B B H H
10 SJK Akatemia 22 2 6 14 13 36 -23 12 B B T B B B

Upgrade Team Upgrade Play-offs Relegation Play-offs Relegation
Cập nhật:
" "