Phong độ Klubi 04 Helsinki gần đây, KQ Klubi 04 Helsinki mới nhất
Phong độ Klubi 04 Helsinki gần đây
-
07/09/2026Klubi 04 HelsinkiKaPa2 - 0D
-
30/08/20261 SJK AkatemiaKlubi 04 Helsinki0 - 2W
-
22/08/20261 Klubi 04 HelsinkiMP MIKELI4 - 3W
-
15/08/2026PK-35 VantaaKlubi 04 Helsinki 10 - 0D
-
09/08/2026Klubi 04 HelsinkiKTP Kotka 10 - 1L
-
31/07/2026Ekenas IF FotbollKlubi 04 Helsinki 12 - 0L
-
25/07/2026JaPSKlubi 04 Helsinki1 - 0L
-
21/07/2026KaPaKlubi 04 Helsinki0 - 2W
-
17/07/2026Klubi 04 HelsinkiFC Haka2 - 1D
-
11/07/2026Klubi 04 HelsinkiJIPPO0 - 2L
Thống kê phong độ Klubi 04 Helsinki gần đây, KQ Klubi 04 Helsinki mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 3 | 3 | 4 |
Thống kê phong độ Klubi 04 Helsinki gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - Cúp Hạng nhất Phần Lan | 10 | 3 | 3 | 4 |
Phong độ Klubi 04 Helsinki gần đây: theo giải đấu
-
07/09/2026Klubi 04 HelsinkiKaPa2 - 0D
-
30/08/20261 SJK AkatemiaKlubi 04 Helsinki0 - 2W
-
22/08/20261 Klubi 04 HelsinkiMP MIKELI4 - 3W
-
15/08/2026PK-35 VantaaKlubi 04 Helsinki 10 - 0D
-
09/08/2026Klubi 04 HelsinkiKTP Kotka 10 - 1L
-
31/07/2026Ekenas IF FotbollKlubi 04 Helsinki 12 - 0L
-
25/07/2026JaPSKlubi 04 Helsinki1 - 0L
-
21/07/2026KaPaKlubi 04 Helsinki0 - 2W
-
17/07/2026Klubi 04 HelsinkiFC Haka2 - 1D
-
11/07/2026Klubi 04 HelsinkiJIPPO0 - 2L
- Kết quả Klubi 04 Helsinki mới nhất ở giải Cúp Hạng nhất Phần Lan
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Klubi 04 Helsinki gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Klubi 04 Helsinki (sân nhà) | 6 | 3 | 0 | 0 |
| Klubi 04 Helsinki (sân khách) | 4 | 0 | 0 | 4 |
BXH Finland - Kakkonen Lohko mùa giải 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Jazz Pori | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33 | |
| 2 | Vantaa | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 31 | |
| 3 | TPV Tampere | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24 | |
| 4 | Inter Turku II | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20 | |
| 5 | KPV | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15 | |
| 6 | KuPS (Youth) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15 |
Cập nhật: