Phong độ MP MIKELI gần đây, KQ MP MIKELI mới nhất
Phong độ MP MIKELI gần đây
-
06/09/2026FC HakaMP MIKELI0 - 1W
-
29/08/2026MP MIKELIPK-35 Vantaa0 - 3L
-
22/08/20261 Klubi 04 HelsinkiMP MIKELI4 - 3L
-
16/08/2026MP MIKELIEkenas IF Fotboll0 - 2L
-
07/08/2026JaPSMP MIKELI1 - 0L
-
29/07/2026MP MIKELIKaPa2 - 1W
-
25/07/2026MP MIKELIKTP Kotka 12 - 1D
-
15/07/2026JIPPOMP MIKELI0 - 0L
-
11/07/2026SJK AkatemiaMP MIKELI0 - 0D
-
05/07/2026MP MIKELIFC Haka1 - 0W
Thống kê phong độ MP MIKELI gần đây, KQ MP MIKELI mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 3 | 2 | 5 |
Thống kê phong độ MP MIKELI gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - Cúp Hạng nhất Phần Lan | 10 | 3 | 2 | 5 |
Phong độ MP MIKELI gần đây: theo giải đấu
-
06/09/2026FC HakaMP MIKELI0 - 1W
-
29/08/2026MP MIKELIPK-35 Vantaa0 - 3L
-
22/08/20261 Klubi 04 HelsinkiMP MIKELI4 - 3L
-
16/08/2026MP MIKELIEkenas IF Fotboll0 - 2L
-
07/08/2026JaPSMP MIKELI1 - 0L
-
29/07/2026MP MIKELIKaPa2 - 1W
-
25/07/2026MP MIKELIKTP Kotka 12 - 1D
-
15/07/2026JIPPOMP MIKELI0 - 0L
-
11/07/2026SJK AkatemiaMP MIKELI0 - 0D
-
05/07/2026MP MIKELIFC Haka1 - 0W
- Kết quả MP MIKELI mới nhất ở giải Cúp Hạng nhất Phần Lan
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập MP MIKELI gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| MP MIKELI (sân nhà) | 5 | 3 | 0 | 0 |
| MP MIKELI (sân khách) | 5 | 0 | 0 | 5 |
BXH Cúp Hạng nhất Phần Lan mùa giải 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | KTP Kotka | 22 | 16 | 3 | 3 | 38 | 21 | 17 | 51 | T T T T T T |
| 2 | PK-35 Vantaa | 22 | 13 | 6 | 3 | 37 | 14 | 23 | 45 | B T H T T H |
| 3 | FC Haka | 22 | 12 | 4 | 6 | 41 | 24 | 17 | 40 | T T T T B B |
| 4 | JIPPO | 22 | 10 | 7 | 5 | 29 | 19 | 10 | 37 | T B B T T B |
| 5 | JaPS | 22 | 10 | 2 | 10 | 21 | 31 | -10 | 32 | B T B B H T |
| 6 | Ekenas IF Fotboll | 22 | 8 | 3 | 11 | 26 | 33 | -7 | 27 | T T T B B H |
| 7 | MP MIKELI | 22 | 7 | 3 | 12 | 24 | 33 | -9 | 24 | T B B B B T |
| 8 | Klubi 04 Helsinki | 22 | 4 | 8 | 10 | 27 | 31 | -4 | 20 | B B H T T H |
| 9 | KaPa | 22 | 4 | 6 | 12 | 23 | 37 | -14 | 18 | B B B B H H |
| 10 | SJK Akatemia | 22 | 2 | 6 | 14 | 13 | 36 | -23 | 12 | B B T B B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Play-offs
Relegation
Cập nhật: